Jaypirca 100mg (Pirtobrutinib) – Bệnh bạch cầu lympho mạn
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Thuốc cần kê toa | Có |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
No products in the cart.
Return To Shop
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Thuốc cần kê toa | Có |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
Pirtobrutinib là thuốc ức chế BTK thế hệ mới, có cơ chế gắn không cộng hóa trị và thuận nghịch với BTK. BTK là enzym tyrosine kinase đóng vai trò quan trọng trong đường truyền tín hiệu của thụ thể tế bào B (B-cell receptor – BCR). Đường truyền tín hiệu này cần thiết cho sự sống còn, tăng sinh, di chuyển và tương tác vi môi trường của nhiều tế bào lympho B ác tính.
Khi BTK bị hoạt hóa, tế bào B nhận được các tín hiệu thúc đẩy tăng sinh và chống chết theo chương trình. Ở các bệnh lý ác tính tế bào B như MCL hoặc CLL/SLL, tín hiệu BTK thường góp phần duy trì sự phát triển của dòng tế bào bệnh. Pirtobrutinib ức chế hoạt tính của BTK, từ đó làm giảm tín hiệu sống còn của tế bào B ác tính, góp phần làm chậm tiến triển bệnh hoặc làm giảm gánh nặng tế bào ung thư ở một số người bệnh.
Một số thuốc ức chế BTK trước đây gắn cộng hóa trị với vị trí cysteine 481 trên BTK. Khi bệnh xuất hiện đột biến tại vùng này hoặc có cơ chế kháng thuốc khác, hiệu quả điều trị có thể giảm. Pirtobrutinib được phát triển với cơ chế gắn thuận nghịch, không cộng hóa trị, nhờ đó có thể vẫn còn hoạt tính trong một số trường hợp bệnh đã từng tiếp xúc với thuốc ức chế BTK cộng hóa trị. Dù vậy, đáp ứng điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại bệnh, đột biến phân tử, số dòng điều trị trước đó, thể trạng và khả năng dung nạp của người bệnh.
Thông qua ức chế BTK, Jaypirca 100mg có thể làm giảm tín hiệu tăng sinh của tế bào B ác tính, giảm khả năng di chuyển và bám dính của tế bào bệnh vào vi môi trường bảo vệ, đồng thời góp phần làm tế bào ung thư nhạy hơn với quá trình chết tế bào. Thuốc không phải hóa chất gây độc tế bào cổ điển, nhưng vẫn có thể gây các tác dụng không mong muốn nghiêm trọng do tác động lên hệ miễn dịch, tế bào máu, tim mạch và nguy cơ nhiễm khuẩn.
Liều dùng Jaypirca 100mg phải do bác sĩ chuyên khoa quyết định. Liều khuyến cáo thường gặp của pirtobrutinib ở người lớn là 200mg uống 1 lần mỗi ngày, tương đương 2 viên Jaypirca 100mg mỗi ngày, dùng liên tục cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không thể chấp nhận. Tuy nhiên, liều thực tế có thể thay đổi theo tình trạng người bệnh, chức năng thận, thuốc dùng kèm và mức độ tác dụng phụ.
Bác sĩ có thể tạm ngưng, giảm liều hoặc ngừng hẳn Jaypirca 100mg nếu người bệnh gặp nhiễm khuẩn nặng, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, xuất huyết, rối loạn nhịp, độc tính gan hoặc các phản ứng không mong muốn nghiêm trọng khác. Người suy thận nặng hoặc dùng đồng thời thuốc ức chế/cảm ứng CYP3A có thể cần điều chỉnh liều theo hướng dẫn chuyên môn.
Quá liều pirtobrutinib có thể làm tăng nguy cơ độc tính như giảm tế bào máu, nhiễm khuẩn, xuất huyết, rối loạn nhịp, tiêu chảy, mệt mỏi hoặc bất thường xét nghiệm. Nếu uống quá liều hoặc nghi ngờ quá liều, người bệnh cần liên hệ ngay cơ sở y tế, mang theo hộp thuốc/tờ hướng dẫn để được đánh giá và xử trí.
