Đăng nhập
Tài khoản của tôi

Quên mật khẩu?

0 Giỏ hàng 0₫ 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Giỏ hàng (0)
Tổng phụ: 0₫

Thanh toán

Free shipping over 49$
  • Thực phẩm bổ sung
  • Mẹ và bé
  • Chăm sóc & Làm đẹp
Trang chủ Thuốc Thuốc kháng sinh, kháng nấm
Trở lại trang trước
Placeholder
SKU: 28885

Vorier 200mg (Voriconazole) – Nhiễm nấm nặng hoặc khó điều trị

Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ

Được xếp hạng 0 5 sao
0 đánh giá sản phẩm

iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.

Tư vấn ngay

Chương trình khuyến mãi

Nhập khuyến mãi

Yêu cầu gọi lại





    Hotline Chăm Sóc Khách Hàng: 0359303696 Tư vấn cùng dược sĩ
    Hoạt chất
    Voriconazole
    Thương hiệu
    Zydus
    Lưu ý Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
    Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng xác nhận bạn là dược sĩ, bác sĩ, nhân viên y tế có nhu cầu tìm hiểu về sản phẩm này.
    Hủy
    Xác nhận

    Sản phẩm cùng danh mục Xem tất cả sản phẩm Thuốc kháng sinh, kháng nấm

    • #55787
      Nơi nhập dữ liệu

      Poscosafe 100mg (Posaconazole) – Điều trị hoặc dự phòng một số nhiễm nấm nặng

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #96768
      Nơi nhập dữ liệu

      Myroken 200mg (Cefixime) – Điều trị một số nhiễm khuẩn do vi khuẩn

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #68647
      Nơi nhập dữ liệu

      Vadikiddy 2% (Miconazole) – Nhiễm nấm ngoài da

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #32279
      Nơi nhập dữ liệu

      Galfend 200mg (Voriconazole) – Trị nhiễm nấm xâm lấn nặng

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #54599
      Nơi nhập dữ liệu

      Muprico 5g (Mupirocin) – Điều trị nhiễm khuẩn da

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #48562
      Nơi nhập dữ liệu

      Rifaliv 200mg (Rifaximin) – Tiêu chảy do vi khuẩn

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #97652
      Nơi nhập dữ liệu

      Pemolip 400mg (Cefditoren) – Làm giảm triệu chứng nhiễm trùng

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #13116
      Nơi nhập dữ liệu

      Newtop 200 (Cefixime) – Nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay

    Cùng thương hiệu Xem tất cả sản phẩm Zydus

    • #73927
      Nơi nhập dữ liệu

      Topinam 50mg (Topiramate) – Trị động kinh, đau nửa đầu

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay

    Nội dung sản phẩm

    Thành phần

    • Voriconazole: 200 mg/viên.

    Vai trò của thành phần

    Voriconazole là hoạt chất kháng nấm thuộc nhóm triazole. Thuốc ức chế tổng hợp sterol của màng tế bào nấm, từ đó làm màng tế bào mất ổn định và nấm giảm khả năng phát triển, lan rộng. Trong nhiễm nấm xâm lấn, mục tiêu là đạt nồng độ thuốc đủ mạnh và ổn định để kiểm soát tác nhân gây bệnh, đồng thời hạn chế độc tính trong suốt thời gian điều trị.

    Lưu ý thực hành: Nhiễm nấm xâm lấn thường cần chẩn đoán xác định (cấy, huyết thanh học, hình ảnh học), đánh giá ổ nhiễm và theo dõi đáp ứng. Không tự ý dùng voriconazole theo kinh nghiệm vì có thể che lấp triệu chứng hoặc làm tăng nguy cơ tương tác.

    Công dụng

    Voriconazole có công dụng điều trị nhiễm nấm, thường được lựa chọn trong các trường hợp nặng, bao gồm:

    • Nhiễm nấm Aspergillus xâm lấn.
    • Nhiễm Candida nặng (như nhiễm nấm huyết) hoặc một số trường hợp cần lựa chọn azole phù hợp tùy đánh giá lâm sàng.
    • Một số nhiễm nấm hiếm gặp khác theo chỉ định chuyên khoa và kết quả xét nghiệm.

