Viropil – Giảm tải lượng vi rút HIV trong máu
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
No products in the cart.
Return To ShopiSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
Viropil là thuốc kháng vi rút dùng trong điều trị nhiễm vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người (vi rút HIV). Thuốc chứa phối hợp ba hoạt chất kháng vi rút là Dolutegravir, Lamivudine và Tenofovir disoproxil fumarate trong một viên nén, giúp đơn giản hóa phác đồ điều trị, tăng khả năng tuân thủ và kiểm soát tải lượng vi rút bền vững cho người bệnh.
Viropil thường được dùng như phác đồ bậc một hoặc phác đồ thay thế trong điều trị người trưởng thành nhiễm HIV chưa từng hoặc đã từng dùng thuốc kháng vi rút, tùy theo hướng dẫn quốc gia và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Thông tin trong bài viết mang tính tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ.
Mỗi viên nén Viropil thường chứa:
Cùng các tá dược khác vừa đủ cho một viên nén.
Viropil là thuốc kháng vi rút phối hợp ba hoạt chất, có các công dụng chính:
Viropil được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp sau:
Việc lựa chọn Viropil phải dựa trên hướng dẫn quốc gia về điều trị HIV, đánh giá đầy đủ tiền sử điều trị, kết quả xét nghiệm (tải lượng vi rút, số lượng CD4, chức năng gan thận, xét nghiệm viêm gan B) và các bệnh đồng mắc.
Dolutegravir là thuốc ức chế enzym tích hợp (Integrase Strand Transfer Inhibitor – INSTI). Enzym tích hợp của HIV có vai trò gắn và chuyển đoạn ADN của vi rút đã sao chép ngược vào ADN của tế bào chủ. Dolutegravir gắn chọn lọc vào vùng hoạt động của enzym tích hợp, ngăn cản bước chuyển đoạn, khiến ADN vi rút không thể hòa nhập vào bộ gen tế bào. Khi đó, vi rút không thể nhân lên bình thường, dẫn đến giảm tải lượng vi rút.
Dolutegravir có ngưỡng kháng thuốc cao. Ở nhiều nghiên cứu lâm sàng, tần suất xuất hiện đột biến kháng dolutegravir ở bệnh nhân chưa từng điều trị trước đó là rất thấp, giúp thuốc trở thành lựa chọn ưu tiên trong phác đồ bậc một.
Lamivudine là thuốc ức chế enzym sao chép ngược nucleosid (Nucleoside Reverse Transcriptase Inhibitor – NRTI). Sau khi vào tế bào, lamivudine được phosphoryl hóa thành dạng triphosphat có hoạt tính, cạnh tranh với nucleosid tự nhiên của tế bào và gắn vào chuỗi ADN của vi rút đang tổng hợp. Khi lamivudine được gắn vào, chuỗi ADN bị kết thúc sớm, không thể kéo dài, từ đó ức chế sự nhân lên của vi rút HIV.
Lamivudine còn có hoạt tính trên vi rút viêm gan B, vì vậy khi ngừng thuốc đột ngột ở bệnh nhân đồng nhiễm viêm gan B có thể làm bùng phát viêm gan trở lại. Đây là điểm cần cân nhắc khi điều trị lâu dài.
Tenofovir disoproxil fumarate (TDF) là tiền chất của tenofovir. Sau khi uống, TDF được chuyển hóa thành tenofovir và tiếp tục phosphoryl hóa thành dạng tenofovir diphosphat có hoạt tính. Tenofovir diphosphat là chất tương tự nucleotid, cạnh tranh với deoxyadenosin triphosphat, gắn vào chuỗi ADN của vi rút và gây kết thúc chuỗi. Vì vậy, TDF được xếp vào nhóm ức chế enzym sao chép ngược nucleotid (NtRTI).
Tenofovir có hoạt tính mạnh trên HIV-1, HIV-2 và vi rút viêm gan B. Thuốc được sử dụng rộng rãi trong nhiều phác đồ điều trị HIV nhờ hiệu quả tốt và kinh nghiệm sử dụng lâu năm.
