Atiferlic (Sắt fumarat) – Hỗ trợ điều trị thiếu máu do thiếu sắt
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Thuốc cần kê toa | Không |
| Số đăng ký | 893100346023 |
No products in the cart.
Return To Shop
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Thuốc cần kê toa | Không |
| Số đăng ký | 893100346023 |
Sắt fumarat là muối sắt dùng đường uống, cung cấp sắt cho cơ thể để tổng hợp hemoglobin – protein trong hồng cầu chịu trách nhiệm vận chuyển oxy. Khi thiếu sắt, cơ thể không tạo đủ hemoglobin, dẫn đến thiếu máu hồng cầu nhỏ nhược sắc với biểu hiện mệt mỏi, da xanh, hoa mắt, chóng mặt, hồi hộp, giảm khả năng lao động và giảm tập trung.
Acid folic là vitamin nhóm B cần thiết cho tổng hợp DNA, phân chia tế bào và tạo hồng cầu. Thiếu folat có thể gây thiếu máu hồng cầu to, viêm lưỡi, mệt mỏi và ảnh hưởng đến quá trình phát triển của thai nhi. Ở phụ nữ chuẩn bị mang thai và trong thai kỳ, acid folic đặc biệt quan trọng vì góp phần giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh nếu được bổ sung đúng thời điểm và đúng liều.
Vitamin B12 tham gia tổng hợp DNA, trưởng thành hồng cầu và duy trì chức năng thần kinh. Thiếu vitamin B12 có thể gây thiếu máu hồng cầu to, tê bì tay chân, rối loạn cảm giác, viêm lưỡi, mệt mỏi và suy giảm nhận thức ở một số trường hợp. Phối hợp vitamin B12 với acid folic giúp hỗ trợ toàn diện hơn cho quá trình tạo máu.
Atiferlic phối hợp ba thành phần tham gia trực tiếp vào quá trình tạo hồng cầu. Sắt giúp hình thành hemoglobin, acid folic và vitamin B12 giúp tế bào tiền thân hồng cầu phân chia, trưởng thành bình thường trong tủy xương.
Sắt là nguyên tố vi lượng thiết yếu trong cấu trúc hemoglobin, myoglobin và nhiều enzym oxy hóa – khử. Bổ sung sắt giúp phục hồi dự trữ sắt, tăng tổng hợp hemoglobin và cải thiện thiếu máu do thiếu sắt khi dùng đủ liều, đủ thời gian và nguyên nhân mất sắt đã được kiểm soát.
Acid folic sau khi vào cơ thể được chuyển thành các dạng folat hoạt động, tham gia tổng hợp purin, thymidylat và DNA. Những mô có tốc độ phân chia nhanh như tủy xương rất cần folat. Khi thiếu folat, hồng cầu trưởng thành bất thường, kích thước lớn, dễ gây thiếu máu hồng cầu to.
Vitamin B12 là coenzym quan trọng trong chuyển hóa folat và tổng hợp DNA. B12 cũng tham gia chuyển hóa methylmalonyl-CoA thành succinyl-CoA, liên quan đến chức năng thần kinh. Vì vậy, thiếu B12 không chỉ gây thiếu máu mà còn có thể gây tổn thương thần kinh nếu kéo dài.
Phối hợp sắt, acid folic và vitamin B12 trong Atiferlic giúp bổ sung các yếu tố tạo máu thường thiếu hụt ở nhiều nhóm đối tượng như phụ nữ mang thai, người ăn uống kém, người mất máu kéo dài, người sau phẫu thuật hoặc người có nhu cầu tạo máu tăng. Việc bổ sung phối hợp giúp hỗ trợ phục hồi hồng cầu, cải thiện triệu chứng mệt mỏi liên quan đến thiếu máu và tăng dự trữ vi chất khi dùng đúng hướng dẫn.
Sắt được hấp thu chủ yếu tại tá tràng và phần trên hỗng tràng. Mức hấp thu phụ thuộc vào nhu cầu cơ thể, dự trữ sắt, dạng muối sắt, bữa ăn và các chất dùng kèm. Vitamin C và môi trường acid có thể hỗ trợ hấp thu sắt, trong khi trà, cà phê, sữa, canxi, thuốc kháng acid hoặc một số thuốc khác có thể làm giảm hấp thu. Sắt sau hấp thu được vận chuyển bởi transferrin, dự trữ dưới dạng ferritin hoặc sử dụng để tổng hợp hemoglobin.
Acid folic được hấp thu chủ yếu ở ruột non, chuyển hóa thành dạng folat hoạt động và phân bố đến các mô. Folat dự trữ chủ yếu tại gan, tham gia chu trình một carbon và tổng hợp DNA. Lượng dư thừa được đào thải qua nước tiểu ở các mức độ khác nhau tùy nhu cầu cơ thể.
Vitamin B12 hấp thu tại hồi tràng, cần yếu tố nội tại do dạ dày tiết ra để hấp thu hiệu quả với lượng sinh lý. Sau hấp thu, vitamin B12 gắn với protein vận chuyển và dự trữ nhiều ở gan. Người viêm teo dạ dày, cắt dạ dày, bệnh lý hồi tràng hoặc dùng thuốc giảm acid kéo dài có thể giảm hấp thu B12.
Nếu quên một liều Atiferlic, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần đến giờ dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù.
Quá liều sắt có thể nguy hiểm, đặc biệt ở trẻ em. Triệu chứng có thể gồm buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, nôn ra máu, đi ngoài phân đen, lơ mơ, tụt huyết áp hoặc sốc trong trường hợp nặng.
Atiferlic có thể được dùng để bổ sung sắt, acid folic và vitamin B12 cho phụ nữ mang thai khi có nhu cầu hoặc theo khuyến cáo của bác sĩ. Tuy nhiên, liều dùng cần phù hợp với giai đoạn thai kỳ, chế độ ăn, kết quả xét nghiệm và các sản phẩm bổ sung khác đang sử dụng để tránh trùng lặp.
Phụ nữ đang cho con bú có thể có nhu cầu bổ sung sắt và vi chất tạo máu, đặc biệt sau sinh hoặc khi mất máu. Nên dùng theo tư vấn của bác sĩ/dược sĩ, nhất là khi đang dùng thêm vitamin tổng hợp sau sinh.
Atiferlic thường không ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người bệnh đang thiếu máu nặng gây chóng mặt, hoa mắt, mệt lả hoặc có khó chịu tiêu hóa sau khi uống thuốc, nên thận trọng cho đến khi cơ thể ổn định.
Theo cấu trúc số đăng ký 893100346023, Atiferlic là thuốc không kê đơn. Tuy nhiên, người thiếu máu, phụ nữ mang thai hoặc người có bệnh nền nên hỏi bác sĩ/dược sĩ trước khi dùng.
Không. Theo cấu trúc số đăng ký, mã phân loại thuốc kiểm soát đặc biệt là 0, nghĩa là thuốc không thuộc nhóm thuốc kiểm soát đặc biệt.
Có thể. Sắt đường uống thường làm phân sẫm màu. Đây thường là hiện tượng không nguy hiểm. Nếu phân đen kèm đau bụng, chóng mặt, mệt lả hoặc nghi ngờ xuất huyết tiêu hóa, cần đi khám.
Có thể uống sau ăn để giảm kích ứng dạ dày. Nếu muốn tối ưu hấp thu và dung nạp tốt, có thể dùng xa bữa ăn theo hướng dẫn. Tránh uống cùng trà, cà phê, sữa hoặc canxi.
Reviews
There are no reviews yet.