Rifaliv 200mg (Rifaximin) – Tiêu chảy do vi khuẩn
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
Mỗi viên Rifaliv 200mg chứa:
| Thành phần | Hàm lượng/Vai trò |
|---|---|
| Rifaximin | 200mg |
| Cellulose vi tinh thể | Tá dược độn, hỗ trợ tạo khối viên |
| Tinh bột natri glycolat | Tá dược rã, giúp viên phân rã sau khi uống |
| Polyethylene glycol 4000 | Tá dược hỗ trợ màng bao/độ ổn định công thức |
| Hypromellose | Tá dược tạo màng bao |
| Dinatri EDTA | Tá dược ổn định, tạo phức kim loại vết |
| Talc tinh khiết | Tá dược trơn, chống dính |
| Silica keo khan | Tá dược trợ chảy, hút ẩm |
| Glyceral palmito stearat | Tá dược trơn/chống dính trong công thức viên |
| Instacoat SOL white (IC-S-223) | Tá dược bao phim màu trắng |
| Instacoat universal A05R00959 orange | Tá dược bao phim màu cam |
Rifaximin là kháng sinh bán tổng hợp thuộc họ rifamycin, có phổ tác dụng trên nhiều vi khuẩn Gram dương, Gram âm, hiếu khí và kỵ khí tại đường tiêu hóa. Điểm khác biệt quan trọng của Rifaximin so với nhiều kháng sinh đường uống khác là thuốc gần như không hấp thu vào tuần hoàn khi dùng qua đường uống ở người có niêm mạc ruột bình thường. Vì vậy, nồng độ thuốc tại lòng ruột cao, trong khi nồng độ trong máu rất thấp.
Rifaximin gắn vào tiểu đơn vị beta của enzym DNA-dependent RNA polymerase ở vi khuẩn. Enzym này cần thiết cho quá trình phiên mã DNA thành RNA. Khi enzym bị ức chế, vi khuẩn không thể tổng hợp RNA cần thiết cho sản xuất protein và các hoạt động sống cơ bản. Kết quả là sự phát triển của vi khuẩn bị ức chế hoặc vi khuẩn bị tiêu diệt tùy nồng độ thuốc, chủng vi khuẩn và điều kiện tại ruột.
Do tập trung trong lòng ruột, Rifaximin đặc biệt phù hợp với các bệnh cảnh mà vi khuẩn đường ruột đóng vai trò quan trọng. Thuốc giúp làm giảm sự phát triển quá mức của vi khuẩn nhạy cảm, giảm độc tố vi khuẩn, giảm sinh hơi và giảm các sản phẩm chuyển hóa có hại trong ruột.
Trong tiêu chảy do vi khuẩn nhạy cảm, Rifaximin giúp giảm tải lượng vi khuẩn gây bệnh tại ruột, từ đó hỗ trợ cải thiện số lần đi tiêu, độ lỏng của phân và các triệu chứng khó chịu như đau quặn bụng, đầy hơi. Tuy nhiên, thuốc không phù hợp cho tiêu chảy xâm lấn có sốt cao hoặc phân máu, vì các trường hợp này thường cần đánh giá và phác đồ kháng sinh toàn thân hoặc xử trí chuyên khoa.
Ở người bệnh xơ gan hoặc suy giảm chức năng gan nặng, amoniac và các độc chất có nguồn gốc từ ruột có thể tăng lên trong máu, góp phần gây bệnh não gan. Một phần amoniac được tạo ra bởi vi khuẩn đường ruột thông qua chuyển hóa protein và ure. Rifaximin giúp giảm một số vi khuẩn sản xuất amoniac trong ruột, từ đó hỗ trợ giảm lượng amoniac đi vào tuần hoàn cửa.
Trong bệnh não gan, Rifaximin thường không được xem là thuốc dùng đơn độc tùy tiện, mà là một phần trong phác đồ chuyên khoa, có thể phối hợp với lactulose, điều chỉnh chế độ ăn, kiểm soát yếu tố khởi phát như xuất huyết tiêu hóa, nhiễm trùng, táo bón, mất nước hoặc rối loạn điện giải.
Ở một số người bệnh hội chứng ruột kích thích thể tiêu chảy, rối loạn hệ vi khuẩn đường ruột, tăng sinh vi khuẩn ruột non hoặc tăng nhạy cảm ruột có thể góp phần gây đầy hơi, đau bụng và tiêu chảy. Rifaximin có thể giúp điều chỉnh hệ vi khuẩn đường ruột theo hướng giảm triệu chứng ở một số bệnh nhân phù hợp. Việc dùng thuốc trong chỉ định này cần bác sĩ đánh giá vì hội chứng ruột kích thích là chẩn đoán loại trừ, cần loại bỏ các dấu hiệu cảnh báo trước khi điều trị.
