Đăng nhập
Tài khoản của tôi

Quên mật khẩu?

0 Giỏ hàng 0₫ 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Giỏ hàng (0)
Tổng phụ: 0₫

Thanh toán

Free shipping over 49$
  • Thực phẩm bổ sung
  • Mẹ và bé
  • Chăm sóc & Làm đẹp
Trang chủ Thuốc Thuốc tiêm, dịch truyền
Trở lại trang trước
Placeholder
SKU: 48736

Vik 1 inj (Phytonadione)

Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ

Được xếp hạng 0 5 sao
0 đánh giá sản phẩm

iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.

Tư vấn ngay

Chương trình khuyến mãi

Nhập khuyến mãi

Yêu cầu gọi lại





    Hotline Chăm Sóc Khách Hàng: 0359303696 Tư vấn cùng dược sĩ
    Hoạt chất
    Thương hiệu
    Lưu ý Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
    Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng xác nhận bạn là dược sĩ, bác sĩ, nhân viên y tế có nhu cầu tìm hiểu về sản phẩm này.
    Hủy
    Xác nhận

    Sản phẩm cùng danh mục Xem tất cả sản phẩm Thuốc tiêm, dịch truyền

    • #53645
      Nơi nhập dữ liệu

      Umecorn 100mg (Hydrocortisone) – Kháng viêm, chống dị ứng

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #92711
      Nơi nhập dữ liệu

      Huginko 5ml (Cao khô lá bạch quả) – Cải thiện tuần hoàn máu

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #21591
      Nơi nhập dữ liệu

      Pipolphen 50mg/2ml ( Promethazine) – Kháng histamin H1, an thần, chống nôn

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #73563
      Nơi nhập dữ liệu

      IVFhCG 1500 IU (Chorionic Gonadotrophin) – Vô sinh do không phóng noãn

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #78746
      Nơi nhập dữ liệu

      Buluking (L-Ornithine-L-Aspartate) – Hỗ trợ điều trị bệnh gan, giảm amoniac máu

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #88839
      Nơi nhập dữ liệu

      Glutaone 300 (L-Glutathion) – Trung hòa gốc tự do

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #71433
      Nơi nhập dữ liệu

      Spreapim 2g (Cefepime) – Nhiễm khuẩn mức độ vừa đến nặng

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #21237
      Nơi nhập dữ liệu

      Ondanov 8mg Injection (Ondansetron) – Phòng ngừa và điều trị buồn nôn, nôn do hóa trị

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay

    Nội dung sản phẩm

    Vik 1 inj. là thuốc gì? Công dụng, chỉ định, liều dùng và lưu ý khi dùng phytonadione 10mg/ml

    Thuốc kê đơn Vitamin K1 Cầm máu Đường tiêm

    Vik 1 inj. là thuốc tiêm chứa Phytonadione (vitamin K1) với hàm lượng 10mg/ml. Phytonadione là dạng vitamin K tự nhiên, đóng vai trò thiết yếu trong quá trình tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K tại gan. Thuốc được dùng để điều trị hoặc dự phòng thiếu vitamin K và trong một số tình huống cần đảo ngược tác dụng của thuốc kháng vitamin K (tùy mức độ và chỉ định của bác sĩ). Do đường tiêm có thể liên quan phản ứng quá mẫn, thuốc cần dùng tại cơ sở y tế và theo dõi phù hợp.

    Thuốc tiêm cần do nhân viên y tế thực hiện. Nội dung dưới đây mang tính tham khảo và không thay thế chẩn đoán hoặc điều trị.

    Thành phần

    • Phytonadione (vitamin K1): 10mg/ml.

    Tá dược và thông tin chi tiết khác vui lòng đối chiếu tờ hướng dẫn sử dụng kèm theo sản phẩm.

    Vitamin K1 là gì và vì sao liên quan đến đông máu?

