Đăng nhập
Tài khoản của tôi

Quên mật khẩu?

0 Giỏ hàng 0₫ 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Giỏ hàng (0)
Tổng phụ: 0₫

Thanh toán

Free shipping over 49$
  • Thực phẩm bổ sung
  • Mẹ và bé
  • Chăm sóc & Làm đẹp
Trang chủ Thuốc tăng huyết áp
Trở lại trang trước
Placeholder
SKU: 74521

Mitidipil 4mg (Lacidipine) – Trị cao huyết áp

Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ

Được xếp hạng 0 5 sao
0 đánh giá sản phẩm

iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.

Tư vấn ngay

Chương trình khuyến mãi

Nhập khuyến mãi

Yêu cầu gọi lại





    Hotline Chăm Sóc Khách Hàng: 0359303696 Tư vấn cùng dược sĩ
    Hoạt chất
    Lacidipine
    Thương hiệu
    Pharbaco
    Lưu ý Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
    Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng xác nhận bạn là dược sĩ, bác sĩ, nhân viên y tế có nhu cầu tìm hiểu về sản phẩm này.
    Hủy
    Xác nhận

    Sản phẩm cùng danh mục Xem tất cả sản phẩm Thuốc tăng huyết áp

    • #55266
      Nơi nhập dữ liệu

      Enamigal Plus 5/12,5 – Trị tăng huyết áp

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #65436
      Nơi nhập dữ liệu

      Perisamlor 5/5 – Trị cao huyết áp

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #86199
      Valsarfast 160mg film-coated tablets - Trị tăng huyết áp , dự phòng biến cố tim mạch

      Valsarfast 160mg film-coated tablets – Trị tăng huyết áp , dự phòng biến cố tim mạch

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #98374
      Valsarfast 80mg film coated tablets - Trị cao huyết áp

      Valsarfast 80mg film coated tablets – Trị cao huyết áp

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #52355
      Valsarfast Plus 160mg/25mg Film-Coated Tablets - Trị tăng huyết áp

      Valsarfast Plus 160mg/25mg Film-Coated Tablets – Trị tăng huyết áp

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #77589
      Nơi nhập dữ liệu

      Nebicor 5mg Nebivolol – Trị tăng huyết áp, suy tim mạn tính

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #7413142
      Q&P Kowa I Plus (80 viên) - Viên uống bổ mắt

      Q&P Kowa I Plus (80 viên) – Viên uống bổ mắt

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Cần tư vấn dược sĩ
      Tư vấn ngay
    • #5403102
      Brain Eyes Plus (Hộp 60 viên) - Viên uống bổ mắt

      Brain Eyes Plus (Hộp 60 viên) – Viên uống bổ mắt

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Cần tư vấn dược sĩ
      Tư vấn ngay

    Cùng thương hiệu Xem tất cả sản phẩm Pharbaco

    • #38429
      Aceronko 4mg ( Acenocoumarol) - Trị rung nhĩ, huyết khối

      Aceronko 4mg ( Acenocoumarol) – Trị rung nhĩ, huyết khối

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #65178
      Nơi nhập dữ liệu

      Entofly 20mg (Esomeprazol) – Trị trào ngược dạ dày – thực quản

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #98286
      Nơi nhập dữ liệu

      Entofly 40mg (Esomeprazol) Điều trị loét dạ dày

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #12644
      Nơi nhập dữ liệu

      Fabalina 5mg/25mg (Empagliflozin/ Linagliptin) – Hạ đường huyết

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #49545
      Nơi nhập dữ liệu

      Idurat 5mg Vardenafil – Rối loạn cương dương

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #39628
      Nơi nhập dữ liệu

      Shikamic 10mg Ubidecarenon – Chống oxy hóa, hỗ trợ chức năng tim mạch

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay

    Nội dung sản phẩm

    Thành phần

    • Lacidipine 4 mg (trong mỗi viên).

    Vai trò của hoạt chất trong công thức

    Lacidipine là hoạt chất chịu trách nhiệm chính cho tác dụng điều trị của Mitidipil 4mg. Thuốc làm giảm dòng ion calci đi vào tế bào cơ trơn mạch máu, từ đó làm giãn mạch và giảm huyết áp. Kiểm soát huyết áp tốt góp phần giảm nguy cơ tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim, suy tim và tổn thương thận do tăng huyết áp kéo dài.

    Cơ chế tác dụng

    Lacidipine ức chế kênh calci loại L trên cơ trơn mạch máu. Khi dòng calci nội bào giảm, trương lực co mạch giảm, tiểu động mạch giãn ra và sức cản ngoại biên giảm, kéo theo huyết áp giảm.

