Đăng nhập
Tài khoản của tôi

Quên mật khẩu?

0 Giỏ hàng 0₫ 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Giỏ hàng (0)
Tổng phụ: 0₫

Thanh toán

Free shipping over 49$
  • Thực phẩm bổ sung
  • Mẹ và bé
  • Chăm sóc & Làm đẹp
Trang chủ Thuốc Thuốc kháng sinh, kháng nấm
Trở lại trang trước
Placeholder
SKU: 21859

Tazocin 4,5g (Piperacillin/ Tazobactam) – Kháng khuẩn phổ rộng

Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ

Được xếp hạng 0 5 sao
0 đánh giá sản phẩm

iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.

Tư vấn ngay

Chương trình khuyến mãi

Nhập khuyến mãi

Yêu cầu gọi lại





    Hotline Chăm Sóc Khách Hàng: 0359303696 Tư vấn cùng dược sĩ
    Hoạt chất
    Piperacillin
    Tazobactam
    Thương hiệu
    Pfizer
    Lưu ý Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
    Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng xác nhận bạn là dược sĩ, bác sĩ, nhân viên y tế có nhu cầu tìm hiểu về sản phẩm này.
    Hủy
    Xác nhận

    Sản phẩm cùng danh mục Xem tất cả sản phẩm Thuốc kháng sinh, kháng nấm

    • #55787
      Nơi nhập dữ liệu

      Poscosafe 100mg (Posaconazole) – Điều trị hoặc dự phòng một số nhiễm nấm nặng

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #96768
      Nơi nhập dữ liệu

      Myroken 200mg (Cefixime) – Điều trị một số nhiễm khuẩn do vi khuẩn

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #68647
      Nơi nhập dữ liệu

      Vadikiddy 2% (Miconazole) – Nhiễm nấm ngoài da

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #32279
      Nơi nhập dữ liệu

      Galfend 200mg (Voriconazole) – Trị nhiễm nấm xâm lấn nặng

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #54599
      Nơi nhập dữ liệu

      Muprico 5g (Mupirocin) – Điều trị nhiễm khuẩn da

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #48562
      Nơi nhập dữ liệu

      Rifaliv 200mg (Rifaximin) – Tiêu chảy do vi khuẩn

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #97652
      Nơi nhập dữ liệu

      Pemolip 400mg (Cefditoren) – Làm giảm triệu chứng nhiễm trùng

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #13116
      Nơi nhập dữ liệu

      Newtop 200 (Cefixime) – Nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay

    Cùng thương hiệu Xem tất cả sản phẩm Pfizer

    • #3309829245
      Efexor XR 37.5mg (1 vỉ x 7 viên) - Điều trị các rối loạn trầm cảm chủ yếu

      Efexor XR 37.5mg (1 vỉ x 7 viên) – Điều trị các rối loạn trầm cảm chủ yếu

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay

    Nội dung sản phẩm

    Thuốc Tazocin 4,5g là gì?

    Tazocin 4,5g là thuốc kháng sinh phối hợp dùng đường truyền tĩnh mạch, chứa piperacillin và tazobactam. Đây là phối hợp thường được sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn từ trung bình đến nặng, đặc biệt trong bối cảnh nhiễm khuẩn bệnh viện, nhiễm khuẩn ổ bụng, nhiễm khuẩn da – mô mềm phức tạp, viêm phổi bệnh viện và nhiều tình huống cần kháng sinh phổ rộng.

    Trên hộp thuốc trong hình thể hiện: Tazocin – Pfizer – 4.5 gram (chỉ dùng truyền tĩnh mạch). Thực tế, hàm lượng 4,5g tương đương piperacillin 4000mg và tazobactam 500mg trong mỗi lọ bột đông khô pha tiêm/truyền.

    Lưu ý quan trọng: Tazocin là thuốc kê đơn, thường dùng trong cơ sở y tế. Việc lựa chọn chỉ định, liều dùng, thời gian điều trị và cách pha truyền phải do bác sĩ quyết định dựa trên chẩn đoán, mức độ nặng, vị trí nhiễm khuẩn, kết quả vi sinh và chức năng thận – gan. Không tự ý sử dụng kháng sinh để tránh kháng thuốc và biến chứng.

    Thành phần

    • Piperacillin 4000mg (dưới dạng muối natri).
    • Tazobactam 500mg (dưới dạng muối natri).