    Vitamin K là cofactor cần thiết cho quá trình carboxyl hóa một số protein tại gan, đặc biệt là các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K: yếu tố II, VII, IX, X và các protein điều hòa đông máu như protein C và protein S. Khi thiếu vitamin K, gan không tạo được các yếu tố đông máu hoạt tính đầy đủ, dẫn đến kéo dài thời gian đông máu và tăng nguy cơ chảy máu.

    Phytonadione (vitamin K1) giúp phục hồi chu trình vitamin K trong gan, từ đó hỗ trợ gan tổng hợp lại các yếu tố đông máu. Lưu ý rằng vitamin K1 không “tạo cục máu đông” ngay lập tức theo cơ chế cơ học; tác dụng phụ thuộc việc gan tổng hợp yếu tố đông máu, do đó thời gian khởi phát có thể khác nhau tùy bối cảnh, mức độ thiếu hụt và chức năng gan.

    Công dụng

    • Bổ sung vitamin K1 để khắc phục tình trạng thiếu vitamin K.
    • Hỗ trợ cầm máu trong chảy máu do thiếu vitamin K hoặc giảm tổng hợp yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K.
    • Đảo ngược tác dụng của thuốc kháng vitamin K (tùy tình huống và phác đồ bác sĩ).

    Chỉ định

    Vik 1 inj. có thể được bác sĩ chỉ định trong các tình huống sau (tùy đánh giá lâm sàng và xét nghiệm):

    • Thiếu vitamin K gây rối loạn đông máu hoặc nguy cơ chảy máu.
    • Chảy máu hoặc nguy cơ chảy máu liên quan kém hấp thu vitamin K, dinh dưỡng kém, dùng kháng sinh kéo dài hoặc bệnh lý đường mật (tùy trường hợp).
    • Đảo ngược tác dụng thuốc kháng vitamin K khi chỉ số đông máu tăng cao hoặc có chảy máu (tùy mức độ và chỉ định).
    • Dự phòng hoặc điều trị xuất huyết liên quan thiếu vitamin K ở một số đối tượng đặc biệt theo hướng dẫn chuyên khoa.

    Chỉ định cụ thể cần dựa trên xét nghiệm như thời gian prothrombin hoặc INR, tình trạng lâm sàng và bệnh nền.

    Chống chỉ định

    • Quá mẫn với phytonadione hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
    • Một số tình huống đặc biệt cần tránh hoặc thận trọng cao theo hướng dẫn chuyên môn (tùy dạng bào chế và tá dược).

    Đối tượng cần thận trọng đặc biệt

    Người có tiền sử dị ứng hoặc phản ứng với thuốc tiêm

    Một số chế phẩm vitamin K1 tiêm có thể gây phản ứng quá mẫn. Khi dùng đường tiêm, cần có điều kiện theo dõi và sẵn sàng xử trí phản vệ. Người bệnh cần thông báo tiền sử dị ứng thuốc, đặc biệt là phản vệ hoặc phản ứng nặng với thuốc tiêm.

    Người bệnh gan và rối loạn đông máu phức tạp

    Vitamin K1 giúp tổng hợp yếu tố đông máu khi gan còn khả năng tổng hợp. Ở người suy gan nặng, đáp ứng có thể hạn chế. Bác sĩ thường phối hợp đánh giá nguyên nhân (thiếu vitamin K hay suy gan), xét nghiệm đông máu và cân nhắc dùng chế phẩm máu khi cần.

    Người đang dùng thuốc kháng vitamin K

    Vitamin K1 là “đối kháng” với thuốc kháng vitamin K. Khi dùng để đảo ngược tác dụng, mục tiêu là đưa chỉ số đông máu về mức an toàn, tránh làm “đảo ngược quá mức” gây tăng nguy cơ huyết khối. Bác sĩ sẽ dựa trên INR, mức độ chảy máu và nguy cơ huyết khối để chọn liều và theo dõi sát.

    Thai kỳ và cho con bú

    Việc dùng vitamin K1 trong thai kỳ và cho con bú cần theo chỉ định chuyên khoa. Người bệnh không tự ý sử dụng thuốc tiêm khi chưa được tư vấn.