    Do cơ chế giãn mạch, một số người có thể xuất hiện hồi hộp hoặc tim đập nhanh phản xạ giai đoạn đầu, nhất là khi mới dùng hoặc tăng liều.

    Công dụng

    • Hỗ trợ kiểm soát huyết áp bằng cơ chế giãn mạch ngoại vi.
    • Góp phần giảm nguy cơ biến cố tim mạch khi huyết áp được kiểm soát ổn định và lâu dài.

    Chỉ định

    • Điều trị tăng huyết áp ở người lớn.
    • Có thể phối hợp với các thuốc hạ huyết áp khác theo phác đồ (ví dụ: thuốc chẹn thụ thể beta, thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển angiotensin).

    Liều dùng và cách dùng

    Cách dùng

    • Dùng đường uống. Nuốt nguyên viên với nước.
    • Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày; thường khuyến nghị dùng vào buổi sáng.
    • Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.

    Liều dùng tham khảo ở người lớn

    • Liều khởi đầu thường dùng: 2 mg, 1 lần mỗi ngày.
    • Liều duy trì thường gặp: 4 mg, 1 lần mỗi ngày.
    • Liều tối đa thường dùng: 6 mg, 1 lần mỗi ngày (tùy tình trạng và đánh giá của bác sĩ).

    Mitidipil 4mg là hàm lượng 4 mg. Nếu bác sĩ chỉ định khởi liều 2 mg, cần dùng dạng bào chế phù hợp. Không tự ý bẻ hoặc chia viên khi tờ hướng dẫn sử dụng không cho phép.

    Điều chỉnh liều ở một số đối tượng

    • Người cao tuổi: thường khởi liều thấp, tăng liều thận trọng; theo dõi chóng mặt và phù.
    • Người suy gan: thận trọng vì thuốc chuyển hóa chủ yếu tại gan; có thể cần hiệu chỉnh liều.
    • Người suy thận: thường không cần chỉnh liều đáng kể, nhưng vẫn cần theo dõi huyết áp và các triệu chứng.

    Quên liều và xử trí

    • Nếu nhớ ra sớm, uống ngay liều đã quên.
    • Nếu đã gần liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như bình thường.
    • Không dùng gấp đôi liều để bù.

    Quá liều và xử trí

    Quá liều thuốc chẹn kênh calci có thể gây tụt huyết áp, choáng váng, ngất và rối loạn nhịp tim. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để theo dõi và xử trí kịp thời.

    Tác dụng không mong muốn

    Các tác dụng không mong muốn thường liên quan đến giãn mạch; nhiều trường hợp giảm dần khi tiếp tục điều trị. Nếu triệu chứng nặng hoặc kéo dài, cần trao đổi với bác sĩ.

    • Thường gặp: đau đầu, chóng mặt, đỏ bừng mặt, hồi hộp, phù mắt cá chân hoặc phù ngoại vi, mệt.
    • Có thể gặp: buồn nôn, khó chịu vùng bụng, phát ban, ngứa.
    • Cần chú ý: đau thắt ngực nặng lên ở người có bệnh mạch vành nền, tụt huyết áp đáng kể, phản ứng dị ứng.

    Chống chỉ định

    • Quá mẫn với lacidipine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
    • Một số tình trạng tim mạch nặng có thể không phù hợp; bác sĩ sẽ đánh giá trên từng người bệnh (ví dụ: sốc tim, hẹp van động mạch chủ nặng).

    Thận trọng khi sử dụng

    • Bệnh mạch vành, đau thắt ngực: theo dõi đau ngực mới xuất hiện hoặc nặng lên khi khởi trị hoặc tăng liều.
    • Suy tim hoặc dự trữ tim kém: theo dõi phù và khó thở.
    • Hạ huyết áp tư thế: đứng lên từ từ, tránh thay đổi tư thế đột ngột.
    • Suy gan: cần thận trọng do nguy cơ tăng nồng độ thuốc.

    Tương tác thuốc và lưu ý phối hợp

    Lacidipine được chuyển hóa chủ yếu tại gan. Một số thuốc có thể làm tăng hoặc giảm nồng độ lacidipine, ảnh hưởng hiệu quả và an toàn. Khi mua thuốc, hãy thông báo tất cả thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm bảo vệ sức khỏe.

    • Thuốc ức chế enzym gan có thể làm tăng nồng độ lacidipine và tăng nguy cơ tụt huyết áp, phù, hồi hộp.
    • Thuốc cảm ứng enzym gan có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát huyết áp.
    • Phối hợp nhiều thuốc hạ huyết áp có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp; cần theo dõi sát khi bắt đầu phối hợp.

    Sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú

    Việc dùng lacidipine cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú cần được bác sĩ cân nhắc kỹ. Không tự ý dùng thuốc hạ huyết áp trong thai kỳ. Nếu đang dùng Mitidipil 4mg và phát hiện mang thai, cần liên hệ bác sĩ để được tư vấn phác đồ phù hợp.

    Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Chóng mặt và đau đầu có thể xảy ra, nhất là giai đoạn đầu điều trị. Nếu có triệu chứng, nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi cơ thể ổn định.

    Dược lực học

    Lacidipine là thuốc chẹn kênh calci dihydropyridine có ái lực cao với kênh calci loại L. Tính chọn lọc ưu thế trên cơ trơn mạch máu giúp thuốc gây giãn tiểu động mạch và giảm sức cản ngoại biên, qua đó giảm huyết áp và giảm hậu gánh.

    Trong thực hành, kiểm soát huyết áp ổn định thường đạt được khi người bệnh dùng thuốc đều đặn, theo dõi huyết áp tại nhà và phối hợp điều chỉnh lối sống như giảm muối, hạn chế rượu bia, tăng vận động và duy trì cân nặng phù hợp.

    Dược động học

    • Hấp thu: hấp thu qua đường tiêu hóa; có chuyển hóa lần đầu tại gan.
    • Phân bố: ưa lipid và gắn mạnh vào protein huyết tương, góp phần tạo tác dụng kéo dài.
    • Chuyển hóa: chủ yếu tại gan, do đó suy gan cần thận trọng.
    • Thải trừ: thải trừ dưới dạng chất chuyển hóa qua mật và thận.

    Hướng dẫn bảo quản

    • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
    • Tránh nơi ẩm và nhiệt độ cao.
    • Để xa tầm tay trẻ em.

    Hướng dẫn sử dụng thực hành và tư vấn tại nhà thuốc

    Trong quản lý tăng huyết áp, chất lượng dùng thuốc quan trọng không kém việc chọn thuốc. Dược sĩ có thể hỗ trợ người bệnh bằng các điểm tư vấn sau để tối ưu hiệu quả và giảm tác dụng không mong muốn.

    Thiết lập thói quen dùng thuốc

    • Chọn một “mốc cố định” trong ngày (ví dụ sau khi đánh răng buổi sáng) để uống thuốc.
    • Dùng hộp chia thuốc theo ngày hoặc đặt nhắc trên điện thoại để hạn chế quên liều.
    • Không tự ý ngưng thuốc khi thấy huyết áp đã ổn; hãy tái khám để bác sĩ đánh giá và điều chỉnh.

    Đo huyết áp đúng cách tại nhà

    • Đo vào cùng thời điểm trong ngày, trước khi uống cà phê hoặc hút thuốc lá.
    • Nghỉ ngơi ít nhất 5 phút, ngồi tựa lưng, chân đặt trên sàn, không bắt chéo chân.
    • Đo 2 lần cách nhau 1–2 phút, ghi lại kết quả trung bình và các triệu chứng kèm theo nếu có.

    Nhận biết tác dụng không mong muốn thường gặp và cách xử trí ban đầu

    • Đau đầu hoặc đỏ bừng mặt: thường thoáng qua. Có thể nghỉ ngơi, uống đủ nước. Nếu kéo dài hoặc nặng, cần thông báo bác sĩ để cân nhắc điều chỉnh liều hoặc đổi thuốc.
    • Phù mắt cá chân: hay tăng về chiều. Nâng chân khi nghỉ, hạn chế đứng lâu. Nếu phù nhiều, tăng cân nhanh, khó thở hoặc phù lan, cần đi khám sớm.
    • Chóng mặt: hay gặp khi mới dùng. Hướng dẫn đứng lên từ từ, tránh thay đổi tư thế đột ngột; nếu có dấu hiệu ngất hoặc tụt huyết áp, cần đánh giá ngay.
    • Hồi hộp: có thể do tim đập nhanh phản xạ. Nếu hồi hộp kèm đau ngực, khó thở hoặc kéo dài, cần đi khám.

    Khi nào cần chuyển khám bác sĩ ngay

    • Đau ngực mới xuất hiện hoặc đau ngực nặng hơn.
    • Khó thở, phù nhiều, tăng cân nhanh.
    • Choáng váng nhiều, ngất, rối loạn nhịp tim rõ.
    • Dấu hiệu phản ứng dị ứng như phù mặt, phát ban lan rộng, khó thở.

    Các lưu ý về lối sống đi kèm điều trị

    Thuốc hạ huyết áp phát huy hiệu quả tối ưu khi người bệnh đồng thời điều chỉnh lối sống. Những can thiệp này giúp giảm nhu cầu tăng liều, hỗ trợ kiểm soát mỡ máu, đường huyết và giảm gánh nặng tim mạch tổng thể.

