Vik 1 inj (Phytonadione)
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
No products in the cart.
Return To Shop
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
Thuốc kê đơn Vitamin K1 Cầm máu Đường tiêm
Vik 1 inj. là thuốc tiêm chứa Phytonadione (vitamin K1) với hàm lượng 10mg/ml. Phytonadione là dạng vitamin K tự nhiên, đóng vai trò thiết yếu trong quá trình tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K tại gan. Thuốc được dùng để điều trị hoặc dự phòng thiếu vitamin K và trong một số tình huống cần đảo ngược tác dụng của thuốc kháng vitamin K (tùy mức độ và chỉ định của bác sĩ). Do đường tiêm có thể liên quan phản ứng quá mẫn, thuốc cần dùng tại cơ sở y tế và theo dõi phù hợp.
Thuốc tiêm cần do nhân viên y tế thực hiện. Nội dung dưới đây mang tính tham khảo và không thay thế chẩn đoán hoặc điều trị.
Tá dược và thông tin chi tiết khác vui lòng đối chiếu tờ hướng dẫn sử dụng kèm theo sản phẩm.
Vitamin K là cofactor cần thiết cho quá trình carboxyl hóa một số protein tại gan, đặc biệt là các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K: yếu tố II, VII, IX, X và các protein điều hòa đông máu như protein C và protein S. Khi thiếu vitamin K, gan không tạo được các yếu tố đông máu hoạt tính đầy đủ, dẫn đến kéo dài thời gian đông máu và tăng nguy cơ chảy máu.
Phytonadione (vitamin K1) giúp phục hồi chu trình vitamin K trong gan, từ đó hỗ trợ gan tổng hợp lại các yếu tố đông máu. Lưu ý rằng vitamin K1 không “tạo cục máu đông” ngay lập tức theo cơ chế cơ học; tác dụng phụ thuộc việc gan tổng hợp yếu tố đông máu, do đó thời gian khởi phát có thể khác nhau tùy bối cảnh, mức độ thiếu hụt và chức năng gan.
Vik 1 inj. có thể được bác sĩ chỉ định trong các tình huống sau (tùy đánh giá lâm sàng và xét nghiệm):
Chỉ định cụ thể cần dựa trên xét nghiệm như thời gian prothrombin hoặc INR, tình trạng lâm sàng và bệnh nền.
Một số chế phẩm vitamin K1 tiêm có thể gây phản ứng quá mẫn. Khi dùng đường tiêm, cần có điều kiện theo dõi và sẵn sàng xử trí phản vệ. Người bệnh cần thông báo tiền sử dị ứng thuốc, đặc biệt là phản vệ hoặc phản ứng nặng với thuốc tiêm.
Vitamin K1 giúp tổng hợp yếu tố đông máu khi gan còn khả năng tổng hợp. Ở người suy gan nặng, đáp ứng có thể hạn chế. Bác sĩ thường phối hợp đánh giá nguyên nhân (thiếu vitamin K hay suy gan), xét nghiệm đông máu và cân nhắc dùng chế phẩm máu khi cần.
Vitamin K1 là “đối kháng” với thuốc kháng vitamin K. Khi dùng để đảo ngược tác dụng, mục tiêu là đưa chỉ số đông máu về mức an toàn, tránh làm “đảo ngược quá mức” gây tăng nguy cơ huyết khối. Bác sĩ sẽ dựa trên INR, mức độ chảy máu và nguy cơ huyết khối để chọn liều và theo dõi sát.
Việc dùng vitamin K1 trong thai kỳ và cho con bú cần theo chỉ định chuyên khoa. Người bệnh không tự ý sử dụng thuốc tiêm khi chưa được tư vấn.
Liều dùng phytonadione phụ thuộc nguyên nhân (thiếu vitamin K hay đảo ngược tác dụng thuốc kháng vitamin K), mức độ chảy máu, chỉ số INR và tình trạng gan. Thông tin dưới đây nhằm giúp hiểu nguyên tắc, không thay thế chỉ định.
Trong thiếu vitamin K, bác sĩ có thể chỉ định liều theo mức độ thiếu hụt và nguy cơ chảy máu. Trong đảo ngược tác dụng thuốc kháng vitamin K, liều thường dựa trên INR và có hay không có chảy máu. Một số trường hợp chảy máu nặng có thể cần phối hợp vitamin K với các chế phẩm bổ sung yếu tố đông máu theo phác đồ bệnh viện. Người bệnh không tự ý dùng vitamin K để “giải độc” thuốc chống đông tại nhà.