Sau khi uống, Rifaximin được hấp thu rất ít qua đường tiêu hóa. Phần lớn thuốc lưu lại trong lòng ruột, tạo nồng độ tại chỗ cao để tác động lên vi khuẩn đường ruột. Đây là đặc điểm quan trọng giúp thuốc phù hợp với các bệnh lý có đích tác động tại ruột.
Do hấp thu toàn thân thấp, nồng độ Rifaximin trong huyết tương thường rất thấp. Thuốc chủ yếu hiện diện trong lòng ruột. Điều này giúp hạn chế nhiều tác dụng phụ toàn thân nhưng cũng đồng nghĩa với việc thuốc không phù hợp để điều trị nhiễm khuẩn ngoài đường tiêu hóa hoặc nhiễm khuẩn xâm lấn cần nồng độ kháng sinh trong máu.
Rifaximin ít tham gia chuyển hóa toàn thân do lượng hấp thu vào máu rất thấp. Thuốc chủ yếu giữ nguyên hoạt tính tại đường ruột. Một phần rất nhỏ thuốc hấp thu có thể được xử lý qua gan mật, nhưng vai trò này thường không đáng kể ở người có chức năng gan bình thường.
Rifaximin được thải trừ chủ yếu qua phân dưới dạng không đổi. Một lượng rất nhỏ có thể được thải qua nước tiểu. Chính vì vậy, thuốc tạo tác dụng tại ruột và ít gây gánh nặng thải trừ toàn thân trong đa số trường hợp. Tuy nhiên, ở người suy gan nặng, cần thận trọng và dùng theo phác đồ của bác sĩ.
Liều dùng Rifaliv 200mg phụ thuộc vào bệnh cảnh điều trị, tuổi, mức độ triệu chứng và phác đồ của bác sĩ. Người bệnh không nên tự ý áp dụng liều của người khác vì tiêu chảy và rối loạn tiêu hóa có nhiều nguyên nhân khác nhau.
Dùng quá liều Rifaximin có thể làm tăng nguy cơ đau bụng, buồn nôn, đầy hơi, tiêu chảy, táo bón hoặc các phản ứng bất thường khác. Do thuốc hấp thu toàn thân thấp, quá liều thường được xử trí bằng theo dõi và điều trị triệu chứng, nhưng người bệnh vẫn cần liên hệ bác sĩ nếu dùng quá nhiều viên hoặc có biểu hiện bất thường.
Rifaliv 200mg thường được dung nạp tương đối tốt do Rifaximin hấp thu toàn thân rất thấp. Tuy nhiên, thuốc vẫn có thể gây tác dụng không mong muốn, chủ yếu trên đường tiêu hóa hoặc phản ứng quá mẫn.
Dù hiếm, người dùng kháng sinh có thể bị tiêu chảy liên quan đến Clostridioides difficile. Nếu sau khi dùng thuốc hoặc sau điều trị xuất hiện tiêu chảy nặng, tiêu chảy kéo dài, đau bụng nhiều, sốt hoặc phân có máu, cần đi khám ngay.
Dữ liệu an toàn của Rifaximin trong thai kỳ còn hạn chế. Phụ nữ có thai chỉ nên dùng Rifaliv 200mg khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ. Không tự ý dùng kháng sinh khi mang thai, đặc biệt trong trường hợp tiêu chảy kèm sốt, mất nước hoặc đau bụng nhiều.
Do Rifaximin hấp thu toàn thân thấp, lượng thuốc vào sữa mẹ có thể thấp, nhưng chưa thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ. Phụ nữ đang cho con bú nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng, đặc biệt nếu trẻ còn nhỏ, sinh non hoặc có vấn đề tiêu hóa.
Rifaliv 200mg thường ít ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người bệnh có chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi, đau bụng hoặc tiêu chảy nhiều gây mất nước, nên thận trọng khi lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành thiết bị nặng.
Do Rifaximin hấp thu rất ít, nguy cơ tương tác toàn thân thường thấp hơn nhiều kháng sinh khác. Tuy vậy, trong một số tình huống đặc biệt như bệnh gan nặng, niêm mạc ruột tổn thương hoặc dùng thuốc có khoảng điều trị hẹp, người bệnh vẫn cần thông báo cho bác sĩ các thuốc đang sử dụng.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của Bác sĩ, Dược sĩ chuyên môn.
Reviews
There are no reviews yet.