    Liều dùng và cách dùng

    Liều dùng phytonadione phụ thuộc nguyên nhân (thiếu vitamin K hay đảo ngược tác dụng thuốc kháng vitamin K), mức độ chảy máu, chỉ số INR và tình trạng gan. Thông tin dưới đây nhằm giúp hiểu nguyên tắc, không thay thế chỉ định.

    Nguyên tắc dùng đường tiêm

    • Dùng tại cơ sở y tế, đảm bảo vô khuẩn và theo dõi sau tiêm.
    • Tuân thủ đường dùng và tốc độ tiêm hoặc truyền theo hướng dẫn.
    • Không tự ý pha trộn với thuốc khác nếu không có hướng dẫn tương hợp.
    • Đánh giá đáp ứng bằng lâm sàng và xét nghiệm đông máu theo chỉ định.

    Liều dùng tham khảo theo mục tiêu

    Trong thiếu vitamin K, bác sĩ có thể chỉ định liều theo mức độ thiếu hụt và nguy cơ chảy máu. Trong đảo ngược tác dụng thuốc kháng vitamin K, liều thường dựa trên INR và có hay không có chảy máu. Một số trường hợp chảy máu nặng có thể cần phối hợp vitamin K với các chế phẩm bổ sung yếu tố đông máu theo phác đồ bệnh viện. Người bệnh không tự ý dùng vitamin K để “giải độc” thuốc chống đông tại nhà.

    Quên liều và xử trí

    Thuốc tiêm thường dùng trong cơ sở y tế. Nếu bỏ lỡ lịch điều trị theo kế hoạch, cần liên hệ bác sĩ hoặc cơ sở y tế để được hướng dẫn, không tự ý dùng bù.

    Quá liều và xử trí

    Quá liều vitamin K1 có thể làm giảm tác dụng của thuốc kháng vitamin K và làm khó kiểm soát chống đông trong giai đoạn sau. Nếu xảy ra dùng quá liều hoặc có phản ứng bất thường sau tiêm, người bệnh cần được theo dõi tại cơ sở y tế.

    Theo dõi trong quá trình điều trị

    Theo dõi giúp đánh giá hiệu quả và hạn chế nguy cơ. Tùy chỉ định, bác sĩ có thể theo dõi:

    • Triệu chứng chảy máu: chảy máu cam, chảy máu chân răng, bầm tím, xuất huyết tiêu hóa hoặc tiết niệu.
    • Xét nghiệm đông máu: thời gian prothrombin và INR (đặc biệt khi đảo ngược tác dụng thuốc kháng vitamin K).
    • Dấu hiệu huyết khối nếu đảo ngược quá mức ở người nguy cơ cao.
    • Phản ứng tại chỗ và phản ứng quá mẫn sau tiêm.

    Tác dụng không mong muốn

    Tác dụng không mong muốn phụ thuộc đường dùng và cơ địa. Một số phản ứng có thể nhẹ, nhưng vẫn cần cảnh giác với phản ứng nặng.

    Tác dụng không mong muốn thường gặp

    • Đau, đỏ hoặc sưng tại chỗ tiêm.
    • Buồn nôn hoặc khó chịu nhẹ.
    • Chóng mặt hoặc cảm giác nóng bừng (tùy cơ địa).

    Tác dụng không mong muốn cần cảnh giác

    • Phản ứng quá mẫn: mề đay, ngứa, khó thở, phù mặt hoặc choáng.
    • Phản ứng tim mạch khi dùng không đúng tốc độ (tùy chế phẩm): tụt huyết áp hoặc khó chịu.
    • Đảo ngược quá mức chống đông ở người đang dùng thuốc kháng vitamin K, làm tăng nguy cơ huyết khối (tùy bối cảnh).

