Prevebef 7,5mg (Ivabradine) -Điều trị triệu chứng đau thắt ngực
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
No products in the cart.
Return To Shop
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
Prevebef 7,5 mg có tác dụng làm giảm nhịp tim thông qua ức chế chọn lọc dòng If tại nút xoang của tim. Nhờ đó, thuốc giúp giảm nhu cầu oxy của cơ tim, cải thiện tình trạng thiếu máu cơ tim và làm giảm các triệu chứng đau thắt ngực.
Trong điều trị suy tim mạn, Ivabradine giúp kiểm soát nhịp tim, làm giảm nguy cơ nhập viện do suy tim và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Ivabradine là thuốc làm chậm nhịp tim có tính chọn lọc cao, tác động trực tiếp lên dòng If tại nút xoang. Dòng If đóng vai trò quyết định trong việc khởi phát nhịp tim tự phát.
Khi ức chế dòng If, Ivabradine làm giảm tần số phát xung của nút xoang, từ đó làm chậm nhịp tim. Khác với thuốc chẹn beta, Ivabradine không ảnh hưởng đến dẫn truyền nhĩ thất, không làm giảm sức co bóp cơ tim và không gây hạ huyết áp đáng kể.
Ivabradine được hấp thu tốt qua đường uống. Sau khi uống, nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được sau khoảng 1 giờ khi đói. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan và ruột nhờ enzym CYP3A4.
Ivabradine và các chất chuyển hóa được thải trừ qua phân và nước tiểu. Thời gian bán thải cho phép dùng thuốc 2 lần mỗi ngày để duy trì hiệu quả điều trị ổn định.
Liều dùng Prevebef 7,5 mg cần được cá thể hóa theo nhịp tim và đáp ứng điều trị:
Thuốc nên uống trong bữa ăn để tăng sinh khả dụng. Nuốt nguyên viên với nước, không nhai hoặc nghiền viên thuốc.
Nếu quên một liều Prevebef 7,5 mg, hãy dùng liều tiếp theo theo đúng lịch. Không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp. Nhiệt độ bảo quản dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em.
Thận trọng khi dùng thuốc cho người có rối loạn dẫn truyền tim, người đang dùng thuốc ảnh hưởng đến nhịp tim. Cần theo dõi nhịp tim định kỳ trong quá trình điều trị.
Ivabradine có thể tương tác với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 hoặc thuốc chẹn kênh calci nhóm non-dihydropyridine.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của Bác sĩ, Dược sĩ chuyên môn.
Reviews
There are no reviews yet.