Sự phối hợp dolutegravir, lamivudine và tenofovir disoproxil fumarate trong một viên nén giúp tấn công vi rút ở nhiều giai đoạn khác nhau của chu trình nhân lên, giảm nguy cơ kháng thuốc và mang lại hiệu quả ức chế vi rút mạnh mẽ. Đồng thời, việc dùng một viên mỗi ngày giúp tăng tuân thủ, là yếu tố cực kỳ quan trọng trong điều trị HIV lâu dài.
Sau khi uống, dolutegravir được hấp thu nhanh với thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 2–3 giờ. Sinh khả dụng đường uống tốt, có thể tăng khi dùng cùng bữa ăn giàu chất béo. Dolutegravir gắn mạnh vào protein huyết tương (trên 98 phần trăm).
Thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua glucuronid hóa bởi enzym UGT1A1, một phần nhỏ qua enzym CYP3A4. Thời gian bán thải trung bình khoảng 14 giờ, cho phép dùng liều một lần mỗi ngày. Bài tiết chủ yếu qua phân, một phần qua nước tiểu dưới dạng đã chuyển hóa.
Lamivudine dễ hấp thu qua đường uống với sinh khả dụng khoảng 80–85 phần trăm. Nồng độ đỉnh đạt được sau 1–1,5 giờ. Thuốc phân bố tốt vào các mô và dịch cơ thể, bao gồm dịch não tủy.
Lamivudine hầu như không chuyển hóa qua gan, được thải trừ chủ yếu dưới dạng không đổi qua thận. Thời gian bán thải huyết tương khoảng 5–7 giờ, nhưng dạng triphosphat nội bào có thời gian tồn tại dài hơn, cho phép dùng một lần mỗi ngày. Ở bệnh nhân suy thận, cần điều chỉnh liều lamivudine hoặc lựa chọn phác đồ khác phù hợp.
TDF là tiền chất tiền dược, được thủy phân nhanh trong huyết tương thành tenofovir. Sinh khả dụng đường uống tăng khi dùng với bữa ăn. Tenofovir phân bố rộng trong dịch cơ thể và được thải trừ gần như hoàn toàn qua thận bằng lọc cầu thận kết hợp bài tiết chủ động tại ống thận.
Thời gian bán thải huyết tương khoảng 12–18 giờ; tenofovir diphosphat nội bào có thời gian bán thải dài hơn, cho phép dùng một lần mỗi ngày. Ở bệnh nhân suy thận, thuốc có thể tích lũy, làm tăng nguy cơ độc tính trên thận và xương.
Liều dùng dưới đây chỉ mang tính tham khảo. Bệnh nhân phải tuân theo liều do bác sĩ điều trị HIV chỉ định.
Uống nguyên viên với nước, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Cố gắng uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để hình thành thói quen và duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu.
Giống như các thuốc kháng vi rút khác, Viropil có thể gây một số tác dụng không mong muốn. Phần lớn các triệu chứng ở mức độ nhẹ đến trung bình và giảm dần theo thời gian. Một số tác dụng phụ thường gặp gồm:
Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng hơn có thể bao gồm:
Khi xuất hiện các triệu chứng bất thường nghiêm trọng như khó thở, sưng phù, đau ngực, vàng da, đau bụng dữ dội, tiểu ít hoặc tiểu ra máu, bệnh nhân cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.
Viropil có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác thông qua cả cơ chế dược động học và dược lực học:
Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ và dược sĩ tất cả các thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng, thảo dược đang dùng để được đánh giá tương tác.
Việc sử dụng Viropil cho phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú phải được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc kỹ lưỡng:
Một số bệnh nhân có thể cảm thấy chóng mặt, mệt, rối loạn giấc ngủ khi mới bắt đầu điều trị. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc, tránh những hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo cao cho đến khi biết rõ đáp ứng của cơ thể với thuốc.
Chưa có nhiều thông tin về quá liều cố ý với Viropil. Khi uống quá liều, có thể tăng nguy cơ tác dụng phụ trên gan, thận và hệ thần kinh. Nguyên tắc xử trí:
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của Bác sĩ, Dược sĩ chuyên môn.
Reviews
There are no reviews yet.