Đăng nhập
Tài khoản của tôi

Quên mật khẩu?

0 Giỏ hàng 0₫ 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Giỏ hàng (0)
Tổng phụ: 0₫

Thanh toán

Free shipping over 49$
  • Thực phẩm bổ sung
  • Mẹ và bé
  • Chăm sóc & Làm đẹp
Trang chủ Thuốc Thuốc điều trị đái tháo đường
Trở lại trang trước
Placeholder
SKU: 85766

Meyersiliptin 100mg Sitagliptin – Điều trị đái tháo đường type 2

Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
Chính hãng Tra cứu
893110556624

Được xếp hạng 0 5 sao
0 đánh giá sản phẩm

Meyersiliptin 100 Meyer Sitagliptin điều trị đái tháo đường type 2

iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.

Tư vấn ngay

Chương trình khuyến mãi

Nhập khuyến mãi

Yêu cầu gọi lại





    Hotline Chăm Sóc Khách Hàng: 0359303696 Tư vấn cùng dược sĩ
    Hoạt chất
    Sitagliptin
    Thương hiệu
    Meyer - BPC
    Hàm lượng 100mg
    Thuốc cần kê toa Có
    Dạng bào chếViên nén bao phim
    Số đăng ký 893110556624
    Xuất xứ Việt Nam
    Nhà sản xuất Meyer - BPC
    Lưu ý Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
    Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng xác nhận bạn là dược sĩ, bác sĩ, nhân viên y tế có nhu cầu tìm hiểu về sản phẩm này.
    Hủy
    Xác nhận

    Sản phẩm cùng danh mục Xem tất cả sản phẩm Thuốc điều trị đái tháo đường

    • #28216
      Nơi nhập dữ liệu

      Dipasquel 10mg (Dapagliflozin) – Đái tháo đường type 2

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #59587
      Nơi nhập dữ liệu

      Metozamin 850mg (Metformin) – Điều trị đái tháo đường type 2

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #12871
      Nơi nhập dữ liệu

      Taglin 50mg (Vildagliptin) – Giảm đường huyết lúc đói và sau ăn

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay

    Cùng thương hiệu Xem tất cả sản phẩm Meyer - BPC

    • #78136
      Prasantasik 5mg Dapagliflozin - Điều trị đái tháo đường type 2

      Prasantasik 5mg Dapagliflozin – Điều trị đái tháo đường type 2

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #38154
      Nơi nhập dữ liệu

      Meyerhistin 24mg Betahistin – Điều trị chứng chóng mặt, ù tai, mất thính lực

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #86169
      Nơi nhập dữ liệu

      Meyerator 40mg Atorvastatin – Giảm cholesterol, giảm nguy cơ đột quỵ, giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #7413212
      Meyerapagil Meyer-BPC (3 vỉ x 10 viên) - Thuốc bổ sung kali và magie

      Meyerapagil Meyer-BPC (3 vỉ x 10 viên) – Thuốc bổ sung kali và magie

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay

    Nội dung sản phẩm

    Thành phần – Dạng bào chế – Quy cách

    • Hoạt chất: Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 100 mg mỗi viên.

    Dược lực học (cơ chế tác dụng)

    Sitagliptin là thuốc ức chế dipeptidyl peptidase‑4 (DPP‑4). Khi ức chế DPP‑4 – enzym bất hoạt các hormon incretin (GLP‑1 và GIP) – nồng độ incretin hoạt tính tăng, từ đó tăng tiết insulin phụ thuộc glucose, giảm glucagon và giảm sản xuất glucose tại gan. Kết quả là cải thiện đường huyết đói, sau ăn và hạ HbA1c.

    Cơ chế “phụ thuộc glucose” khiến nguy cơ hạ đường huyết khi đơn trị thấp; nhưng nguy cơ tăng khi phối hợp sulfonylurea hoặc insulin. Thuốc nhìn chung trung tính cân nặng và ít gây rối loạn tiêu hóa so với nhiều lựa chọn khác.

