Vorizol 200mg (Voriconazole) – Kháng nấm dùng đường toàn thân
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Thuốc cần kê toa | Có |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
No products in the cart.
Return To Shop
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Thuốc cần kê toa | Có |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
Voriconazole là thuốc kháng nấm nhóm triazol thế hệ mới, có tác dụng ức chế chọn lọc enzym 14-alpha sterol demethylase phụ thuộc cytochrom P450 của nấm. Enzym này tham gia vào quá trình chuyển đổi lanosterol thành ergosterol, một thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm.
Khi quá trình tổng hợp ergosterol bị ức chế, màng tế bào nấm mất tính ổn định, thay đổi tính thấm, rối loạn chức năng màng và cuối cùng làm ức chế sự phát triển hoặc tiêu diệt nấm tùy tác nhân và nồng độ thuốc tại vị trí nhiễm khuẩn.
Voriconazole có phổ tác dụng trên nhiều chủng nấm quan trọng trong lâm sàng, bao gồm:
Khác với thuốc kháng khuẩn thông thường, thuốc kháng nấm toàn thân như voriconazole thường được chỉ định trong các tình huống nhiễm nấm nặng, cần chẩn đoán xác định hoặc nghi ngờ mạnh dựa trên lâm sàng, xét nghiệm vi sinh, hình ảnh học và tình trạng miễn dịch của người bệnh.
Voriconazole được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Sinh khả dụng đường uống cao, nhưng thức ăn có thể làm giảm tốc độ và mức độ hấp thu, vì vậy thuốc thường được khuyến cáo uống xa bữa ăn, trừ khi bác sĩ có hướng dẫn khác.
Thuốc phân bố rộng vào các mô và dịch cơ thể, bao gồm mô phổi, vị trí thường gặp trong nhiễm nấm xâm lấn. Voriconazole được chuyển hóa chủ yếu qua gan thông qua các enzym CYP2C19, CYP2C9 và CYP3A4. Sự khác biệt di truyền về CYP2C19 có thể làm nồng độ thuốc thay đổi đáng kể giữa các người bệnh, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả và độc tính.
Voriconazole có dược động học không tuyến tính. Khi tăng liều, nồng độ thuốc trong máu có thể tăng nhiều hơn dự đoán. Vì vậy, ở một số trường hợp nặng hoặc điều trị kéo dài, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi nồng độ thuốc trong máu để tối ưu hiệu quả và giảm độc tính.
Vorizol 200mg có công dụng chính là điều trị nhiễm nấm nặng do các chủng nấm nhạy cảm với voriconazole. Thuốc giúp ức chế sự phát triển của nấm, kiểm soát nhiễm nấm xâm lấn và hạn chế nguy cơ lan rộng nhiễm trùng ở người bệnh có nguy cơ cao.
Trong thực hành lâm sàng, voriconazole thường được sử dụng trong các tình huống nhiễm nấm có nguy cơ cao, đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch, bệnh nhân huyết học, ghép tạng, điều trị hóa chất, dùng thuốc ức chế miễn dịch hoặc có nhiễm nấm không đáp ứng với thuốc khác.
Liều dùng Vorizol 200mg phải do bác sĩ chỉ định. Liều phụ thuộc vào cân nặng, mức độ nhiễm nấm, loại tác nhân gây bệnh, đường dùng trước đó, chức năng gan, đáp ứng điều trị và nguy cơ tác dụng phụ.
Ở người lớn, voriconazole thường được dùng với liều nạp ban đầu, sau đó chuyển sang liều duy trì. Với dạng viên 200mg, liều duy trì phổ biến có thể là 200mg mỗi 12 giờ ở người bệnh có cân nặng phù hợp, nhưng phác đồ thực tế có thể khác tùy tình trạng lâm sàng.
Người suy gan, người cao tuổi, bệnh nhân có nguy cơ độc tính hoặc đang dùng nhiều thuốc tương tác có thể cần điều chỉnh liều và theo dõi chặt chẽ hơn. Không tự ý áp dụng liều tham khảo nếu chưa có chỉ định.
Quá liều voriconazole có thể làm tăng nguy cơ rối loạn thị giác, nhạy cảm ánh sáng, buồn nôn, nôn, chóng mặt, đau đầu, rối loạn chức năng gan hoặc rối loạn nhịp tim. Nếu nghi ngờ dùng quá liều, cần liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế ngay, mang theo vỏ thuốc hoặc toa thuốc để được xử trí phù hợp.
Voriconazole có thể gây nguy cơ bất lợi cho thai nhi. Không khuyến cáo dùng Vorizol 200mg cho phụ nữ có thai, trừ khi không có lựa chọn thay thế an toàn hơn và lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nên dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị.
Chưa rõ voriconazole có bài tiết vào sữa mẹ ở mức độ gây ảnh hưởng cho trẻ bú mẹ hay không. Phụ nữ đang cho con bú cần trao đổi với bác sĩ để cân nhắc ngừng cho bú hoặc lựa chọn thuốc khác phù hợp.
Vorizol 200mg có thể gây rối loạn thị giác, nhìn mờ, chóng mặt, nhạy cảm ánh sáng hoặc lú lẫn. Người bệnh không nên lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao hoặc làm việc cần tập trung cao nếu xuất hiện các triệu chứng này.
Voriconazole là thuốc có nhiều tương tác quan trọng do vừa là cơ chất, vừa là chất ức chế các enzym CYP. Người bệnh cần cung cấp đầy đủ danh sách thuốc đang dùng cho bác sĩ, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và dược liệu.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của Bác sĩ, Dược sĩ chuyên môn.
Reviews
There are no reviews yet.