Thuốc tiêm thường dùng trong cơ sở y tế. Nếu bỏ lỡ lịch điều trị theo kế hoạch, cần liên hệ bác sĩ hoặc cơ sở y tế để được hướng dẫn, không tự ý dùng bù.
Quá liều vitamin K1 có thể làm giảm tác dụng của thuốc kháng vitamin K và làm khó kiểm soát chống đông trong giai đoạn sau. Nếu xảy ra dùng quá liều hoặc có phản ứng bất thường sau tiêm, người bệnh cần được theo dõi tại cơ sở y tế.
Theo dõi giúp đánh giá hiệu quả và hạn chế nguy cơ. Tùy chỉ định, bác sĩ có thể theo dõi:
Tác dụng không mong muốn phụ thuộc đường dùng và cơ địa. Một số phản ứng có thể nhẹ, nhưng vẫn cần cảnh giác với phản ứng nặng.
Vitamin K1 có tương tác đáng chú ý với thuốc kháng vitamin K vì làm giảm tác dụng chống đông. Ngoài ra, tình trạng hấp thu vitamin K có thể thay đổi khi dùng kháng sinh kéo dài hoặc bệnh lý đường mật, từ đó ảnh hưởng nhu cầu bổ sung. Người bệnh nên cung cấp đầy đủ danh sách thuốc đang dùng để bác sĩ hoặc dược sĩ đánh giá.
Phytonadione là vitamin K1, tham gia chu trình vitamin K tại gan, là cofactor cho enzyme gamma-glutamyl carboxylase. Enzyme này chuyển đổi các tiền chất của yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K thành dạng hoạt tính bằng phản ứng carboxyl hóa. Khi vitamin K1 được bổ sung, khả năng tổng hợp các yếu tố đông máu hoạt tính được phục hồi (nếu gan còn chức năng).
Trong đảo ngược tác dụng thuốc kháng vitamin K, vitamin K1 cung cấp lại “nguyên liệu” và hỗ trợ chu trình vitamin K, giúp giảm INR theo thời gian. Nếu cần đảo ngược nhanh trong chảy máu đe dọa tính mạng, bác sĩ có thể phối hợp vitamin K1 với các chế phẩm chứa yếu tố đông máu theo phác đồ cấp cứu.
Sau tiêm, phytonadione phân bố vào hệ tuần hoàn và được gan hấp thu để tham gia chu trình vitamin K. Vitamin K là vitamin tan trong chất béo, có thể liên kết với lipoprotein và dự trữ một phần. Thuốc được chuyển hóa tại gan và thải trừ qua mật và nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa. Thời gian đáp ứng lâm sàng phụ thuộc mức độ thiếu hụt, chức năng gan và tình huống điều trị.
Dung dịch tiêm.
Vui lòng đối chiếu trên bao bì lô sản phẩm đang lưu hành.
Vui lòng đối chiếu trên bao bì hoặc tờ hướng dẫn sử dụng của lô sản phẩm đang lưu hành.
Vui lòng đối chiếu trên bao bì hoặc tờ hướng dẫn sử dụng của lô sản phẩm đang lưu hành.
880110792024.
Lưu ý: Nội dung chỉ mang tính tham khảo. Thuốc tiêm vitamin K1 cần dùng theo chỉ định và theo dõi tại cơ sở y tế. Nếu có phản ứng dị ứng nặng hoặc dấu hiệu huyết khối, cần đến cơ sở y tế ngay.
Trong thực hành, vitamin K1 thường được sử dụng trong hai “nhánh” chính: điều trị thiếu vitamin K và đảo ngược tác dụng thuốc kháng vitamin K. Hai nhánh này có mục tiêu khác nhau và yêu cầu theo dõi khác nhau. Dược sĩ lâm sàng cần giúp bảo đảm dùng đúng chỉ định, tránh đảo ngược quá mức gây tăng nguy cơ huyết khối, đồng thời phối hợp theo dõi INR và triệu chứng chảy máu.
| Nội dung | Theo dõi | Mục tiêu | Cảnh báo |
|---|---|---|---|
| Chảy máu | Triệu chứng, lượng chảy máu, huyết động | Ổn định, giảm hoặc hết chảy máu | Nếu chảy máu nặng: cần phác đồ cấp cứu và đánh giá nguồn chảy máu |
| INR | Xét nghiệm theo chỉ định | Đưa INR về mức an toàn theo mục tiêu | Đảo ngược quá mức có thể tăng nguy cơ huyết khối |
| Dị ứng | Theo dõi sau tiêm | Phát hiện sớm phản ứng quá mẫn | Chuẩn bị sẵn xử trí phản vệ tại nơi tiêm |
INR là chỉ số chuẩn hóa của thời gian prothrombin, phản ánh hoạt động của con đường đông máu ngoại sinh và các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K. Ở người dùng thuốc kháng vitamin K, INR được dùng để theo dõi mức độ chống đông. Nếu INR tăng quá cao, nguy cơ chảy máu tăng; khi đó bác sĩ có thể điều chỉnh liều thuốc chống đông, tạm ngừng hoặc dùng vitamin K1 tùy tình huống.
