LuciBet (Bictegravir) – Điều trị nhiễm HIV-1
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Thuốc cần kê toa | Có |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
No products in the cart.
Return To Shop
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Thuốc cần kê toa | Có |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
Bictegravir là thuốc kháng HIV thuộc nhóm ức chế integrase. Hoạt chất này ngăn enzym integrase của HIV gắn vật liệu di truyền của virus vào DNA tế bào người. Khi quá trình tích hợp bị ức chế, HIV không thể nhân lên hiệu quả trong tế bào đích, từ đó giúp giảm tải lượng virus.
Emtricitabine là thuốc ức chế enzym sao chép ngược nucleoside. Sau khi vào cơ thể, thuốc được chuyển hóa thành dạng hoạt tính có khả năng cạnh tranh với nucleoside tự nhiên, làm gián đoạn quá trình tổng hợp DNA của virus HIV. Đây là một thành phần nền tảng trong nhiều phác đồ điều trị HIV.
Tenofovir alafenamide là tiền chất của tenofovir, thuộc nhóm ức chế enzym sao chép ngược nucleotide. So với tenofovir disoproxil fumarate, tenofovir alafenamide đạt nồng độ nội bào hiệu quả với liều thấp hơn, nhờ đó thường có lợi hơn về mặt phơi nhiễm toàn thân, đặc biệt liên quan đến thận và xương. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần được theo dõi chức năng thận, gan và các xét nghiệm liên quan trong quá trình điều trị.
LuciBet phối hợp ba hoạt chất có cơ chế bổ trợ nhau trên vòng đời HIV. Bictegravir tác động ở giai đoạn tích hợp vật liệu di truyền của virus vào tế bào chủ, trong khi emtricitabine và tenofovir alafenamide ức chế enzym sao chép ngược – bước quan trọng để virus chuyển RNA thành DNA.
Khi dùng đúng liều và đều đặn, phối hợp này giúp giảm tải lượng HIV-1 trong huyết tương, tăng khả năng đạt tải lượng virus dưới ngưỡng phát hiện và hỗ trợ phục hồi số lượng tế bào CD4. Việc duy trì tải lượng virus thấp lâu dài giúp làm chậm tiến triển bệnh, giảm nguy cơ nhiễm trùng cơ hội và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.
Hiệu quả của thuốc phụ thuộc rất lớn vào tuân thủ điều trị. Bỏ liều, uống không đúng giờ, tự ý ngưng thuốc hoặc dùng cùng thuốc/tá dược làm giảm hấp thu có thể khiến nồng độ thuốc không đủ, tạo điều kiện cho HIV nhân lên và hình thành đột biến kháng thuốc.
Sau khi uống, các hoạt chất trong LuciBet được hấp thu qua đường tiêu hóa. Bictegravir đạt nồng độ điều trị trong huyết tương và được chuyển hóa chủ yếu qua các enzym/đường chuyển hóa ở gan như CYP3A và UGT1A1. Do đó, thuốc có nguy cơ tương tác với các thuốc cảm ứng hoặc ức chế mạnh những hệ enzym này.
Emtricitabine được hấp thu tốt qua đường uống và thải trừ chủ yếu qua thận. Tenofovir alafenamide được chuyển hóa nội bào thành tenofovir diphosphate – dạng có hoạt tính kháng virus. Một phần tenofovir và emtricitabine được đào thải qua thận, vì vậy cần đánh giá chức năng thận trước và trong quá trình dùng thuốc.
Thức ăn nhìn chung không ảnh hưởng bất lợi nghiêm trọng đến việc sử dụng thuốc trong thực hành thông thường, nhưng người bệnh nên dùng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm.
LuciBet được sử dụng trong điều trị nhiễm HIV-1 ở người bệnh phù hợp, theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa truyền nhiễm/HIV. Thuốc có thể được chỉ định cho người bệnh khởi trị hoặc người bệnh chuyển đổi phác đồ khi đáp ứng các điều kiện chuyên môn, không có bằng chứng kháng thuốc với các thành phần trong thuốc và không có chống chỉ định liên quan.
Việc lựa chọn LuciBet cần dựa trên tiền sử điều trị ARV, kết quả xét nghiệm tải lượng HIV, CD4, chức năng gan thận, tình trạng đồng nhiễm viêm gan B/viêm gan C, nguy cơ tương tác thuốc và đánh giá của bác sĩ điều trị.
Liều dùng LuciBet phải do bác sĩ chỉ định. Người bệnh không tự ý bắt đầu, ngưng, tăng liều, giảm liều hoặc phối hợp thêm thuốc ARV khác nếu chưa có hướng dẫn chuyên môn.
Thông thường, thuốc phối hợp bictegravir/emtricitabine/tenofovir alafenamide được dùng 1 viên/lần/ngày. Tuy nhiên, liều chính xác, thời điểm dùng và điều kiện dùng thuốc cần tuân theo chỉ định của bác sĩ và tờ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm lưu hành.
Nếu uống quá liều LuciBet hoặc nghi ngờ dùng nhầm nhiều viên, cần liên hệ ngay cơ sở y tế. Mang theo vỏ thuốc, đơn thuốc và danh sách các thuốc đang dùng để nhân viên y tế đánh giá nguy cơ tương tác, độc tính gan thận và xử trí phù hợp.
Phụ nữ mang thai hoặc dự định mang thai cần thông báo cho bác sĩ để được cân nhắc lợi ích – nguy cơ và lựa chọn phác đồ phù hợp. Điều trị HIV trong thai kỳ có vai trò quan trọng trong giảm nguy cơ lây truyền mẹ con, nhưng việc dùng thuốc phải được chuyên gia theo dõi.
Phụ nữ nhiễm HIV cần trao đổi với bác sĩ về việc cho con bú, vì khuyến cáo có thể khác nhau tùy quốc gia, tải lượng virus, phác đồ điều trị, khả năng tiếp cận sữa thay thế an toàn và nguy cơ lây truyền.
LuciBet thường không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người bệnh bị chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi hoặc mất ngủ sau khi dùng thuốc, nên thận trọng khi lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của Bác sĩ, Dược sĩ chuyên môn.
Reviews
There are no reviews yet.