    Dược động học

    • Hấp thu: Sinh khả dụng cao; thức ăn không ảnh hưởng đáng kể → có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa.
    • Phân bố: Gắn protein huyết tương thấp, thể tích phân bố trung bình ~198 L.
    • Chuyển hóa/Thải trừ: Chủ yếu thải trừ qua thận ở dạng không đổi; T1/2 ~12,4 giờ; là cơ chất của P‑gp/hOAT‑3 nhưng tương tác vận chuyển thường không đáng kể.

    Ý nghĩa lâm sàng: vì thải trừ chủ yếu qua thận, cần chỉnh liều theo chức năng thận và theo dõi eGFR định kỳ, đặc biệt ở người cao tuổi/bệnh thận mạn.

    Chỉ định

    Meyersiliptin 100 mg được dùng cho người lớn mắc đái tháo đường típ 2 nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết trong các tình huống sau:

    • Đơn trị liệu khi bệnh nhân không kiểm soát tốt bằng chế độ ăn – vận động hoặc không dung nạp/chống chỉ định metformin.
    • Phối hợp với metformin, sulfonylurea, thiazolidinedione hoặc phối hợp 2–3 thuốc khi HbA1c chưa đạt mục tiêu.
    Không dùng cho đái tháo đường típ 1 hoặc nhiễm toan ceton do đái tháo đường.

    Chống chỉ định

    • Quá mẫn với sitagliptin hoặc bất kỳ tá dược nào.
    • Không khuyến cáo dùng ở suy gan nặng do thiếu dữ liệu an toàn.
    • Không khuyến cáo cho trẻ < 18 tuổi vì thiếu dữ liệu.

    Liều dùng – Cách dùng

    Liều khởi đầu khuyến cáo (người lớn)

    • 100 mg x 1 lần/ngày; uống bất kỳ thời điểm nào trong ngày, cùng hoặc không cùng bữa ăn.

    Chỉnh liều theo chức năng thận

    Đánh giá eGFR/ClCr trước khi khởi trị và định kỳ trong quá trình dùng thuốc:

    • eGFR ≥ 50 mL/phút (suy thận nhẹ/BT): 100 mg/ngày.
    • 30 ≤ eGFR < 50 mL/phút (suy thận trung bình): 50 mg/ngày.
    • eGFR < 30 mL/phút hoặc ESRD (lọc máu): 25 mg/ngày, bất kỳ thời điểm nào không phụ thuộc giờ lọc.

    Khi phối hợp với thuốc khác

    • Sulfonylurea/insulin: cân nhắc giảm liều các thuốc này để hạn chế hạ đường huyết.

    Cách dùng

    • Nuốt nguyên viên với nước; dùng đều đặn cùng thời điểm mỗi ngày để tối ưu tuân thủ.
    • Quên liều: uống ngay khi nhớ; nếu gần giờ liều kế tiếp thì bỏ qua liều cũ; không uống gấp đôi.

    Tác dụng không mong muốn (ADR)

    Thường gặp/ít nghiêm trọng

    • Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên/viêm mũi họng, đau đầu.
    • Khó tiêu, buồn nôn, tiêu chảy.
    • Hạ đường huyết (hiếm khi khi đơn trị; tăng khi phối hợp sulfonylurea/insulin).

    Ít gặp – cần lưu ý

    • Tăng men gan thoáng qua.
    • Phản ứng quá mẫn: phát ban, mày đay, phù mạch.
    • Đau khớp nặng; pemphigoid dạng bóng nước (rất hiếm) – cần ngưng nếu nghi ngờ.

    Nghiêm trọng nhưng hiếm

    • Viêm tụy cấp: đau thượng vị kéo dài lan ra sau lưng kèm nôn; ngưng thuốc và đi khám ngay.

    Dấu hiệu phải liên hệ y tế ngay: sốt/ớn lạnh, đau họng kéo dài; bầm tím/chảy máu bất thường; vàng da/vàng mắt; phát ban lan tỏa hoặc phù môi–mặt, khó thở.

