LuciFine 10mg (Finerenone) – Giảm albumin niệu
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Thuốc cần kê toa | Có |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
No products in the cart.
Return To Shop
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Thuốc cần kê toa | Có |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
Finerenone là thuốc kháng thụ thể mineralocorticoid chọn lọc, không steroid. Thụ thể mineralocorticoid khi bị hoạt hóa quá mức có thể thúc đẩy viêm, xơ hóa và tái cấu trúc mô tại thận, tim và mạch máu. Ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 có bệnh thận mạn, hoạt hóa quá mức hệ mineralocorticoid góp phần làm tăng albumin niệu, giảm chức năng lọc cầu thận và tăng nguy cơ biến cố tim mạch.
Bằng cách đối kháng thụ thể mineralocorticoid, finerenone giúp:
Khác với một số thuốc kháng aldosterone steroid cổ điển, finerenone có cấu trúc không steroid và tính chọn lọc cao hơn trên thụ thể mineralocorticoid. Tuy vậy, thuốc vẫn có thể làm tăng kali máu, đặc biệt ở người suy thận, người đang dùng thuốc ức chế hệ renin-angiotensin-aldosterone hoặc có kali máu nền cao.
Sau khi uống, finerenone được hấp thu qua đường tiêu hóa. Thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn, tùy hướng dẫn của bác sĩ và khuyến cáo trên tờ hướng dẫn sử dụng cụ thể của sản phẩm.
Finerenone được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP3A4. Vì vậy, các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 có thể làm tăng nồng độ finerenone trong máu và tăng nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt là tăng kali máu. Ngược lại, các thuốc cảm ứng mạnh CYP3A4 có thể làm giảm nồng độ và hiệu quả điều trị của finerenone.
Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ qua cả đường nước tiểu và phân. Chức năng thận và kali máu là các yếu tố quan trọng cần được đánh giá trước và trong quá trình điều trị.
LuciFine 10mg được sử dụng trong chiến lược điều trị bệnh thận mạn liên quan đến đái tháo đường type 2 nhằm:
LuciFine 10mg thường được chỉ định cho người trưởng thành mắc bệnh thận mạn liên quan đến đái tháo đường type 2, đặc biệt khi có albumin niệu và nguy cơ tiến triển thận hoặc tim mạch cao, sau khi bác sĩ đã đánh giá chức năng thận, kali máu và các thuốc đang sử dụng.
Thuốc có thể được dùng phối hợp với các liệu pháp nền như thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn thụ thể angiotensin, thuốc kiểm soát đường huyết, thuốc hạ lipid máu hoặc thuốc bảo vệ tim thận khác nếu phù hợp. Việc phối hợp phải do bác sĩ quyết định để hạn chế nguy cơ tăng kali máu, tụt huyết áp hoặc suy giảm chức năng thận.
Liều dùng LuciFine 10mg phải do bác sĩ quyết định dựa trên eGFR, kali máu, mức độ albumin niệu, nguy cơ tim mạch và các thuốc đang sử dụng.
Quá liều finerenone có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu, rối loạn nhịp tim, hạ huyết áp hoặc rối loạn chức năng thận. Nếu uống quá liều hoặc xuất hiện triệu chứng như yếu cơ, hồi hộp, choáng váng, nhịp tim bất thường, cần ngừng thuốc và liên hệ ngay cơ sở y tế.
Các tác dụng không mong muốn có thể gặp khi dùng LuciFine 10mg gồm:
Dữ liệu về finerenone ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Thuốc chỉ nên dùng khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. Phụ nữ có khả năng mang thai cần thông báo cho bác sĩ nếu đang mang thai, nghi ngờ mang thai hoặc có kế hoạch mang thai.
Chưa rõ finerenone có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Phụ nữ cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng LuciFine 10mg để được cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm tàng đối với trẻ.
LuciFine 10mg thường không ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người bệnh bị chóng mặt, choáng váng, hạ huyết áp hoặc mệt mỏi sau khi dùng thuốc, cần thận trọng khi lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành thiết bị nguy hiểm.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của Bác sĩ, Dược sĩ chuyên môn.
Reviews
There are no reviews yet.