Transamin Injection (Tranexamic)
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
No products in the cart.
Return To Shop
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
Tranexamic acid có tác dụng chống tiêu sợi huyết, giúp giảm chảy máu bằng cách ổn định cục máu đông đã hình thành. Thuốc không thay thế các biện pháp cấp cứu cầm máu khác (phẫu thuật, truyền máu, chế phẩm đông máu) khi có chỉ định, mà thường được dùng như một phần của chiến lược kiểm soát chảy máu.
Transamin Injection thường được chỉ định để điều trị hoặc dự phòng chảy máu do tăng tiêu sợi huyết toàn thân hoặc tại chỗ. Tùy bối cảnh lâm sàng và tờ hướng dẫn sử dụng, các chỉ định thường được gặp gồm:
Chỉ định cụ thể và đường dùng (tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch) phụ thuộc tình trạng người bệnh, nguyên nhân chảy máu, nguy cơ huyết khối và các xét nghiệm liên quan. Không tự ý dùng tranexamic acid dạng tiêm tại nhà.
Thông tin dưới đây chỉ mang tính tham khảo chuyên môn. Liều và tốc độ tiêm truyền phải do bác sĩ quyết định dựa trên chẩn đoán, cân nặng, mức độ chảy máu, chức năng thận và nguy cơ huyết khối.
Vì liều dùng trong thực hành rất đa dạng (phụ thuộc chỉ định và phác đồ), người bệnh và người nhà nên xem tờ chỉ định của bác sĩ và không tự suy diễn liều. Đặc biệt, ở người suy thận, tranexamic acid thải trừ qua thận nên thường cần điều chỉnh liều để tránh tích lũy và giảm nguy cơ tác dụng không mong muốn.
Transamin Injection thường được dùng trong bệnh viện hoặc cơ sở y tế theo y lệnh, nên nguy cơ quên liều thấp. Nếu đang điều trị theo lịch truyền/tiêm và bị gián đoạn, nhân viên y tế sẽ đánh giá lại tình trạng chảy máu và điều chỉnh y lệnh. Người bệnh không tự ý yêu cầu bù liều.
Quá liều tranexamic acid có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn như hạ huyết áp (đặc biệt khi tiêm nhanh), buồn nôn, chóng mặt, rối loạn thị giác và trong một số trường hợp có thể tăng nguy cơ co giật, nhất là khi dùng liều cao hoặc ở người suy thận.
Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng thuốc và xử trí tại cơ sở y tế. Điều trị chủ yếu là điều trị hỗ trợ, theo dõi huyết động, thần kinh, cân bằng dịch và đánh giá chức năng thận.
Không phải ai dùng tranexamic acid cũng gặp tác dụng không mong muốn. Tuy nhiên, người bệnh cần được theo dõi vì đây là thuốc tác động lên hệ thống đông máu – tiêu sợi huyết, có thể liên quan nguy cơ huyết khối ở người có yếu tố nguy cơ.
Tương tác có thể làm thay đổi hiệu quả hoặc tăng nguy cơ biến cố huyết khối. Hãy cung cấp cho bác sĩ đầy đủ danh sách thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thuốc nội tiết.
Người có tiền sử huyết khối hoặc có nhiều yếu tố nguy cơ huyết khối cần được cân nhắc kỹ. Nếu xuất hiện đau ngực, khó thở, sưng đau một bên chân, yếu liệt, nói khó hoặc rối loạn ý thức, cần xử trí cấp cứu ngay.
Tranexamic acid thải trừ chủ yếu qua thận, vì vậy ở người suy thận thuốc có thể tích lũy. Bác sĩ thường điều chỉnh liều theo mức lọc cầu thận và theo dõi đáp ứng để giảm nguy cơ tác dụng không mong muốn.
Người bệnh cần thông báo ngay khi có nhìn mờ hoặc thay đổi cảm nhận màu sắc. Với liệu trình kéo dài, bác sĩ có thể cân nhắc theo dõi mắt tùy bối cảnh.
Trong chảy máu đường tiết niệu, việc ức chế tiêu sợi huyết có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông gây tắc nghẽn ở một số người bệnh. Do đó cần đánh giá nguyên nhân chảy máu và theo dõi theo chỉ định.
Việc dùng tranexamic acid trong thai kỳ hoặc cho con bú cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ. Người bệnh cần thông báo tình trạng mang thai hoặc cho con bú trước khi dùng thuốc.
Tranexamic acid là dẫn xuất tổng hợp của lysine, có tác dụng chống tiêu sợi huyết. Thuốc gắn thuận nghịch vào vị trí gắn lysine của plasminogen, ức chế plasminogen bám vào fibrin và giảm chuyển plasminogen thành plasmin. Khi plasmin giảm, quá trình phân hủy fibrin giảm, giúp ổn định cục máu đông và giảm chảy máu trong các tình huống tăng tiêu sợi huyết.
Tác dụng của tranexamic acid phụ thuộc vào mức độ hoạt hóa tiêu sợi huyết và nồng độ thuốc tại thời điểm chảy máu. Thuốc thường được dùng sớm trong các tình huống thích hợp để giảm lượng máu mất. Tuy nhiên, ở người có nguy cơ huyết khối, việc giảm tiêu sợi huyết có thể làm tăng nguy cơ biến cố huyết khối, vì vậy cần đánh giá chỉ định và theo dõi.
Về mặt an toàn, tốc độ tiêm truyền là yếu tố quan trọng: tiêm tĩnh mạch quá nhanh có thể gây tụt huyết áp. Trong thực hành, thuốc thường được tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch với tốc độ được kiểm soát.
Đường tiêm tĩnh mạch giúp tranexamic acid đạt nồng độ huyết tương nhanh, thích hợp khi cần tác dụng sớm. Bác sĩ có thể điều chỉnh liều dựa trên mức độ chảy máu, đáp ứng lâm sàng và xét nghiệm khi cần.
Tranexamic acid phân bố vào nhiều mô và dịch cơ thể, có thể qua nhau thai. Mức gắn protein huyết tương của thuốc nhìn chung thấp, do đó phần thuốc tự do tham gia tác dụng dược lý đáng kể.
Tranexamic acid chuyển hóa rất ít. Do đó, tương tác qua enzym gan thường không phải yếu tố chính, nhưng tương tác về dược lực học (tăng nguy cơ huyết khối khi phối hợp) vẫn cần được chú ý đặc biệt.
Thuốc thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi. Suy thận làm giảm độ thanh thải và tăng nguy cơ tích lũy, vì vậy thường cần chỉnh liều theo chức năng thận và theo dõi tác dụng không mong muốn, đặc biệt là co giật.
Dung dịch tiêm tranexamic acid 50 mg/ml.
Hộp 10 ống x 5 ml.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của Bác sĩ, Dược sĩ chuyên môn.
Reviews
There are no reviews yet.