    Tương tác thuốc

    Vitamin K1 có tương tác đáng chú ý với thuốc kháng vitamin K vì làm giảm tác dụng chống đông. Ngoài ra, tình trạng hấp thu vitamin K có thể thay đổi khi dùng kháng sinh kéo dài hoặc bệnh lý đường mật, từ đó ảnh hưởng nhu cầu bổ sung. Người bệnh nên cung cấp đầy đủ danh sách thuốc đang dùng để bác sĩ hoặc dược sĩ đánh giá.

    • Thuốc kháng vitamin K: vitamin K1 làm giảm tác dụng chống đông; cần theo dõi INR sát khi phối hợp hoặc sau đảo ngược.
    • Kháng sinh phổ rộng kéo dài: có thể làm giảm tổng hợp vitamin K từ hệ vi khuẩn đường ruột ở một số người.
    • Thuốc ảnh hưởng hấp thu chất béo: có thể gián tiếp ảnh hưởng hấp thu vitamin K qua đường tiêu hóa (bối cảnh thiếu vitamin K).

    Khi nào cần đi khám ngay

    • Khó thở, nổi mề đay lan rộng, phù mặt hoặc choáng sau tiêm.
    • Chảy máu nặng hoặc có dấu hiệu choáng như tụt huyết áp, mạch nhanh, ngất.
    • Đau ngực, khó thở, đau sưng một bên chân hoặc yếu liệt đột ngột (nghi ngờ huyết khối).

    Dược lực học

    Phytonadione là vitamin K1, tham gia chu trình vitamin K tại gan, là cofactor cho enzyme gamma-glutamyl carboxylase. Enzyme này chuyển đổi các tiền chất của yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K thành dạng hoạt tính bằng phản ứng carboxyl hóa. Khi vitamin K1 được bổ sung, khả năng tổng hợp các yếu tố đông máu hoạt tính được phục hồi (nếu gan còn chức năng).

    Trong đảo ngược tác dụng thuốc kháng vitamin K, vitamin K1 cung cấp lại “nguyên liệu” và hỗ trợ chu trình vitamin K, giúp giảm INR theo thời gian. Nếu cần đảo ngược nhanh trong chảy máu đe dọa tính mạng, bác sĩ có thể phối hợp vitamin K1 với các chế phẩm chứa yếu tố đông máu theo phác đồ cấp cứu.

    Dược động học

    Sau tiêm, phytonadione phân bố vào hệ tuần hoàn và được gan hấp thu để tham gia chu trình vitamin K. Vitamin K là vitamin tan trong chất béo, có thể liên kết với lipoprotein và dự trữ một phần. Thuốc được chuyển hóa tại gan và thải trừ qua mật và nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa. Thời gian đáp ứng lâm sàng phụ thuộc mức độ thiếu hụt, chức năng gan và tình huống điều trị.

    Hướng dẫn bảo quản

    • Bảo quản theo điều kiện ghi trên nhãn và tờ hướng dẫn sử dụng.
    • Tránh ánh nắng trực tiếp; một số chế phẩm vitamin K nhạy cảm ánh sáng nên cần giữ trong bao bì gốc.
    • Không dùng nếu dung dịch đổi màu, có tủa hoặc ống thuốc nứt vỡ.
    • Để xa tầm tay trẻ em.

    Dạng bào chế

    Dung dịch tiêm.

    Quy cách

    Vui lòng đối chiếu trên bao bì lô sản phẩm đang lưu hành.

    Tên cơ sở sản xuất

    Vui lòng đối chiếu trên bao bì hoặc tờ hướng dẫn sử dụng của lô sản phẩm đang lưu hành.

    Nước sản xuất

    Vui lòng đối chiếu trên bao bì hoặc tờ hướng dẫn sử dụng của lô sản phẩm đang lưu hành.

    Số giấy đăng ký lưu hành

    880110792024.

    Gợi ý SEO

    • Focus keyphrase: Vik 1 inj
    • URL gợi ý: /vik-1-inj-phytonadione-10mg-ml/
    • Meta title gợi ý: Vik 1 inj. (phytonadione 10mg/ml) – Công dụng, chỉ định, liều dùng
    • Meta description (120–160 ký tự): Vik 1 inj. chứa phytonadione 10mg/ml (vitamin K1). Công dụng, chỉ định, liều dùng, theo dõi INR, tác dụng phụ và lưu ý an toàn.

