Fenogetz 200mg (Fenofibrat) – Điều hòa lipid máu
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Thuốc cần kê toa | Có |
| Số đăng ký | 896110408223 |
| Nhà sản xuất | Getz |
No products in the cart.
Return To Shop
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Thuốc cần kê toa | Có |
| Số đăng ký | 896110408223 |
| Nhà sản xuất | Getz |
Mỗi viên Fenogetz Capsules 200mg chứa:
Fenofibrat có tác dụng chính là điều chỉnh rối loạn mỡ máu thông qua việc hoạt hóa thụ thể PPAR-alpha, từ đó làm thay đổi chuyển hóa lipid trong cơ thể. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp:
Với những bệnh nhân có triglycerid tăng rất cao, việc kiểm soát tốt mỡ máu bằng Fenofibrat còn giúp giảm nguy cơ viêm tụy cấp liên quan đến tăng triglycerid máu.
Fenogetz Capsules 200mg thường được chỉ định trong các trường hợp:
Không dùng Fenogetz Capsules 200mg trong các trường hợp sau:
Liều dùng cụ thể cần theo chỉ định của bác sĩ dựa trên tình trạng rối loạn lipid máu, chức năng gan thận và thuốc dùng kèm. Liều tham khảo thường gặp:
Hiệu quả điều trị thường được đánh giá định kỳ bằng xét nghiệm lipid máu sau một thời gian sử dụng thuốc kết hợp chế độ ăn phù hợp.
Trong quá trình dùng Fenogetz Capsules 200mg, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ như:
Một số tác dụng phụ ít gặp nhưng cần lưu ý:
Khi xuất hiện đau cơ bất thường, mệt nhiều, vàng da hoặc triệu chứng nghiêm trọng khác, người bệnh cần ngừng thuốc và đi khám sớm.
Một số tương tác cần đặc biệt lưu ý khi dùng Fenogetz Capsules 200mg:
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng và sản phẩm đang sử dụng để được đánh giá nguy cơ tương tác trước khi dùng thuốc.
Việc sử dụng Fenofibrat trong thai kỳ cần được cân nhắc thận trọng. Chỉ nên dùng khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. Người đang mang thai hoặc dự định có thai cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng thuốc.
Chưa có đầy đủ dữ liệu về mức độ bài tiết của Fenofibrat vào sữa mẹ. Vì vậy, phụ nữ đang cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ để được cân nhắc giữa việc dùng thuốc và lựa chọn nuôi con bằng sữa mẹ.
Fenofibrat là thuốc hạ lipid máu thuộc nhóm fibrat. Sau khi vào cơ thể, thuốc được chuyển thành acid fenofibric – chất có hoạt tính dược lý. Chất này hoạt hóa thụ thể PPAR-alpha, từ đó làm tăng quá trình dị hóa lipoprotein giàu triglycerid, giảm sản xuất VLDL ở gan và cải thiện chuyển hóa lipid máu.
Nhờ cơ chế này, Fenofibrat làm giảm triglycerid máu rõ rệt, đồng thời có thể cải thiện một số thành phần lipid khác như LDL-cholesterol và HDL-cholesterol tùy từng bệnh nhân.
Sau khi uống, Fenofibrat được hấp thu qua đường tiêu hóa và chuyển hóa thành dạng có hoạt tính là acid fenofibric. Thuốc gắn nhiều với protein huyết tương, phân bố trong tuần hoàn và phát huy tác dụng trên chuyển hóa lipid.
Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan và thải trừ phần lớn qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa. Thời gian thải trừ có thể kéo dài hơn ở người suy thận, do đó nhóm đối tượng này cần được theo dõi chặt chẽ khi sử dụng.
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Fenofibrat. Khi dùng quá liều, người bệnh có thể tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ trên tiêu hóa, gan hoặc cơ. Nếu nghi ngờ quá liều, cần ngừng thuốc và đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi, điều trị hỗ trợ và xử trí triệu chứng khi cần.
Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng theo lịch bình thường. Không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Reviews
There are no reviews yet.