    Vai trò của từng thành phần

    Piperacillin là kháng sinh nhóm penicillin phổ rộng (penicillin kháng Pseudomonas aeruginosa), có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Piperacillin có hoạt tính trên nhiều vi khuẩn Gram âm, Gram dương và một số vi khuẩn kỵ khí.

    Tazobactam là chất ức chế beta-lactamase. Nhiều vi khuẩn tiết beta-lactamase có thể bất hoạt piperacillin. Việc phối hợp tazobactam giúp bảo vệ piperacillin khỏi bị phá hủy, từ đó mở rộng phổ tác dụng và cải thiện hiệu quả trên các chủng vi khuẩn sản xuất beta-lactamase.

    Công dụng

    Tazocin 4,5g được sử dụng để điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với phối hợp piperacillin/tazobactam. Công dụng nổi bật:

    • Kháng khuẩn phổ rộng, bao phủ nhiều tác nhân Gram âm, Gram dương và kỵ khí.
    • Hữu ích trong điều trị ban đầu khi chưa có kháng sinh đồ (điều trị kinh nghiệm) ở nhiễm khuẩn nặng, sau đó điều chỉnh theo kết quả vi sinh.
    • Giảm nguy cơ thất bại điều trị do vi khuẩn tiết beta-lactamase nhờ thành phần tazobactam.

    Chỉ định

    • Viêm phổi bệnh viện và viêm phổi liên quan thở máy khi nghi ngờ vi khuẩn Gram âm.
    • Nhiễm khuẩn ổ bụng (ví dụ: viêm phúc mạc, áp xe ổ bụng, nhiễm khuẩn đường mật) thường cần bao phủ kỵ khí.
    • Nhiễm khuẩn da và mô mềm phức tạp (ví dụ: nhiễm khuẩn bàn chân do đái tháo đường, viêm mô tế bào nặng, áp xe sâu) khi nghi ngờ tác nhân đa vi khuẩn.
    • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu biến chứng, đặc biệt khi nghi ngờ vi khuẩn Gram âm đa kháng.
    • Nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn nặng chưa rõ ổ, điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.
    • Nhiễm khuẩn phụ khoa hoặc nhiễm khuẩn vùng chậu khi cần phổ rộng theo chỉ định.

    Gợi ý thực hành: Nếu có thể, nên lấy mẫu cấy (máu, đàm, nước tiểu, dịch ổ bụng…) trước khi dùng kháng sinh để tối ưu điều trị và giảm kháng thuốc.

    Chống chỉ định

    • Quá mẫn với piperacillin, tazobactam hoặc các kháng sinh nhóm beta-lactam (penicillin, cephalosporin, carbapenem) nếu có tiền sử phản vệ.
    • Quá mẫn với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

    Liều dùng và cách dùng

    Quan trọng: Dưới đây là thông tin tham khảo thường gặp. Liều thực tế cần cá thể hóa theo loại nhiễm khuẩn, mức độ nặng, chức năng thận, cân nặng, và hướng dẫn của bác sĩ/đơn vị điều trị. Không tự ý áp dụng.

    Liều dùng tham khảo ở người lớn (chức năng thận bình thường)

    • Thường dùng 4,5g mỗi 6–8 giờ, tùy mức độ nhiễm khuẩn.
    • Nhiễm khuẩn nặng, nghi ngờ vi khuẩn khó điều trị có thể cần dùng mỗi 6 giờ theo chỉ định.
    • Thời gian điều trị thường từ 5–14 ngày tùy đáp ứng, vị trí nhiễm khuẩn và biến chứng.

    Điều chỉnh liều theo chức năng thận

    Piperacillin/tazobactam thải trừ chủ yếu qua thận. Khi suy thận, bác sĩ thường giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách liều để tránh tích lũy và độc tính. Người bệnh cần được theo dõi creatinin huyết thanh, mức lọc cầu thận, lượng nước tiểu và đáp ứng lâm sàng.

    Trẻ em

    Liều ở trẻ em phụ thuộc cân nặng và chẩn đoán. Bác sĩ nhi khoa sẽ tính liều theo mg/kg, thường chia nhiều lần trong ngày. Trẻ em cần theo dõi sát phản ứng dị ứng, tiêu chảy, rối loạn điện giải và chức năng thận.