Mục tiêu khi dùng vitamin K1 là đưa INR về mức an toàn, không nhất thiết về mức “bình thường tuyệt đối” trong mọi trường hợp, vì người bệnh vẫn có thể cần duy trì chống đông để phòng huyết khối. Do đó, quá trình đảo ngược tác dụng chống đông cần cá thể hóa.
Thiếu vitamin K có thể xảy ra ở nhiều nhóm người bệnh khác nhau. Vitamin K là vitamin tan trong chất béo, phụ thuộc vào hấp thu qua ruột, dòng mật và tình trạng tiêu hóa. Đồng thời, một phần vitamin K đến từ hệ vi khuẩn đường ruột. Vì vậy, các rối loạn gây giảm hấp thu chất béo, giảm tiết mật hoặc thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột có thể làm tăng nguy cơ thiếu vitamin K.
Người bệnh có thể có bầm tím dễ, chảy máu chân răng, chảy máu cam, rong kinh, xuất huyết tiêu hóa hoặc xuất huyết dưới da. Ở mức độ nặng hơn có thể có chảy máu nội tạng. Tuy nhiên, biểu hiện lâm sàng không đặc hiệu, do đó cần phối hợp xét nghiệm đông máu.
Thời gian prothrombin và INR thường nhạy với thiếu vitamin K vì yếu tố VII có thời gian bán thải ngắn. Nếu INR tăng và nghi ngờ thiếu vitamin K, bác sĩ sẽ đánh giá thêm bối cảnh lâm sàng: dinh dưỡng, bệnh đường mật, dùng thuốc, bệnh gan và các nguyên nhân chảy máu khác. Điều quan trọng là phân biệt thiếu vitamin K với suy gan nặng, vì đáp ứng với vitamin K ở suy gan nặng có thể không rõ rệt.
Khi người bệnh dùng thuốc kháng vitamin K, mục tiêu điều trị là giữ INR trong khoảng mục tiêu để phòng huyết khối. Tuy nhiên, INR có thể tăng do thay đổi thuốc, thay đổi chế độ ăn, nhiễm trùng, suy gan, suy tim hoặc dùng kháng sinh. Trong những tình huống INR tăng cao, bác sĩ có thể chỉ định vitamin K1 để giảm INR, đặc biệt khi có chảy máu.
Rủi ro của việc dùng vitamin K1 là có thể làm giảm chống đông quá mức, khiến người bệnh trở lại nguy cơ huyết khối nền. Do đó, điều trị cần cá thể hóa, theo dõi INR sau can thiệp và có kế hoạch tái khởi động chống đông khi phù hợp.
Nếu người bệnh đang dùng thuốc kháng vitamin K, tư vấn về chế độ ăn và tuân thủ xét nghiệm là nền tảng để hạn chế dao động INR.
Vitamin K1 hỗ trợ gan tổng hợp yếu tố đông máu, do đó tác dụng phụ thuộc vào chức năng gan và thời gian tổng hợp yếu tố đông máu. Trong chảy máu nặng cần đảo ngược nhanh, bác sĩ có thể phối hợp thêm các chế phẩm yếu tố đông máu theo phác đồ bệnh viện.
Chảy máu có rất nhiều nguyên nhân và không phải nguyên nhân nào cũng do thiếu vitamin K. Dùng sai có thể làm chậm xử trí nguyên nhân, đồng thời gây rủi ro, đặc biệt ở người đang dùng thuốc chống đông hoặc người có nguy cơ huyết khối.
Không. Vitamin K1 và thuốc chống đông có vai trò khác nhau. Vitamin K1 dùng để bổ sung hoặc đảo ngược tác dụng thuốc kháng vitamin K trong những tình huống nhất định, không phải là thuốc điều trị huyết khối hay thay thế chống đông.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của Bác sĩ, Dược sĩ chuyên môn.
Reviews
There are no reviews yet.