Jaypirca 100mg có thể gây tác dụng không mong muốn ở nhiều mức độ. Không phải người bệnh nào cũng gặp các phản ứng này, nhưng cần theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.
Người dùng pirtobrutinib có thể tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, bao gồm nhiễm khuẩn cơ hội. Trước và trong điều trị, bác sĩ có thể đánh giá tiền sử nhiễm khuẩn, tình trạng miễn dịch, nguy cơ viêm gan virus, lao hoặc các nhiễm trùng tiềm ẩn khác. Người bệnh cần báo ngay khi có sốt, ho, khó thở, đau họng hoặc bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào.
Jaypirca 100mg có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt ở người dùng đồng thời thuốc chống đông, thuốc kháng kết tập tiểu cầu, NSAID hoặc có giảm tiểu cầu. Trước phẫu thuật hoặc thủ thuật xâm lấn, bác sĩ có thể yêu cầu tạm ngưng thuốc trong một khoảng thời gian nhất định.
Người bệnh cần được xét nghiệm công thức máu định kỳ để phát hiện giảm bạch cầu, thiếu máu hoặc giảm tiểu cầu. Nếu giảm tế bào máu nặng, bác sĩ có thể tạm ngưng thuốc, giảm liều hoặc điều trị hỗ trợ.
Cần thận trọng ở người có tiền sử rung nhĩ, cuồng nhĩ, suy tim, bệnh mạch vành hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng nhịp tim. Người bệnh nên báo bác sĩ khi có hồi hộp, đau ngực, khó thở, ngất hoặc nhịp tim không đều.
Trong quá trình điều trị dài hạn, người bệnh nên bảo vệ da khỏi ánh nắng, theo dõi nốt ruồi, sang thương da mới hoặc vết loét không lành. Khám da định kỳ có thể được bác sĩ khuyến cáo, đặc biệt ở người có tiền sử ung thư da.
Pirtobrutinib có thể gây hại cho thai nhi dựa trên cơ chế tác dụng và dữ liệu tiền lâm sàng. Phụ nữ có khả năng mang thai cần được tư vấn biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và một thời gian sau liều cuối theo hướng dẫn của bác sĩ. Nam giới có bạn tình có khả năng mang thai cũng cần trao đổi với bác sĩ về biện pháp tránh thai phù hợp.
Không khuyến cáo cho con bú trong thời gian dùng Jaypirca 100mg và trong một thời gian sau khi ngừng thuốc, do chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không và nguy cơ gây hại cho trẻ bú mẹ. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu đang mang thai, dự định có thai hoặc đang cho con bú.
Jaypirca 100mg có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, suy nhược hoặc các triệu chứng ảnh hưởng sự tỉnh táo ở một số người bệnh. Nếu xuất hiện các biểu hiện này, người bệnh nên tránh lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ cơ thể đáp ứng với thuốc.
Pirtobrutinib có thể tương tác với nhiều thuốc, đặc biệt các thuốc ảnh hưởng đến enzym CYP3A hoặc làm tăng nguy cơ chảy máu.
| Nhóm thuốc/chất dùng kèm | Nguy cơ cần lưu ý |
|---|---|
| Thuốc ức chế mạnh CYP3A như itraconazole, ketoconazole, posaconazole, voriconazole, clarithromycin, ritonavir | Có thể làm tăng nồng độ pirtobrutinib, tăng nguy cơ độc tính; bác sĩ có thể cần chỉnh liều hoặc chọn thuốc khác. |
| Thuốc cảm ứng CYP3A như rifampicin, carbamazepine, phenytoin, phenobarbital, St. John’s wort | Có thể làm giảm nồng độ pirtobrutinib, giảm hiệu quả điều trị; thường nên tránh phối hợp nếu có lựa chọn khác. |
| Thuốc chống đông, kháng kết tập tiểu cầu, NSAID | Tăng nguy cơ chảy máu; cần cân nhắc lợi ích – nguy cơ và theo dõi sát. |
| Vaccine sống giảm độc lực | Không khuyến cáo dùng trong khi hệ miễn dịch bị ức chế do nguy cơ nhiễm trùng. |
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của Bác sĩ, Dược sĩ chuyên môn.
Reviews
There are no reviews yet.