    • Giảm muối trong khẩu phần, ưu tiên thực phẩm tươi, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn.
    • Duy trì vận động thể lực phù hợp, kết hợp đi bộ nhanh, đạp xe hoặc bơi lội tùy thể trạng.
    • Hạn chế rượu bia, bỏ thuốc lá, ngủ đủ giấc và quản lý căng thẳng.
    • Duy trì cân nặng hợp lý; nếu thừa cân, giảm cân từ từ có thể giúp hạ huyết áp đáng kể.

    Câu hỏi thường gặp

    Mitidipil 4mg có thể uống cùng các thuốc điều trị tăng huyết áp khác không

    Có thể, nhưng cần theo chỉ định. Mitidipil 4mg đôi khi được phối hợp với thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển angiotensin, thuốc đối kháng thụ thể angiotensin hoặc thuốc chẹn thụ thể beta để đạt mục tiêu huyết áp. Khi phối hợp, nguy cơ tụt huyết áp hoặc chóng mặt có thể tăng ở giai đoạn đầu, do đó cần theo dõi sát.

    Vì sao nên uống thuốc vào giờ cố định

    Uống vào giờ cố định giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định, giảm dao động huyết áp trong ngày và hạn chế quên liều. Đây là một trong các yếu tố quan trọng nhất để kiểm soát tăng huyết áp lâu dài.

    Nếu huyết áp vẫn cao dù đã dùng thuốc đều đặn thì nên làm gì

    Không tự ý tăng liều. Hãy kiểm tra lại cách đo huyết áp, đánh giá tuân thủ lối sống (muối, rượu bia, cân nặng), và mang nhật ký huyết áp khi tái khám. Bác sĩ có thể điều chỉnh liều, đổi thuốc hoặc bổ sung thuốc phối hợp phù hợp với nguy cơ tim mạch và bệnh đi kèm.

    Thông tin sản phẩm

    • Dạng bào chế: Viên nén.
    • Quy cách: Có thể thay đổi theo nhà sản xuất và lô hàng (thường gặp dạng hộp vỉ).
    • Tên cơ sở sản xuất: Phapharco (theo nguồn công bố sản phẩm tại Việt Nam).
    • Nước sản xuất: Việt Nam (theo nguồn công bố sản phẩm).
    • Số giấy đăng ký lưu hành: 893110241424.

    Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của Bác sĩ, Dược sĩ chuyên môn.

    Đánh giá sản phẩm

    Reviews

    There are no reviews yet.

    Be the first to review “Mitidipil 4mg (Lacidipine) – Trị cao huyết áp” Hủy

    Your email address will not be published. Required fields are marked

    Giỏ hàng (0)
    Tổng phụ: 0₫

    Thanh toán

    Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ

    iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.

    Tư vấn ngay

    Chương trình khuyến mãi

    Nhập khuyến mãi

    Yêu cầu gọi lại





      Hotline Chăm Sóc Khách Hàng: 0359303696 Tư vấn cùng dược sĩ

      Đăng ký nhận Email khuyến mãi

      Lỗi: Không tìm thấy biểu mẫu liên hệ.

      Thuốc chính hãng

      Đa dạng & Tư vấn tận tình

      Đổi trả trong 7 ngày

      Kể từ ngày mua hàng

      Cam kết chất lượng

      Uy tín từ khách hàng đánh giá

      Giao hàng toàn quốc

      Kiểm tra hàng – trả tiền Giao nhanh 2H nội thành HCM

      Đơn vị giao hàng

      Thanh toán

      Kết nối với chúng tôi

      Chi nhánh 1 : 162D Thạnh Xuân 25, P. Thạnh Xuân, Q. 12, TP.HCM

      Chi nhánh 2 : 163 Đường số 30, phường 6, quận Gò Vấp, TP.HCM
      Tel: 0359 303 696
      Email:[email protected]

      Chính sách

        • Chính sách thanh toán

        • Chính sách bảo hành

        • Chính sách bảo mật thông tin

        • Chính sách vận chuyển và giao nhận

        • Chính sách xử lý khiếu nại

        • Chính sách đổi trả và hoàn tiền

        • Chính sách kiểm hàng

      Trợ giúp

        • Trợ giúp

        • Hỏi đáp về bệnh

        • Tuyển dụng dược sĩ

      © 2023 Nhà Thuốc Phương Châu – Hệ thống nhà thuốc uy tín.
      Hộ Kinh Doanh Nhà Thuốc Phương Châu. MST 8485671099-001 do UBND Q.12  cấp ngày 02/03/2023. Địa chỉ: 162D TX 25, tổ 34, Khu phố 3, P. Thạnh Xuân, Q. 12, TP. Hồ Chí Minh