    Lưu ý: Nội dung chỉ mang tính tham khảo. Thuốc tiêm vitamin K1 cần dùng theo chỉ định và theo dõi tại cơ sở y tế. Nếu có phản ứng dị ứng nặng hoặc dấu hiệu huyết khối, cần đến cơ sở y tế ngay.

    Hướng dẫn chuyên sâu cho dược sĩ và cơ sở y tế

    Trong thực hành, vitamin K1 thường được sử dụng trong hai “nhánh” chính: điều trị thiếu vitamin K và đảo ngược tác dụng thuốc kháng vitamin K. Hai nhánh này có mục tiêu khác nhau và yêu cầu theo dõi khác nhau. Dược sĩ lâm sàng cần giúp bảo đảm dùng đúng chỉ định, tránh đảo ngược quá mức gây tăng nguy cơ huyết khối, đồng thời phối hợp theo dõi INR và triệu chứng chảy máu.

    Khung ra quyết định khi người bệnh đang dùng thuốc kháng vitamin K

    • Đánh giá mức INR và có chảy máu hay không.
    • Đánh giá mức độ chảy máu: nhẹ, vừa hay đe dọa tính mạng.
    • Đánh giá nguy cơ huyết khối nền (rung nhĩ, van tim cơ học, tiền sử huyết khối…).
    • Quyết định mục tiêu INR an toàn và kế hoạch theo dõi sau can thiệp.

    Theo dõi sau dùng

    Nội dung Theo dõi Mục tiêu Cảnh báo
    Chảy máu Triệu chứng, lượng chảy máu, huyết động Ổn định, giảm hoặc hết chảy máu Nếu chảy máu nặng: cần phác đồ cấp cứu và đánh giá nguồn chảy máu
    INR Xét nghiệm theo chỉ định Đưa INR về mức an toàn theo mục tiêu Đảo ngược quá mức có thể tăng nguy cơ huyết khối
    Dị ứng Theo dõi sau tiêm Phát hiện sớm phản ứng quá mẫn Chuẩn bị sẵn xử trí phản vệ tại nơi tiêm

    Gợi ý tư vấn cho người bệnh

    • Không tự ý dùng vitamin K để “giải độc” thuốc chống đông khi chưa có chỉ định.
    • Tuân thủ lịch xét nghiệm INR và tái khám sau điều trị.
    • Báo ngay khi có dấu hiệu chảy máu hoặc dấu hiệu huyết khối.
    • Duy trì chế độ ăn ổn định về vitamin K nếu đang điều trị chống đông bằng thuốc kháng vitamin K.

    Giải thích dễ hiểu về xét nghiệm INR và ý nghĩa khi dùng vitamin K1

    INR là chỉ số chuẩn hóa của thời gian prothrombin, phản ánh hoạt động của con đường đông máu ngoại sinh và các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K. Ở người dùng thuốc kháng vitamin K, INR được dùng để theo dõi mức độ chống đông. Nếu INR tăng quá cao, nguy cơ chảy máu tăng; khi đó bác sĩ có thể điều chỉnh liều thuốc chống đông, tạm ngừng hoặc dùng vitamin K1 tùy tình huống.

    Mục tiêu khi dùng vitamin K1 là đưa INR về mức an toàn, không nhất thiết về mức “bình thường tuyệt đối” trong mọi trường hợp, vì người bệnh vẫn có thể cần duy trì chống đông để phòng huyết khối. Do đó, quá trình đảo ngược tác dụng chống đông cần cá thể hóa.

    Những lưu ý thực hành giúp tránh dao động INR

    • Giữ chế độ ăn ổn định về thực phẩm giàu vitamin K; tránh thay đổi đột ngột.
    • Thông báo cho bác sĩ khi bắt đầu hoặc ngừng thuốc mới, đặc biệt kháng sinh.
    • Tuân thủ lịch xét nghiệm INR theo hẹn.
    • Không tự ý dùng thêm vitamin hoặc thực phẩm bổ sung có vitamin K mà không hỏi bác sĩ.

