Atiferlit 10mg/ml (Sắt nguyên tố) – Thiếu máu có thể do thiếu sắt
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Số đăng ký | 893100288000 |
No products in the cart.
Return To Shop
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Số đăng ký | 893100288000 |
| Thành phần hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| Sắt nguyên tố dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose 34% | 10mg/ml, tương đương 1% w/v |
Sắt được hấp thu chủ yếu tại tá tràng và đoạn gần hỗng tràng. Với Sắt (III) hydroxyd polymaltose, quá trình hấp thu diễn ra qua sự tiếp nhận sắt từ phức hợp bởi tế bào niêm mạc ruột. Tỷ lệ hấp thu tăng khi cơ thể thiếu sắt và giảm khi dự trữ sắt đã đầy đủ. Đây là cơ chế bảo vệ sinh lý giúp hạn chế nguy cơ tích lũy sắt quá mức ở người có điều hòa hấp thu bình thường.
Thức ăn có thể ảnh hưởng đến một số dạng sắt, nhưng sắt polymaltose thường có thể dùng cùng hoặc sau bữa ăn để cải thiện dung nạp tiêu hóa. Dạng dung dịch uống giúp linh hoạt điều chỉnh liều theo thể tích, đặc biệt phù hợp cho trẻ em hoặc người khó nuốt viên.
Sau khi hấp thu, sắt gắn với transferrin trong huyết tương và được vận chuyển đến tủy xương để tham gia tạo hồng cầu hoặc đến gan, lách, tủy xương để dự trữ dưới dạng ferritin và hemosiderin. Cơ thể không có cơ chế thải sắt chủ động mạnh, vì vậy cân bằng sắt phụ thuộc chủ yếu vào hấp thu qua ruột và lượng sắt mất qua bong tế bào, kinh nguyệt, chảy máu hoặc các tình trạng bệnh lý.
Sắt không bị chuyển hóa theo nghĩa thông thường như nhiều thuốc khác. Sau khi tham gia cấu trúc hemoglobin, sắt được tái sử dụng khi hồng cầu già bị đại thực bào phân hủy. Một lượng nhỏ sắt mất hằng ngày qua da, niêm mạc ruột, nước tiểu, mồ hôi và máu kinh ở phụ nữ. Do thải trừ sắt hạn chế, việc dùng sắt quá liều hoặc dùng kéo dài không cần thiết có thể gây tích lũy, đặc biệt ở người rối loạn chuyển hóa sắt.
Atiferlit có công dụng bổ sung sắt cho cơ thể, hỗ trợ điều trị và dự phòng thiếu máu do thiếu sắt. Thuốc giúp cung cấp nguyên liệu cần thiết cho quá trình tổng hợp hemoglobin, phục hồi hồng cầu, cải thiện tình trạng mệt mỏi do thiếu máu thiếu sắt và bổ sung dự trữ sắt khi được dùng đủ thời gian.
Liều dùng phụ thuộc tuổi, cân nặng, mức độ thiếu sắt, mục tiêu dự phòng hay điều trị và tình trạng đặc biệt như thai kỳ hoặc bệnh nền. Với hàm lượng 10mg sắt nguyên tố/ml, bác sĩ hoặc dược sĩ sẽ quy đổi tổng lượng sắt nguyên tố cần dùng mỗi ngày sang số ml dung dịch tương ứng.
Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra trong ngày. Nếu gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều sau như bình thường. Không dùng gấp đôi liều để bù vì có thể làm tăng khó chịu tiêu hóa.
Quá liều sắt có thể nguy hiểm, đặc biệt ở trẻ em. Biểu hiện có thể gồm đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, nôn ra máu, phân đen, mệt lả, tụt huyết áp, rối loạn ý thức, toan chuyển hóa, tổn thương gan hoặc sốc trong trường hợp nặng. Nếu trẻ uống nhầm hoặc nghi ngờ dùng quá liều, cần đưa đến cơ sở y tế ngay, mang theo chai thuốc hoặc bao bì để nhân viên y tế xác định hàm lượng.
