Divara 300mg (Tenofovir) – Trị viêm gan B
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
No products in the cart.
Return To Shop
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
Divara 300mg là thuốc kê đơn chứa tenofovir disoproxil fumarat. Thuốc thuộc nhóm kháng vi rút, được sử dụng trong điều trị nhiễm vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người và viêm gan vi rút B mạn tính theo chỉ định của bác sĩ. Nội dung dưới đây nhằm mục đích tham khảo, không thay thế chẩn đoán và phác đồ điều trị.
Nhóm thuốc Thuốc kháng vi rút, nhóm ức chế enzym sao chép ngược dạng nucleotid
Divara 300mg chứa tenofovir disoproxil fumarat, một tiền dược của tenofovir. Sau khi vào cơ thể, thuốc chuyển thành dạng có hoạt tính là tenofovir diphosphat, ức chế quá trình nhân lên của vi rút. Trên lâm sàng, tenofovir disoproxil fumarat là lựa chọn quan trọng trong điều trị nhiễm vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người (khi phối hợp với các thuốc kháng vi rút khác) và trong điều trị viêm gan vi rút B mạn tính.
Khác với các thuốc điều trị triệu chứng, thuốc kháng vi rút tác động trực tiếp vào chu trình nhân lên của vi rút. Vì vậy, hiệu quả điều trị phụ thuộc nhiều vào việc dùng thuốc đúng liều, đúng giờ, đều đặn và theo dõi định kỳ. Bỏ liều hoặc dùng không đều có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc và thất bại điều trị.
Một vấn đề thực hành thường gặp là đánh giá an toàn trên thận và xương khi dùng tenofovir disoproxil fumarat kéo dài. Do thuốc có thể ảnh hưởng ống thận gần và làm giảm mật độ khoáng xương ở một số người, người bệnh cần được theo dõi xét nghiệm phù hợp và được tư vấn lối sống, dinh dưỡng, cũng như phát hiện sớm dấu hiệu cảnh báo.
Chỉ định cụ thể, tiêu chuẩn bắt đầu điều trị và phối hợp thuốc phụ thuộc hồ sơ bệnh án, mức độ bệnh, bệnh đồng mắc, tiền sử điều trị và hướng dẫn chuyên môn tại cơ sở điều trị.
Không dùng nếu người bệnh mẫn cảm với tenofovir disoproxil fumarat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Liều dùng phụ thuộc chỉ định và chức năng thận. Thông tin dưới đây mang tính tham khảo, người bệnh cần tuân theo đơn thuốc:
Tenofovir disoproxil fumarat thải trừ chủ yếu qua thận. Ở người suy giảm chức năng thận, bác sĩ có thể cần giãn khoảng cách liều hoặc lựa chọn thuốc thay thế phù hợp để giảm nguy cơ độc tính trên thận. Việc điều chỉnh dựa trên mức lọc cầu thận ước tính và theo dõi diễn tiến.
Mẹo hạn chế quên liều: đặt báo thức, gắn với thói quen cố định (ví dụ sau đánh răng buổi tối), hoặc dùng hộp chia thuốc theo ngày.
Không phải ai dùng cũng gặp tác dụng không mong muốn. Mức độ và tần suất khác nhau theo cơ địa, bệnh đồng mắc và thuốc phối hợp. Một số phản ứng có thể gặp:
Đi khám ngay nếu có các dấu hiệu: tiểu ít, phù, đau xương kéo dài, yếu cơ, co rút, khó thở, đau bụng dữ dội, vàng da, lơ mơ, hoặc bất kỳ triệu chứng bất thường nặng.
Divara 300mg có thể tương tác với một số thuốc làm tăng độc tính trên thận hoặc làm thay đổi nồng độ thuốc. Người bệnh cần cung cấp đầy đủ danh sách thuốc đang dùng, bao gồm thuốc không kê đơn và sản phẩm thảo dược.
