Aticizal 0,5mg/ml (Levocetirizin) – Viêm mũi dị ứng,
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Số đăng ký | 893110287900 |
No products in the cart.
Return To Shop
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Số đăng ký | 893110287900 |
Hoạt chất: Levocetirizin dihydroclorid 0,5 mg/ml (0,05% khối lượng/thể tích).
Levocetirizin là thuốc kháng histamin H1 chọn lọc. Khi cơ thể tiếp xúc dị nguyên, histamin được giải phóng từ tế bào mast, làm giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch, kích thích thần kinh cảm giác và gây ngứa. Levocetirizin chẹn thụ thể H1, từ đó giảm các biểu hiện như ngứa, hắt hơi, chảy nước mũi, chảy nước mắt và mày đay.
So với một số thuốc kháng histamin thế hệ 1, levocetirizin thường ít gây an thần hơn do khả năng qua hàng rào máu – não thấp hơn. Tuy nhiên, buồn ngủ vẫn có thể xảy ra ở một số người, đặc biệt khi dùng cùng rượu hoặc thuốc ức chế thần kinh trung ương.
Aticizal thường được chỉ định trong các trường hợp (tùy tờ hướng dẫn sử dụng và đánh giá lâm sàng):
Liều dùng cần dựa trên độ tuổi, mức độ triệu chứng và chức năng thận. Thông tin dưới đây là tham khảo thường gặp với levocetirizin dạng dung dịch 0,5 mg/ml. Luôn dùng theo đơn và tờ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.
Ở người suy thận, bác sĩ có thể giảm liều hoặc tăng khoảng cách dùng thuốc. Không tự ý tăng liều khi triệu chứng chưa cải thiện; nếu triệu chứng kéo dài, nên tái khám để đánh giá lại chẩn đoán và phác đồ.
Quá liều levocetirizin có thể gây buồn ngủ nhiều hoặc kích thích, bồn chồn (đặc biệt ở trẻ em), tim đập nhanh, khô miệng hoặc rối loạn tiêu hóa. Nếu nghi ngờ quá liều, cần liên hệ cơ sở y tế để được đánh giá và theo dõi. Điều trị chủ yếu là điều trị hỗ trợ.
Levocetirizin thường dung nạp tốt, nhưng vẫn có thể gặp tác dụng không mong muốn. Mức độ có thể khác nhau tùy cơ địa và liều dùng.
Nếu xuất hiện khó thở, phù mặt, phù môi, khò khè hoặc nổi mề đay lan rộng, cần xử trí cấp cứu vì có thể là phản ứng dị ứng nặng.
Levocetirizin có thể tương tác theo hướng cộng gộp tác dụng gây buồn ngủ khi dùng cùng một số thuốc. Hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
Levocetirizin thải trừ chủ yếu qua thận. Ở người suy thận, thuốc có thể tích lũy và tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn, vì vậy thường cần chỉnh liều. Nếu bạn có bệnh thận hoặc đang chạy thận nhân tạo, hãy trao đổi với bác sĩ trước khi dùng.
Dù là thuốc kháng histamin thế hệ mới, levocetirizin vẫn có thể gây buồn ngủ ở một số người. Tránh lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc đòi hỏi tỉnh táo cho đến khi biết rõ đáp ứng của cơ thể.
Ở người có phì đại tuyến tiền liệt hoặc tắc nghẽn cổ bàng quang, cần thận trọng vì kháng histamin có thể làm nặng hơn tình trạng khó tiểu ở một số trường hợp.
Việc dùng levocetirizin trong thai kỳ hoặc cho con bú cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ. Nếu đang mang thai, dự định mang thai hoặc cho con bú, hãy hỏi ý kiến bác sĩ để lựa chọn thuốc phù hợp.
Levocetirizin là đồng phân có hoạt tính của cetirizin và thuộc nhóm thuốc kháng histamin H1 thế hệ mới. Trong phản ứng dị ứng, histamin được phóng thích từ tế bào mast làm giãn mạch, tăng tính thấm mao mạch, kích thích thần kinh cảm giác và tăng tiết dịch. Các phản ứng này tạo nên triệu chứng lâm sàng như hắt hơi, ngứa, chảy nước mũi, chảy nước mắt, phù nề niêm mạc và mày đay.
Levocetirizin chẹn chọn lọc thụ thể H1 ngoại biên, làm giảm tác dụng của histamin trên mạch máu và đầu tận thần kinh cảm giác. Tác dụng nổi bật là giảm ngứa, giảm sẩn phù mày đay, giảm hắt hơi và chảy nước mũi. Ngoài tác dụng kháng histamin, levocetirizin còn có thể làm giảm một phần các thành phần của phản ứng viêm dị ứng, như giảm sự di chuyển của bạch cầu ái toan và giảm giải phóng một số chất trung gian gây viêm, từ đó góp phần giảm triệu chứng khi dùng đều đặn.
Về mặt an toàn, levocetirizin nhìn chung ít gây tác dụng kháng cholinergic so với thuốc thế hệ 1. Tuy nhiên, buồn ngủ vẫn có thể xuất hiện, nhất là khi phối hợp rượu hoặc thuốc ức chế thần kinh trung ương, hoặc ở người nhạy cảm. Vì vậy, cần theo dõi trong những ngày đầu điều trị và cân nhắc thời điểm dùng phù hợp.
Levocetirizin hấp thu tốt sau khi uống. Thức ăn có thể làm chậm tốc độ hấp thu ở một số người nhưng thường không làm giảm đáng kể tổng lượng thuốc hấp thu, do đó thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
Levocetirizin gắn với protein huyết tương ở mức vừa phải và phân bố chủ yếu ở ngoại biên. Khả năng qua hàng rào máu – não thấp hơn các thuốc thế hệ 1, góp phần giảm nguy cơ an thần, nhưng vẫn cần theo dõi đáp ứng cá nhân.
Levocetirizin chuyển hóa ở mức độ hạn chế. Nhờ chuyển hóa ít, nguy cơ tương tác qua enzym gan thường thấp, tuy nhiên tương tác dược lực học (cộng gộp buồn ngủ) vẫn là điểm cần chú ý trong thực hành.
Levocetirizin thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi. Vì vậy, độ thanh thải giảm đáng kể ở người suy thận, dẫn đến tăng thời gian lưu thuốc và tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn. Bác sĩ thường chỉnh liều dựa trên mức lọc cầu thận và cân nhắc lựa chọn khác nếu suy thận nặng.
Với dạng dung dịch 0,5 mg/ml, việc đong liều chính xác giúp hạn chế quá liều không chủ ý, nhất là ở trẻ em. Hãy dùng dụng cụ đo liều chuyên dụng và tuân thủ chỉ định.
Dung dịch uống levocetirizin dihydroclorid 0,5 mg/ml.
Vui lòng đối chiếu trên bao bì hoặc tờ hướng dẫn sử dụng của lô thuốc đang lưu hành.
Vui lòng đối chiếu trên hộp thuốc hoặc tờ hướng dẫn sử dụng.
Vui lòng đối chiếu trên hộp thuốc hoặc tờ hướng dẫn sử dụng.
893110287900.
Reviews
There are no reviews yet.