LuciVenet 100mg (Venetoclax) – Bệnh bạch cầu cấp
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Thuốc cần kê toa | Có |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
No products in the cart.
Return To Shop
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Thuốc cần kê toa | Có |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
LuciVenet 100mg có thể được bác sĩ chuyên khoa chỉ định trong các trường hợp phù hợp, thường liên quan đến:
Liều dùng LuciVenet 100mg phải do bác sĩ chuyên khoa quyết định. Không tự ý dùng theo liều tham khảo vì phác đồ venetoclax phụ thuộc rất nhiều vào bệnh lý, thuốc phối hợp, nguy cơ ly giải khối u, chức năng thận – gan và các thuốc dùng kèm.
Trong nhiều phác đồ CLL/SLL, venetoclax được khởi trị bằng lịch tăng liều trong 5 tuần, bắt đầu từ liều thấp và tăng dần đến liều duy trì thường dùng 400mg/ngày. Giai đoạn tăng liều nhằm giảm nguy cơ hội chứng ly giải khối u.
| Giai đoạn | Liều thường gặp | Lưu ý |
|---|---|---|
| Tuần 1 | 20mg/ngày | Bắt đầu liều thấp, cần dự phòng và theo dõi TLS. |
| Tuần 2 | 50mg/ngày | Chỉ tăng liều khi bác sĩ cho phép. |
| Tuần 3 | 100mg/ngày | Viên 100mg thường bắt đầu được dùng ở giai đoạn này trong phác đồ tăng liều. |
| Tuần 4 | 200mg/ngày | Theo dõi xét nghiệm máu, điện giải, chức năng thận. |
| Tuần 5 trở đi | 400mg/ngày hoặc theo phác đồ | Duy trì/điều chỉnh theo đáp ứng và dung nạp. |
Trong AML, venetoclax thường được dùng phối hợp với thuốc khác và lịch tăng liều có thể khác với CLL/SLL. Liều, số ngày dùng trong chu kỳ và cách giảm liều phụ thuộc vào thuốc phối hợp, công thức máu, tình trạng nhiễm khuẩn, đáp ứng tủy xương và độc tính.
Quá liều venetoclax có thể làm tăng nguy cơ độc tính nghiêm trọng như giảm tế bào máu, nhiễm khuẩn, rối loạn điện giải hoặc hội chứng ly giải khối u. Khi nghi ngờ quá liều, cần liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế ngay, mang theo vỏ thuốc/toa thuốc để được xử trí.
Không phải người bệnh nào cũng gặp tác dụng phụ, nhưng venetoclax có thể gây các phản ứng nghiêm trọng cần theo dõi sát.
Venetoclax có thể gây hại cho thai nhi dựa trên cơ chế tác dụng và dữ liệu tiền lâm sàng. Phụ nữ có khả năng mang thai cần được tư vấn tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và một thời gian sau liều cuối theo hướng dẫn của bác sĩ.
Không khuyến cáo cho con bú trong thời gian dùng venetoclax do nguy cơ thuốc bài tiết vào sữa và gây tác dụng bất lợi cho trẻ bú mẹ. Nam giới và phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần trao đổi với bác sĩ về kế hoạch sinh con, khả năng ảnh hưởng đến sinh sản và biện pháp bảo tồn sinh sản nếu cần.
LuciVenet 100mg có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, thiếu máu hoặc nhiễm khuẩn làm ảnh hưởng khả năng tập trung. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi có triệu chứng bất thường.
Venetoclax có nhiều tương tác quan trọng, đặc biệt qua CYP3A và P-gp.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của Bác sĩ, Dược sĩ chuyên môn.
Reviews
There are no reviews yet.