Tenofovir disoproxil fumarat có thể được sử dụng trong thai kỳ và giai đoạn cho con bú khi có chỉ định và được bác sĩ theo dõi. Người bệnh cần thông báo nếu đang mang thai, dự định mang thai hoặc đang cho con bú để được tư vấn phác đồ và theo dõi phù hợp.
Một số người có thể chóng mặt hoặc mệt mỏi. Nếu có triệu chứng ảnh hưởng tập trung, không nên lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi cơ thể ổn định.
Tenofovir disoproxil fumarat là tiền dược, sau hấp thu được chuyển thành tenofovir và phosphoryl hóa nội bào thành tenofovir diphosphat. Dạng hoạt tính này cạnh tranh với deoxyadenosin triphosphat tự nhiên và khi được gắn vào chuỗi acid nucleic đang tổng hợp sẽ gây kết thúc chuỗi, từ đó ức chế sao chép của vi rút.
Trong điều trị nhiễm vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người, tenofovir diphosphat ức chế enzym sao chép ngược, làm giảm tổng hợp acid deoxyribonucleic của vi rút và giảm tải lượng vi rút. Khi tải lượng vi rút giảm bền vững, hệ miễn dịch có điều kiện hồi phục theo thời gian, thường phản ánh qua cải thiện chỉ số tế bào lympho hỗ trợ miễn dịch, tùy đáp ứng và phác đồ phối hợp.
Trong viêm gan vi rút B mạn tính, tenofovir ức chế enzym polymerase của vi rút, giúp giảm nhân lên, giảm viêm và giảm tiến triển xơ hóa khi kiểm soát vi rút tốt. Điều trị thường kéo dài và cần theo dõi định kỳ. Ngừng thuốc không phù hợp có thể gây bùng phát viêm gan do tái hoạt vi rút.
Để giảm nguy cơ kháng thuốc, tenofovir disoproxil fumarat phải được sử dụng đúng vai trò trong phác đồ. Ở nhiễm vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người, thuốc không dùng đơn trị. Ở viêm gan vi rút B mạn tính, bác sĩ sẽ đánh giá đáp ứng bằng tải lượng vi rút, men gan và dấu hiệu tổn thương gan để quyết định chiến lược điều trị.
Dược động học của tenofovir disoproxil fumarat phụ thuộc nhiều vào chức năng thận vì thuốc thải trừ chủ yếu qua thận. Do đó, mức lọc cầu thận là thông số then chốt để lựa chọn liều và theo dõi an toàn.
Sau khi uống, thuốc được hấp thu và nhanh chóng chuyển thành tenofovir. Thuốc thường có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn; trong trường hợp khó chịu đường tiêu hóa, dùng cùng bữa ăn có thể giúp dễ dung nạp.
Tenofovir phân bố vào nhiều mô và dịch cơ thể. Dạng hoạt tính tenofovir diphosphat hình thành nội bào, nơi thuốc phát huy tác dụng. Đặc tính hình thành dạng hoạt tính trong tế bào góp phần vào khả năng dùng 1 lần/ngày trong nhiều phác đồ.
Tenofovir disoproxil fumarat chuyển thành tenofovir và được phosphoryl hóa nội bào. Thuốc không phụ thuộc mạnh vào hệ enzym cytochrom P450, tuy vậy tương tác vẫn có thể đáng kể thông qua cơ chế thải trừ qua thận hoặc do các thuốc làm tăng phơi nhiễm tenofovir.
Tenofovir được thải trừ chủ yếu qua thận nhờ lọc cầu thận và bài tiết chủ động ở ống thận. Ở người suy thận, phơi nhiễm thuốc tăng, kéo theo nguy cơ độc tính trên thận và xương. Vì vậy cần xét nghiệm trước điều trị và theo dõi định kỳ, đặc biệt khi phối hợp thuốc độc thận hoặc ở người có nguy cơ.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của Bác sĩ, Dược sĩ chuyên môn.
Reviews
There are no reviews yet.