Peg grafeel 6mg (Pegfilgrastim) – Giảm nguy cơ nhiễm khuẩn nặng và sốt giảm bạch cầu
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
Mỗi bơm tiêm tiền nạp Peg-grafeel thường chứa:
Pegfilgrastim trong Peg-grafeel là một dạng tái tổ hợp của yếu tố kích thích dòng bạch cầu hạt người (G-CSF) được gắn thêm chuỗi PEG giúp kéo dài thời gian tồn tại của thuốc trong máu. Nhờ đó, chỉ cần tiêm một liều duy nhất mỗi chu kỳ hóa trị nhưng vẫn duy trì được tác dụng kích thích tủy xương sản xuất bạch cầu trung tính.
Các công dụng chính của Peg-grafeel gồm:
Cách dùng:
Liều dùng thông thường cho người lớn:
Người cao tuổi: thường không cần điều chỉnh liều so với người trưởng thành, tuy nhiên do nguy cơ biến chứng cao hơn, cần theo dõi sát số lượng máu, chức năng gan thận và triệu chứng lâm sàng.
Bệnh nhân suy thận, suy gan: hiện chưa cần điều chỉnh liều theo mức độ suy gan, suy thận, nhưng phải thận trọng vì dữ liệu trên nhóm đối tượng này còn hạn chế. Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu định kỳ để theo dõi.
Trẻ em: một số phác đồ có sử dụng Pegfilgrastim cho trẻ em; tuy nhiên việc dùng Peg-grafeel cho trẻ chỉ được thực hiện ở tuyến chuyên khoa ung bướu nhi, với liều theo cân nặng hoặc theo chỉ định riêng của bác sĩ.
Lưu ý: mọi thay đổi về liều dùng hoặc lịch tiêm phải được bác sĩ đang điều trị đồng ý; người bệnh không tự ý kéo dài, rút ngắn khoảng cách giữa các mũi tiêm.
Tương tự các thuốc G-CSF khác, Peg-grafeel có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn. Phần lớn ở mức nhẹ đến trung bình và thoáng qua, nhưng vẫn cần theo dõi chặt chẽ.
Tác dụng phụ thường gặp:
Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng:
Dấu hiệu cần đi khám ngay: khó thở, đau ngực, sốt cao, rét run, đau bụng trái dữ dội, choáng váng, nổi ban mày đay toàn thân, sưng mặt/ môi/ lưỡi, đau đầu dữ dội kèm mờ mắt hoặc co giật.
Hiện chưa ghi nhận nhiều tương tác nghiêm trọng giữa Peg-grafeel với các thuốc khác, nhưng để đảm bảo an toàn, cần lưu ý:
Khi dùng Peg-grafeel, bác sĩ và người bệnh cần lưu ý các điểm sau:
Phụ nữ có thai:
Dữ liệu về sử dụng Pegfilgrastim trên phụ nữ mang thai còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy có thể có ảnh hưởng nhất định đến thai, do đó thuốc chỉ nên được dùng trong thai kỳ khi lợi ích cho người mẹ rõ ràng vượt trội nguy cơ tiềm tàng cho thai. Nếu bệnh nhân đang dùng Peg-grafeel phát hiện có thai, cần báo với bác sĩ để được tư vấn.
Phụ nữ cho con bú:
Chưa rõ Pegfilgrastim có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do thiếu dữ liệu, cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị và việc tiếp tục cho con bú. Bác sĩ có thể đề nghị tạm ngừng cho bú trong thời gian dùng thuốc hoặc lựa chọn phương án điều trị khác.
Pegfilgrastim là dạng Filgrastim gắn PEG. Filgrastim là protein tái tổ hợp tương tự G-CSF nội sinh của người, kích thích tủy xương tăng sinh, biệt hóa và hoạt hóa bạch cầu trung tính. Khi gắn thêm chuỗi Polyethylene glycol, phân tử trở nên lớn hơn, giảm độ thanh thải qua thận và kéo dài thời gian bán thải trong huyết tương.
Do đặc tính này, Pegfilgrastim có thể được sử dụng một liều duy nhất sau mỗi chu kỳ hóa trị mà vẫn duy trì được nồng độ hiệu quả, trong khi Filgrastim thông thường phải tiêm mỗi ngày trong nhiều ngày liên tiếp. Mức độ thanh thải của Pegfilgrastim phụ thuộc vào bạch cầu trung tính: khi số lượng bạch cầu thấp, thuốc được thải trừ chậm, duy trì tác dụng kích thích tủy; khi bạch cầu hồi phục, thanh thải tăng lên, giúp hạn chế nguy cơ quá liều chức năng.
Tác dụng lâm sàng chủ yếu là giảm nguy cơ và thời gian giảm bạch cầu trung tính nặng, giảm tỷ lệ sốt giảm bạch cầu, giảm thời gian nằm viện do nhiễm khuẩn, qua đó hỗ trợ bệnh nhân hoàn thành phác đồ hóa trị đúng kế hoạch.
Hấp thu: Pegfilgrastim được hấp thu từ mô dưới da tương đối chậm, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 16 đến 120 giờ sau tiêm, tùy từng bệnh nhân và mức độ giảm bạch cầu.
Phân bố: Thuốc phân bố chủ yếu trong khoang mạch và mô tạo máu, gắn kết ít với protein huyết tương. Pegfilgrastim không đi qua hàng rào máu não với lượng đáng kể.
Chuyển hóa và thải trừ: Pegfilgrastim được thải trừ chủ yếu qua cơ chế phụ thuộc bạch cầu trung tính – nghĩa là bạch cầu trung tính và các tế bào trong hệ võng nội mô sẽ hấp thu và phân hủy phân tử thuốc. Do đã gắn PEG nên thải trừ qua thận không còn giữ vai trò chính như Filgrastim.
Tổng thời gian bán thải chức năng của Pegfilgrastim kéo dài và thay đổi rộng, thường trong khoảng 15–80 giờ hoặc hơn, tùy theo số lượng bạch cầu trung tính của từng bệnh nhân.
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Pegfilgrastim. Quá liều có thể dẫn đến tăng bạch cầu trung tính, đau xương nặng, phì đại lách hoặc các phản ứng toàn thân khác.
Do Peg-grafeel thường được dùng một liều duy nhất mỗi chu kỳ hóa trị, quên liều ít gặp và thường được phát hiện sớm tại bệnh viện.
Reviews
There are no reviews yet.