Antipec 2g Cefepime – Viêm phổi, nhiễm khuẩn
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
No products in the cart.
Return To Shop
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
Antipec 2g là thuốc kháng sinh dùng đường tiêm, chứa hoạt chất Cefepime 2g (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cefepime dihydrochloride monohydrate và L-arginine). Cefepime thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 4, có phổ tác dụng rộng trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm, bao gồm nhiều chủng vi khuẩn tiết beta-lactamase, kể cả một số vi khuẩn đa kháng tại bệnh viện.
Antipec 2g thường được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn trung bình đến nặng tại bệnh viện như viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn tiết niệu biến chứng, nhiễm khuẩn da & mô mềm, nhiễm khuẩn trong ổ bụng… Thuốc chỉ dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền, dưới sự giám sát của bác sĩ và nhân viên y tế có chuyên môn.
Cefepime là kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 4, cấu trúc beta-lactam, có cơ chế tác dụng chính là ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn:
Cefepime có phổ kháng khuẩn rộng, bao gồm:
Một ưu điểm quan trọng của cefepime là kháng tốt hơn với nhiều beta-lactamase do vi khuẩn Gram âm sản xuất (bao gồm một số AmpC), giúp duy trì hiệu quả trước nhiều chủng vi khuẩn đa kháng tại bệnh viện. Tuy nhiên, thuốc có thể không còn hiệu quả trước các chủng sản xuất ESBL, carbapenemase hoặc các cơ chế kháng thuốc khác, nên vẫn cần kháng sinh đồ và đánh giá lâm sàng.
Cefepime có tác dụng diệt khuẩn theo thời gian (time-dependent killing), nghĩa là hiệu quả phụ thuộc vào thời gian nồng độ thuốc duy trì trên MIC (nồng độ ức chế tối thiểu) của vi khuẩn. Do đó, duy trì nồng độ thuốc ổn định qua chế độ tiêm hoặc truyền đúng giờ, đúng liều là rất quan trọng để tối ưu hiệu quả diệt khuẩn.
Do Cefepime thải trừ chủ yếu qua thận, ở bệnh nhân suy thận (giảm độ lọc cầu thận) cần giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các liều để tránh tích lũy thuốc và giảm nguy cơ độc tính (đặc biệt là độc tính trên thần kinh trung ương).
Antipec 2g là kháng sinh dùng đường tiêm truyền tĩnh mạch, chỉ sử dụng tại cơ sở y tế và phải được chỉ định bởi bác sĩ. Các thông tin dưới đây mang tính tham khảo tổng quát, không dùng để tự điều trị.
Liều dùng cụ thể phụ thuộc vào:
Thông thường, liều dùng Cefepime ở người lớn có thể dao động từ 1–2g mỗi 12 giờ hoặc 2g mỗi 8 giờ trong các nhiễm khuẩn nặng, theo chỉ định của bác sĩ. Ở bệnh nhân suy thận, liều hoặc khoảng cách giữa các liều sẽ được điều chỉnh.
Không tự ý thay đổi liều, không tự ngừng thuốc khi chưa được bác sĩ đồng ý, vì điều này có thể dẫn đến thất bại điều trị hoặc kháng thuốc.
Việc sử dụng Cefepime cho trẻ em (thường tính theo mg/kg) cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn chuyên môn và phác đồ của bác sĩ nhi khoa. Không tự ý dùng Antipec 2g cho trẻ em khi chưa có chỉ định.
Như các kháng sinh beta-lactam khác, Antipec 2g (Cefepime) có thể gây ra một số tác dụng phụ. Không phải tất cả bệnh nhân đều gặp, và đa số ở mức độ nhẹ – trung bình.
Tác dụng phụ thường gặp:
Tác dụng phụ ít gặp nhưng cần lưu ý:
Tác dụng phụ trên thần kinh trung ương (đặc biệt khi dùng liều cao hoặc ở bệnh nhân suy thận):
Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như phát ban lan rộng, khó thở, sốt cao, tiêu chảy nặng, co giật, lú lẫn, cần báo ngay cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được đánh giá và xử trí kịp thời.
Cefepime có thể tương tác với một số thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc ảnh hưởng hiệu quả điều trị:
Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ và dược sĩ về tất cả thuốc, thực phẩm chức năng, thảo dược đang sử dụng để được tư vấn tương tác đầy đủ.
Quá liều Cefepime có thể xảy ra do dùng liều cao kéo dài hoặc không hiệu chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận. Triệu chứng quá liều có thể bao gồm:
Xử trí:
Antipec 2g được sử dụng tại cơ sở y tế theo phác đồ chặt chẽ, nên nguy cơ quên liều thấp. Trong trường hợp có sai sót về thời gian tiêm/truyền, nhân viên y tế sẽ điều chỉnh lịch dùng thuốc phù hợp, luôn đảm bảo hiệu quả và an toàn cho người bệnh.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của Bác sĩ, Dược sĩ chuyên môn.
Reviews
There are no reviews yet.