    Cách dùng

    • Chỉ dùng đường tĩnh mạch (truyền tĩnh mạch). Không dùng đường uống.
    • Có thể truyền ngắt quãng theo thời gian truyền do cơ sở điều trị quy định. Trong một số chiến lược điều trị, bác sĩ có thể lựa chọn truyền kéo dài để tối ưu thời gian nồng độ thuốc trên mức ức chế tối thiểu của vi khuẩn.
    • Không trộn thuốc tùy tiện với các dung dịch/thuốc khác trong cùng dây truyền nếu chưa xác nhận tính tương hợp.

    Hướng dẫn pha thuốc và truyền tĩnh mạch

    Nguyên tắc: Pha thuốc phải đảm bảo vô khuẩn, đúng dung môi và thể tích theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình bệnh viện. Thông tin dưới đây mang tính tổng quan, cơ sở y tế có thể có quy định riêng.

    Bước thực hành thường gặp

    • Kiểm tra lọ thuốc: hạn dùng, độ nguyên vẹn, màu sắc bột, nhãn và hàm lượng.
    • Hoàn nguyên bột đông khô bằng dung môi phù hợp theo hướng dẫn (thường dùng nước cất pha tiêm hoặc dung dịch natri clorid 0,9% tùy quy trình).
    • Lắc nhẹ đến khi tan hoàn toàn, tránh lắc mạnh tạo bọt.
    • Rút dung dịch đã hoàn nguyên và pha loãng trong túi truyền phù hợp nếu cần, sau đó truyền tĩnh mạch theo chỉ định.
    • Quan sát dung dịch sau pha: chỉ sử dụng khi dung dịch trong, không có tiểu phân lạ hoặc đổi màu bất thường.

    Lưu ý về an toàn và tương hợp

    • Không dùng nếu có dấu hiệu kết tủa, đổi màu bất thường hoặc bao bì hư hỏng.
    • Không tự ý phối hợp chung dây truyền với aminoglycosid trong cùng dung dịch nếu chưa đảm bảo tương hợp; nhiều cơ sở áp dụng truyền riêng hoặc xả dây truyền giữa các thuốc.
    • Ở bệnh nhân hạn chế dịch, bác sĩ sẽ cân nhắc thể tích pha loãng để tránh quá tải tuần hoàn.

    Tác dụng không mong muốn

    Tác dụng phụ của piperacillin/tazobactam có thể thay đổi theo cơ địa, thời gian điều trị và bệnh nền. Một số phản ứng có thể gặp:

    Tác dụng phụ thường gặp

    • Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng.
    • Phát ban, ngứa, mề đay.
    • Tăng men gan thoáng qua (alanin aminotransferase, aspartat aminotransferase).
    • Đau tại vị trí tiêm truyền, viêm tĩnh mạch tại chỗ truyền.

    Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng

    • Phản vệ hoặc phản ứng quá mẫn nặng: khó thở, tụt huyết áp, phù mạch. Đây là cấp cứu.
    • Tiêu chảy nặng, nghi ngờ viêm đại tràng do Clostridioides difficile: tiêu chảy nhiều lần, phân có nhầy máu, đau quặn bụng, sốt.
    • Rối loạn huyết học: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu, đặc biệt khi điều trị kéo dài; cần xét nghiệm công thức máu định kỳ theo chỉ định.
    • Ảnh hưởng thận: tăng creatinin, viêm thận kẽ (hiếm), nhất là khi phối hợp thuốc độc thận.
    • Rối loạn điện giải (đặc biệt natri) và thay đổi cân bằng acid–base ở bệnh nhân nặng hoặc dùng liều cao.
    • Co giật (hiếm), thường liên quan đến liều cao và suy thận.

    Thận trọng khi sử dụng

    • Tiền sử dị ứng: cần khai thác kỹ dị ứng penicillin và các beta-lactam khác. Nếu có tiền sử phản vệ, bác sĩ sẽ cân nhắc kháng sinh thay thế.
    • Suy thận: cần điều chỉnh liều và theo dõi chức năng thận.
    • Suy gan: cần theo dõi men gan, đặc biệt khi điều trị kéo dài.
    • Người cao tuổi hoặc người có nhiều bệnh nền: tăng nguy cơ mất cân bằng điện giải và độc tính, cần theo dõi sát.
    • Điều trị kéo dài: theo dõi công thức máu, chức năng gan – thận và tình trạng bội nhiễm/nấm.
    • Chế độ ăn hạn chế muối: một số dạng muối natri có thể góp phần tăng tải natri; bác sĩ sẽ cân nhắc ở người suy tim, tăng huyết áp khó kiểm soát.