    Thiếu vitamin K: nguyên nhân, dấu hiệu và cách tiếp cận

    Thiếu vitamin K có thể xảy ra ở nhiều nhóm người bệnh khác nhau. Vitamin K là vitamin tan trong chất béo, phụ thuộc vào hấp thu qua ruột, dòng mật và tình trạng tiêu hóa. Đồng thời, một phần vitamin K đến từ hệ vi khuẩn đường ruột. Vì vậy, các rối loạn gây giảm hấp thu chất béo, giảm tiết mật hoặc thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột có thể làm tăng nguy cơ thiếu vitamin K.

    Nguyên nhân thường gặp

    • Kém hấp thu chất béo: bệnh lý tụy, bệnh lý ruột, cắt đoạn ruột, hội chứng kém hấp thu.
    • Ứ mật hoặc bệnh đường mật: giảm dòng mật làm giảm hấp thu vitamin K.
    • Dùng kháng sinh kéo dài: ở một số người, kháng sinh có thể làm thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột, giảm nguồn vitamin K nội sinh.
    • Dinh dưỡng kém: ăn uống kém kéo dài, tình trạng suy dinh dưỡng.
    • Bệnh lý gan: vừa có thể giảm dự trữ và chuyển hóa, vừa có thể giảm tổng hợp yếu tố đông máu.

    Dấu hiệu gợi ý trên lâm sàng

    Người bệnh có thể có bầm tím dễ, chảy máu chân răng, chảy máu cam, rong kinh, xuất huyết tiêu hóa hoặc xuất huyết dưới da. Ở mức độ nặng hơn có thể có chảy máu nội tạng. Tuy nhiên, biểu hiện lâm sàng không đặc hiệu, do đó cần phối hợp xét nghiệm đông máu.

    Xét nghiệm và đánh giá

    Thời gian prothrombin và INR thường nhạy với thiếu vitamin K vì yếu tố VII có thời gian bán thải ngắn. Nếu INR tăng và nghi ngờ thiếu vitamin K, bác sĩ sẽ đánh giá thêm bối cảnh lâm sàng: dinh dưỡng, bệnh đường mật, dùng thuốc, bệnh gan và các nguyên nhân chảy máu khác. Điều quan trọng là phân biệt thiếu vitamin K với suy gan nặng, vì đáp ứng với vitamin K ở suy gan nặng có thể không rõ rệt.

    Đảo ngược tác dụng thuốc kháng vitamin K: mục tiêu và rủi ro

    Khi người bệnh dùng thuốc kháng vitamin K, mục tiêu điều trị là giữ INR trong khoảng mục tiêu để phòng huyết khối. Tuy nhiên, INR có thể tăng do thay đổi thuốc, thay đổi chế độ ăn, nhiễm trùng, suy gan, suy tim hoặc dùng kháng sinh. Trong những tình huống INR tăng cao, bác sĩ có thể chỉ định vitamin K1 để giảm INR, đặc biệt khi có chảy máu.

    Rủi ro của việc dùng vitamin K1 là có thể làm giảm chống đông quá mức, khiến người bệnh trở lại nguy cơ huyết khối nền. Do đó, điều trị cần cá thể hóa, theo dõi INR sau can thiệp và có kế hoạch tái khởi động chống đông khi phù hợp.

    Hướng dẫn tư vấn an toàn cho người bệnh dùng chống đông

    Nếu người bệnh đang dùng thuốc kháng vitamin K, tư vấn về chế độ ăn và tuân thủ xét nghiệm là nền tảng để hạn chế dao động INR.