    Chỉ định

    Chỉ định cụ thể cần dựa trên chẩn đoán và mức độ bệnh. Trong thực hành, voriconazole thường được cân nhắc khi:

    • Nghi ngờ hoặc xác định aspergillosis xâm lấn.
    • Candidemia hoặc nhiễm Candida ở cơ quan nội tạng trong bối cảnh bệnh nặng.
    • Người bệnh có nguy cơ cao: sau ghép tạng, sau ghép tế bào gốc, dùng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài, giảm bạch cầu trung tính kéo dài, hoặc có thiết bị xâm lấn và dấu hiệu nhiễm nấm lan tỏa.

    Không tự điều trị: Thuốc có nguy cơ gây độc tính gan, phản ứng trên mắt/da và nhiều tương tác. Việc dùng sai chỉ định có thể dẫn đến thất bại điều trị hoặc tác dụng không mong muốn nghiêm trọng.

    Chống chỉ định

    • Quá mẫn với voriconazole hoặc các thành phần của thuốc.
    • Tránh phối hợp với các thuốc có tương tác nghiêm trọng (đặc biệt thuốc cảm ứng mạnh enzym chuyển hóa hoặc thuốc làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp). Cần rà soát danh mục thuốc đang dùng trước khi khởi trị.

    Dược lực học

    Voriconazole ức chế enzym 14-alpha-sterol demethylase của nấm, làm gián đoạn tổng hợp ergosterol – thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm. Khi ergosterol suy giảm, màng tế bào bị rối loạn cấu trúc, tính thấm và hoạt động của các protein màng; đồng thời các sterol bất thường tích tụ, khiến nấm mất khả năng thích nghi và lan rộng.

    Tùy loài nấm và nồng độ thuốc, voriconazole có thể thể hiện tác dụng kìm nấm hoặc diệt nấm. Hiệu quả trên lâm sàng chịu ảnh hưởng bởi:

    • Mức độ nhạy cảm của nấm với thuốc (kháng nấm đồ nếu có).
    • Khả năng đạt nồng độ điều trị (liều, cách dùng, hấp thu, tương tác).
    • Yếu tố vật chủ: tình trạng miễn dịch, ổ nhiễm, can thiệp loại bỏ nguồn nhiễm khi phù hợp.

    Trong điều trị kéo dài hoặc khi phối hợp nhiều thuốc, bác sĩ có thể cân nhắc theo dõi nồng độ voriconazole trong máu (tùy điều kiện) nhằm cân bằng giữa hiệu quả và an toàn, đặc biệt khi người bệnh có biểu hiện độc tính hoặc đáp ứng kém.

    Dược động học

    Hấp thu: Voriconazole đường uống hấp thu tốt; bữa ăn nhiều chất béo có thể làm giảm hấp thu. Vì vậy, nhiều phác đồ khuyến nghị dùng thuốc lúc bụng đói để ổn định nồng độ (ví dụ: trước ăn hoặc sau ăn một khoảng thời gian), trừ khi người kê đơn hướng dẫn khác.

    Phân bố: Thuốc phân bố rộng vào mô. Điều này hữu ích cho điều trị nhiễm nấm ở nhiều vị trí, nhưng cũng làm tăng khả năng gặp tác dụng không mong muốn trên da, thần kinh và thị giác ở một số người bệnh.

    Chuyển hóa: Thuốc chuyển hóa chủ yếu tại gan qua các enzym cytochrome P450. Nồng độ voriconazole có thể biến thiên đáng kể giữa các người bệnh do bệnh gan, tuổi, yếu tố di truyền và tương tác thuốc. Đây là lý do cần rà soát thuốc dùng kèm và theo dõi chức năng gan định kỳ, nhất là khi điều trị nhiều tuần.

    Thải trừ: Chất chuyển hóa thải trừ qua nước tiểu. Voriconazole có thể có đặc điểm tăng nồng độ không tương ứng hoàn toàn với tăng liều ở một số người bệnh; do đó, việc tự ý tăng liều là rủi ro.

    Hướng dẫn bảo quản

    • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C (theo thông tin in trên hộp).
    • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
    • Không dùng thuốc khi quá hạn hoặc bao bì có dấu hiệu bị can thiệp.

    Liều dùng và cách dùng

    Liều voriconazole phải cá thể hóa theo chỉ định, mức độ nhiễm nấm, cân nặng, chức năng gan và các thuốc dùng kèm. Nội dung dưới đây chỉ để tham khảo định hướng, không thay thế đơn thuốc.