    Tương tác thuốc

    Piperacillin/tazobactam có thể tương tác với một số thuốc. Bác sĩ cần biết đầy đủ các thuốc người bệnh đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn và thực phẩm bảo vệ sức khỏe:

    • Thuốc chống đông (ví dụ warfarin): có thể làm thay đổi các chỉ số đông máu ở một số bệnh nhân; cần theo dõi xét nghiệm đông máu theo chỉ định.
    • Methotrexate: piperacillin có thể làm giảm thải trừ methotrexate, tăng độc tính; cần theo dõi và điều chỉnh.
    • Probenecid: có thể làm tăng nồng độ beta-lactam do giảm thải trừ qua thận.
    • Aminoglycosid: có thể phối hợp điều trị một số nhiễm khuẩn nặng nhưng cần thận trọng độc tính thận và vấn đề tương hợp khi pha/truyền.
    • Thuốc gây độc thận (một số kháng sinh, thuốc chống viêm không steroid…): tăng nguy cơ ảnh hưởng thận, cần theo dõi creatinin và lượng nước tiểu.

    Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

    Việc dùng Tazocin ở phụ nữ có thai hoặc cho con bú cần được bác sĩ cân nhắc lợi ích và nguy cơ, dựa trên mức độ nhiễm khuẩn và lựa chọn thay thế:

    • Phụ nữ có thai: chỉ dùng khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ, đặc biệt ở nhiễm khuẩn nặng.
    • Phụ nữ cho con bú: piperacillin có thể bài tiết một phần vào sữa mẹ. Bác sĩ sẽ cân nhắc theo dõi trẻ (tiêu chảy, nấm miệng, phát ban) hoặc lựa chọn phương án khác.

    Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Tazocin thường dùng trong cơ sở y tế. Thuốc không phải là thuốc gây buồn ngủ điển hình, tuy nhiên nếu người bệnh có chóng mặt, mệt, rối loạn điện giải hoặc phản ứng dị ứng, cần hạn chế lái xe/vận hành máy móc cho đến khi ổn định.

    Quá liều và xử trí

    Quá liều piperacillin/tazobactam có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt ở người suy thận. Biểu hiện có thể gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy, rối loạn điện giải, kích thích thần kinh trung ương hoặc co giật (hiếm).

    • Ngừng thuốc và báo ngay cho bác sĩ.
    • Điều trị chủ yếu là hỗ trợ: theo dõi dấu hiệu sinh tồn, bù dịch, điều chỉnh điện giải, theo dõi chức năng thận.
    • Ở người suy thận, bác sĩ có thể cân nhắc biện pháp loại bỏ thuốc tùy tình huống lâm sàng.

    Quên liều và xử trí

    Trong thực hành, Tazocin thường được dùng tại bệnh viện theo y lệnh, nên ít gặp quên liều. Nếu có sự cố trễ liều, nhân viên y tế sẽ điều chỉnh lịch truyền theo phác đồ và đánh giá lâm sàng; không tự ý bù liều khi chưa có hướng dẫn.

    Dược lực học

    Piperacillin là kháng sinh beta-lactam có tác dụng diệt khuẩn phụ thuộc thời gian, nghĩa là hiệu quả liên quan chặt chẽ đến thời gian nồng độ thuốc trong huyết tương duy trì trên mức ức chế tối thiểu của vi khuẩn. Piperacillin gắn vào các protein gắn penicillin, ức chế quá trình tổng hợp peptidoglycan, làm thành tế bào vi khuẩn suy yếu và dẫn đến ly giải.

    Tazobactam ức chế nhiều beta-lactamase, qua đó bảo vệ piperacillin khỏi bị thủy phân. Nhờ vậy, phối hợp piperacillin/tazobactam mở rộng hoạt tính trên các chủng vi khuẩn tiết beta-lactamase và cải thiện hiệu quả điều trị trong nhiễm khuẩn đa vi khuẩn.

    Trên lâm sàng, lựa chọn liều và cách truyền (ngắt quãng hay kéo dài) có thể nhằm tối ưu chỉ số dược lực học phụ thuộc thời gian, đặc biệt ở bệnh nhân nặng, người có thể tích phân bố thay đổi hoặc vi khuẩn có mức ức chế tối thiểu cao.