    • Chế độ ăn ổn định: không cần kiêng tuyệt đối thực phẩm giàu vitamin K, nhưng tránh thay đổi đột ngột lượng ăn.
    • Báo thuốc mới: khi dùng kháng sinh, thuốc giảm đau, thuốc thảo dược, cần thông báo vì có thể ảnh hưởng INR.
    • Nhận biết chảy máu: bầm tím bất thường, phân đen, tiểu máu, chảy máu cam kéo dài.
    • Nhận biết huyết khối: sưng đau một bên chân, đau ngực, khó thở, yếu liệt đột ngột.

    Câu hỏi thường gặp

    Tiêm vitamin K1 có tác dụng ngay lập tức không?

    Vitamin K1 hỗ trợ gan tổng hợp yếu tố đông máu, do đó tác dụng phụ thuộc vào chức năng gan và thời gian tổng hợp yếu tố đông máu. Trong chảy máu nặng cần đảo ngược nhanh, bác sĩ có thể phối hợp thêm các chế phẩm yếu tố đông máu theo phác đồ bệnh viện.

    Tại sao không tự mua vitamin K1 tiêm để cầm máu?

    Chảy máu có rất nhiều nguyên nhân và không phải nguyên nhân nào cũng do thiếu vitamin K. Dùng sai có thể làm chậm xử trí nguyên nhân, đồng thời gây rủi ro, đặc biệt ở người đang dùng thuốc chống đông hoặc người có nguy cơ huyết khối.

    Vik 1 inj. có dùng thay thế thuốc chống đông được không?

    Không. Vitamin K1 và thuốc chống đông có vai trò khác nhau. Vitamin K1 dùng để bổ sung hoặc đảo ngược tác dụng thuốc kháng vitamin K trong những tình huống nhất định, không phải là thuốc điều trị huyết khối hay thay thế chống đông.

    Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của Bác sĩ, Dược sĩ chuyên môn.

    Đánh giá sản phẩm

    Reviews

    There are no reviews yet.

    Be the first to review “Vik 1 inj (Phytonadione)” Hủy

    Your email address will not be published. Required fields are marked

    Giỏ hàng (0)
    Tổng phụ: 0₫

    Thanh toán

    Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ

    iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.

    Tư vấn ngay

    Chương trình khuyến mãi

    Nhập khuyến mãi

    Yêu cầu gọi lại





      Hotline Chăm Sóc Khách Hàng: 0359303696 Tư vấn cùng dược sĩ

      Đăng ký nhận Email khuyến mãi

      Lỗi: Không tìm thấy biểu mẫu liên hệ.

      Thuốc chính hãng

      Đa dạng & Tư vấn tận tình

      Đổi trả trong 7 ngày

      Kể từ ngày mua hàng

      Cam kết chất lượng

      Uy tín từ khách hàng đánh giá

      Giao hàng toàn quốc

      Kiểm tra hàng – trả tiền Giao nhanh 2H nội thành HCM

      Đơn vị giao hàng

      Thanh toán

      Kết nối với chúng tôi

      Chi nhánh 1 : 162D Thạnh Xuân 25, P. Thạnh Xuân, Q. 12, TP.HCM

      Chi nhánh 2 : 163 Đường số 30, phường 6, quận Gò Vấp, TP.HCM
      Tel: 0359 303 696
      Email:[email protected]

      Chính sách

        • Chính sách thanh toán

        • Chính sách bảo hành

        • Chính sách bảo mật thông tin

        • Chính sách vận chuyển và giao nhận

        • Chính sách xử lý khiếu nại

        • Chính sách đổi trả và hoàn tiền

        • Chính sách kiểm hàng

      Trợ giúp

        • Trợ giúp

        • Hỏi đáp về bệnh

        • Tuyển dụng dược sĩ

      © 2023 Nhà Thuốc Phương Châu – Hệ thống nhà thuốc uy tín.
      Hộ Kinh Doanh Nhà Thuốc Phương Châu. MST 8485671099-001 do UBND Q.12  cấp ngày 02/03/2023. Địa chỉ: 162D TX 25, tổ 34, Khu phố 3, P. Thạnh Xuân, Q. 12, TP. Hồ Chí Minh