    Cách dùng

    • Uống nguyên viên với nước; dùng đều đặn đúng giờ.
    • Thường dùng lúc bụng đói để hấp thu ổn định (trừ khi có hướng dẫn khác).
    • Không tự ý ngưng thuốc khi thấy đỡ; nhiễm nấm nặng cần đủ thời gian điều trị.
    • Nếu có chỉ định theo dõi xét nghiệm, nên tái khám đúng hẹn để điều chỉnh liều và xử trí sớm tác dụng không mong muốn.

    Liều tham khảo ở người trưởng thành

    • Liều nạp (thường gặp): 400 mg mỗi 12 giờ trong 24 giờ đầu.
    • Liều duy trì (thường gặp): 200 mg mỗi 12 giờ.

    Trong một số trường hợp đặc biệt (cân nặng khác biệt, tương tác mạnh, bệnh gan), người kê đơn có thể hiệu chỉnh liều. Trẻ em cần phác đồ riêng theo cân nặng và hướng dẫn chuyên khoa.

    Theo dõi trong quá trình dùng thuốc

    Với các liệu trình kéo dài, việc theo dõi giúp tăng an toàn và hiệu quả. Tùy phác đồ, có thể được yêu cầu:

    • Xét nghiệm chức năng gan (men gan) trước và trong điều trị.
    • Đánh giá điện giải và nguy cơ rối loạn nhịp khi có bệnh nền tim mạch hoặc dùng thuốc có nguy cơ kéo dài khoảng QT.
    • Theo dõi phản ứng trên da, đặc biệt khi người bệnh phải tiếp xúc ánh nắng.
    • Theo dõi triệu chứng thị giác; nếu rối loạn kéo dài hoặc nặng lên cần báo ngay.

    Tác dụng không mong muốn

    Tác dụng phụ có thể gặp (mức độ tùy cơ địa và nồng độ thuốc):

    Gan và tiêu hóa

    • Tăng men gan, viêm gan do thuốc.
    • Buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, chán ăn.

    Thần kinh và thị giác

    • Rối loạn thị giác thoáng qua, nhìn mờ, thay đổi cảm nhận ánh sáng.
    • Đau đầu, chóng mặt, khó ngủ.

    Da và nhạy cảm ánh sáng

    • Phát ban, ngứa; nhạy cảm ánh sáng.
    • Nếu phải ra ngoài, nên che chắn da và hạn chế nắng gắt.

    Tim mạch

    • Có thể tăng nguy cơ rối loạn nhịp ở người có yếu tố nguy cơ.

    Đi khám ngay nếu có: khó thở, sưng phù, phát ban nặng; vàng da, mệt nhiều; rối loạn thị giác kéo dài; hồi hộp, ngất; triệu chứng nhiễm trùng nặng lên.

    Tương tác thuốc

    Voriconazole có tương tác với nhiều thuốc do liên quan hệ enzym chuyển hóa ở gan. Một số điểm quan trọng trong thực hành tư vấn:

    • Thuốc cảm ứng enzym mạnh có thể làm giảm nồng độ voriconazole và giảm hiệu quả điều trị.
    • Thuốc ức chế enzym có thể làm tăng nồng độ voriconazole và tăng độc tính (đặc biệt trên gan và thần kinh).
    • Thuốc kéo dài khoảng QT hoặc gây rối loạn nhịp có thể làm tăng nguy cơ tim mạch khi phối hợp.
    • Voriconazole cũng có thể làm thay đổi nồng độ của nhiều thuốc khác, vì vậy cần rà soát toàn bộ thuốc đang dùng trước khi phối hợp.

    Người bệnh nên cung cấp danh sách thuốc đang dùng (kể cả thuốc không kê đơn, thảo dược, thực phẩm bảo vệ sức khỏe). Khi có thay đổi đơn thuốc trong quá trình điều trị, cần báo lại để cập nhật tương tác.

    Thận trọng khi sử dụng

    • Theo dõi chức năng gan, đặc biệt khi điều trị kéo dài.
    • Hạn chế nắng gắt và che chắn da để giảm nguy cơ nhạy cảm ánh sáng.
    • Thận trọng ở người có rối loạn nhịp tim, rối loạn điện giải hoặc đang dùng thuốc có nguy cơ kéo dài khoảng QT.
    • Thận trọng khi có tiền sử phản ứng dị ứng thuốc; ngưng thuốc và đi khám nếu có dấu hiệu phản vệ.

    Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

    Chỉ dùng khi được cân nhắc lợi ích và nguy cơ bởi người kê đơn. Nếu đang mang thai, nghi ngờ có thai hoặc đang cho con bú, cần thông báo trước khi dùng thuốc để được tư vấn lựa chọn phù hợp.

    Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Nếu xuất hiện chóng mặt hoặc rối loạn thị giác, nên tránh lái xe và vận hành máy móc cho đến khi triệu chứng hết.

    Quên liều và xử trí

    • Uống ngay khi nhớ ra; nếu gần liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên.
    • Không dùng gấp đôi liều để bù.

    Quá liều

    Nếu nghi ngờ quá liều hoặc có biểu hiện bất thường nặng, cần đến cơ sở y tế để được theo dõi và xử trí. Nên mang theo vỏ hộp/thuốc đang dùng.

    Câu hỏi thường gặp

    Vorier 200 có phải là thuốc kháng sinh không?

    Không. Vorier 200 là thuốc kháng nấm, không có tác dụng điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn.

    Vì sao cần dùng đúng giờ và đủ liệu trình?

    Với nhiễm nấm nặng, nồng độ thuốc ổn định giúp tối ưu hiệu quả và hạn chế kháng thuốc. Ngưng sớm có thể làm bệnh tái phát hoặc khó điều trị hơn.

    Khi nào cần báo cơ sở điều trị trong quá trình dùng thuốc?

    Nên báo ngay khi có vàng da, nước tiểu sẫm màu, đau vùng gan, phát ban lan nhanh, rối loạn thị giác kéo dài, hoặc khi phải bắt đầu một thuốc mới trong thời gian đang điều trị voriconazole.

    Dạng bào chế

    Viên nén bao phim.

    Quy cách

    Hộp 3 vỉ x 4 viên (tổng 12 viên).

    Tên cơ sở sản xuất

    Zydus Lifesciences Ltd..

    Nước sản xuất

    Ấn Độ.

    Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của Bác sĩ, Dược sĩ chuyên môn.

    Đánh giá sản phẩm

    Reviews

    There are no reviews yet.

    Be the first to review “Vorier 200mg (Voriconazole) – Nhiễm nấm nặng hoặc khó điều trị” Hủy

    Your email address will not be published. Required fields are marked

    Giỏ hàng (0)
    Tổng phụ: 0₫

    Thanh toán

    Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ

    iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.

    Tư vấn ngay

    Chương trình khuyến mãi

    Nhập khuyến mãi

    Yêu cầu gọi lại





      Hotline Chăm Sóc Khách Hàng: 0359303696 Tư vấn cùng dược sĩ

      Đăng ký nhận Email khuyến mãi

      Lỗi: Không tìm thấy biểu mẫu liên hệ.

      Thuốc chính hãng

      Đa dạng & Tư vấn tận tình

      Đổi trả trong 7 ngày

      Kể từ ngày mua hàng

      Cam kết chất lượng

      Uy tín từ khách hàng đánh giá

      Giao hàng toàn quốc

      Kiểm tra hàng – trả tiền Giao nhanh 2H nội thành HCM

      Đơn vị giao hàng

      Thanh toán

      Kết nối với chúng tôi

      Chi nhánh 1 : 162D Thạnh Xuân 25, P. Thạnh Xuân, Q. 12, TP.HCM

      Chi nhánh 2 : 163 Đường số 30, phường 6, quận Gò Vấp, TP.HCM
      Tel: 0359 303 696
      Email:[email protected]

      Chính sách

        • Chính sách thanh toán

        • Chính sách bảo hành

        • Chính sách bảo mật thông tin

        • Chính sách vận chuyển và giao nhận

        • Chính sách xử lý khiếu nại

        • Chính sách đổi trả và hoàn tiền

        • Chính sách kiểm hàng

      Trợ giúp

        • Trợ giúp

        • Hỏi đáp về bệnh

        • Tuyển dụng dược sĩ

      © 2023 Nhà Thuốc Phương Châu – Hệ thống nhà thuốc uy tín.
      Hộ Kinh Doanh Nhà Thuốc Phương Châu. MST 8485671099-001 do UBND Q.12  cấp ngày 02/03/2023. Địa chỉ: 162D TX 25, tổ 34, Khu phố 3, P. Thạnh Xuân, Q. 12, TP. Hồ Chí Minh