    Dược động học

    Hấp thu: Tazocin được dùng đường tĩnh mạch nên sinh khả dụng đạt 100%. Nồng độ thuốc trong huyết tương đạt ngay sau truyền tùy thời gian truyền và liều.

    Phân bố: Piperacillin và tazobactam phân bố vào nhiều mô và dịch cơ thể như phổi, dịch màng bụng, dịch mật và mô mềm. Mức độ gắn protein huyết tương ở mức vừa, và mức thấm vào mô có thể thay đổi theo tình trạng viêm và tưới máu.

    Chuyển hóa: Piperacillin chuyển hóa ở mức độ hạn chế. Tazobactam cũng chuyển hóa một phần thành các chất chuyển hóa ít hoạt tính.

    Thải trừ: Cả hai thành phần thải trừ chủ yếu qua thận (lọc cầu thận và bài tiết ống thận). Do đó, khi suy thận, thời gian bán thải tăng và cần điều chỉnh liều. Ở bệnh nhân có chức năng thận bình thường, thuốc được đào thải tương đối nhanh, phù hợp với lịch dùng nhiều lần trong ngày.

    Ý nghĩa lâm sàng: Theo dõi chức năng thận trong điều trị là rất quan trọng, đặc biệt ở người cao tuổi, bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn, người đang dùng thuốc độc thận hoặc có bệnh thận mạn.

    Hướng dẫn bảo quản

    • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp.
    • Bảo quản theo điều kiện nhiệt độ ghi trên nhãn/tờ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
    • Sau khi hoàn nguyên/pha loãng, thời gian ổn định phụ thuộc dung môi, nồng độ và điều kiện bảo quản; cơ sở y tế tuân thủ quy trình pha chế và sử dụng trong thời gian cho phép.
    • Để xa tầm tay trẻ em.

    Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của Bác sĩ, Dược sĩ chuyên môn.

    Đánh giá sản phẩm

    Reviews

    There are no reviews yet.

    Be the first to review “Tazocin 4,5g (Piperacillin/ Tazobactam) – Kháng khuẩn phổ rộng” Hủy

    Your email address will not be published. Required fields are marked

    Giỏ hàng (0)
    Tổng phụ: 0₫

    Thanh toán

    Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ

    iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.

    Tư vấn ngay

    Chương trình khuyến mãi

    Nhập khuyến mãi

    Yêu cầu gọi lại





      Hotline Chăm Sóc Khách Hàng: 0359303696 Tư vấn cùng dược sĩ

      Đăng ký nhận Email khuyến mãi

      Lỗi: Không tìm thấy biểu mẫu liên hệ.

      Thuốc chính hãng

      Đa dạng & Tư vấn tận tình

      Đổi trả trong 7 ngày

      Kể từ ngày mua hàng

      Cam kết chất lượng

      Uy tín từ khách hàng đánh giá

      Giao hàng toàn quốc

      Kiểm tra hàng – trả tiền Giao nhanh 2H nội thành HCM

      Đơn vị giao hàng

      Thanh toán

      Kết nối với chúng tôi

      Chi nhánh 1 : 162D Thạnh Xuân 25, P. Thạnh Xuân, Q. 12, TP.HCM

      Chi nhánh 2 : 163 Đường số 30, phường 6, quận Gò Vấp, TP.HCM
      Tel: 0359 303 696
      Email:[email protected]

      Chính sách

        • Chính sách thanh toán

        • Chính sách bảo hành

        • Chính sách bảo mật thông tin

        • Chính sách vận chuyển và giao nhận

        • Chính sách xử lý khiếu nại

        • Chính sách đổi trả và hoàn tiền

        • Chính sách kiểm hàng

      Trợ giúp

        • Trợ giúp

        • Hỏi đáp về bệnh

        • Tuyển dụng dược sĩ

      © 2023 Nhà Thuốc Phương Châu – Hệ thống nhà thuốc uy tín.
      Hộ Kinh Doanh Nhà Thuốc Phương Châu. MST 8485671099-001 do UBND Q.12  cấp ngày 02/03/2023. Địa chỉ: 162D TX 25, tổ 34, Khu phố 3, P. Thạnh Xuân, Q. 12, TP. Hồ Chí Minh