Sắt có thể tạo phức với ciprofloxacin, levofloxacin, moxifloxacin, doxycyclin hoặc tetracyclin, làm giảm hấp thu kháng sinh và giảm hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn. Nên dùng cách xa theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
Sắt có thể làm giảm hấp thu levothyroxin, dẫn đến kiểm soát suy giáp kém. Người đang dùng levothyroxin nên uống cách xa sắt vài giờ và theo dõi TSH theo chỉ định.
Alendronat, risedronat và các bisphosphonat khác có thể bị giảm hấp thu khi dùng cùng sắt. Cần dùng bisphosphonat đúng hướng dẫn, thường vào buổi sáng lúc đói và cách xa các thuốc bổ sung khoáng.
Calci, magie, nhôm hydroxyd hoặc thuốc kháng acid có thể ảnh hưởng hấp thu sắt. Nếu cần dùng đồng thời, nên hỏi dược sĩ để sắp xếp thời điểm uống phù hợp.
Trà, cà phê, sữa hoặc thực phẩm giàu calci có thể làm giảm hấp thu một số dạng sắt nếu dùng cùng thời điểm. Vitamin C có thể hỗ trợ hấp thu sắt ở một số trường hợp. Với Atiferlit, có thể dùng sau ăn để giảm kích ứng, nhưng nếu đáp ứng kém, bác sĩ có thể hướng dẫn cách dùng tối ưu hơn.
Hiệu quả điều trị thiếu máu thiếu sắt cần được theo dõi bằng triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm. Người bệnh có thể cảm thấy đỡ mệt, bớt chóng mặt và cải thiện khả năng gắng sức sau một thời gian dùng thuốc. Tuy nhiên, cảm giác cải thiện không thay thế được xét nghiệm khi bác sĩ yêu cầu.
Các xét nghiệm thường được sử dụng để theo dõi gồm hemoglobin, hematocrit, MCV, MCH, ferritin huyết thanh, sắt huyết thanh, transferrin saturation và đôi khi CRP để đánh giá tình trạng viêm. Nếu hemoglobin tăng không đạt kỳ vọng, cần xem lại liều dùng, tuân thủ, thời điểm uống, tương tác thuốc, khả năng hấp thu và nguyên nhân mất máu đang tiếp diễn.
Sau khi hemoglobin trở về bình thường, điều trị thường cần tiếp tục thêm một thời gian để phục hồi dự trữ sắt. Ngừng quá sớm có thể làm thiếu máu tái phát, đặc biệt ở người còn mất máu kinh nhiều, ăn uống thiếu sắt hoặc bệnh lý tiêu hóa chưa được kiểm soát.
Có thể. Sắt đường uống có thể làm phân sẫm màu. Đây thường là hiện tượng không nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu phân đen kèm đau bụng, choáng, nôn ra máu hoặc mệt lả, cần đi khám để loại trừ xuất huyết tiêu hóa.
Không nên uống cùng nhiều sữa hoặc calci nếu mục tiêu là tối ưu hấp thu sắt. Có thể dùng sau ăn để giảm khó chịu tiêu hóa, nhưng nên hỏi dược sĩ nếu cần phối hợp với sữa, calci hoặc thuốc khác.
Dạng dung dịch uống có thể phù hợp cho trẻ em khi có chỉ định, nhưng liều phải tính theo cân nặng và tình trạng thiếu sắt. Không tự ý cho trẻ dùng hoặc để trẻ tự uống thuốc.
Thời gian điều trị phụ thuộc mức độ thiếu sắt, nguyên nhân mất sắt và đáp ứng của cơ thể. Thiếu máu có thể cải thiện trong vài tuần, nhưng phục hồi dự trữ sắt thường cần lâu hơn. Cần tuân thủ lịch tái khám và xét nghiệm.
Reviews
There are no reviews yet.