    Tương tác thuốc

    • Sulfonylurea/insulin: tăng nguy cơ hạ đường huyết → cân nhắc giảm liều các thuốc nền.
    • Digoxin: sitagliptin có thể tăng nhẹ nồng độ digoxin; thường không cần chỉnh liều nhưng có thể theo dõi nếu dùng liều cao/kéo dài.
    • Lợi tiểu mạnh/thuốc gây mất nước: có thể làm xấu chức năng thận → theo dõi eGFR để chỉnh liều sitagliptin khi cần.
    • Thuốc ức chế/cảm ứng CYP mạnh: sitagliptin ít chuyển hóa qua CYP nên tương tác thường không đáng kể; vẫn nên theo dõi đường huyết khi phối hợp kéo dài.

    Thận trọng khi sử dụng

    • Đánh giá chức năng thận trước khi dùng và theo dõi định kỳ để điều chỉnh liều.
    • Tiền sử viêm tụy: cân nhắc lợi ích–nguy cơ; ngưng thuốc nếu có triệu chứng nghi ngờ.
    • Bệnh gan: suy gan nhẹ–trung bình thường không cần chỉnh liều nhưng nên theo dõi men gan; không khuyến cáo ở suy gan nặng.
    • Phụ nữ có thai/cho con bú: chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định rõ ràng.
    • Người cao tuổi: thường kèm giảm chức năng thận → kiểm tra eGFR định kỳ.
    • Chế độ ăn – vận động: luôn kết hợp ăn uống lành mạnh và tập luyện để tối ưu hiệu quả.

    Quá liều – Xử trí

    • Triệu chứng: có thể tăng tần suất ADR (đau đầu, rối loạn tiêu hóa), hiếm khi nghiêm trọng.
    • Xử trí: điều trị triệu chứng và hỗ trợ; sitagliptin không bị loại bỏ đáng kể bằng thẩm phân máu nhưng có thể thực hiện để loại bỏ phần thuốc chưa hấp thu; theo dõi đường huyết, men gan, chức năng thận đến khi ổn.

    Bảo quản – Hạn dùng – Trình bày

    • Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C; tránh ánh sáng trực tiếp; để xa tầm tay trẻ em.
    • Hạn dùng: xem trên bao bì/lô sản xuất.
    • Trình bày: Hộp 3 vỉ × 10 viên hoặc 10 vỉ × 10 viên kèm tờ hướng dẫn.

    Nhà sản xuất – Số đăng ký – Xuất xứ

    • Nhà sản xuất/Cơ sở đăng ký: Công ty liên doanh Meyer‑BPC (Việt Nam) – nhà máy đạt chuẩn GMP (dạng rắn).
    • Số đăng ký (SĐK): VD‑33835‑19 (Meyersiliptin 100 mg).
    • Xuất xứ: Việt Nam.
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim, dùng đường uống.
    • Quy cách: Hộp 3 vỉ × 10 viên hoặc hộp 10 vỉ × 10 viên (tùy lô sản xuất).
    • Phân loại pháp lý: Thuốc kê đơn điều trị đái tháo đường típ 2; người bệnh không tự ý dùng.

    Kết luận

    Meyersiliptin 100 mg (sitagliptin) là thuốc kê đơn nhóm ức chế DPP‑4, phù hợp trong kiểm soát đường huyết ở đái tháo đường típ 2 với ưu điểm dùng 1 lần/ngày, ít nguy cơ hạ đường huyết khi không phối hợp thuốc gây hạ đường huyết và trung tính cân nặng. Để đảm bảo hiệu quả và an toàn, người bệnh cần kiểm tra chức năng thận để chỉnh liều tương ứng, theo dõi HbA1c – đường huyết – men gan định kỳ, cân nhắc giảm liều sulfonylurea/insulin khi phối hợp, cảnh giác dấu hiệu viêm tụy và phản ứng quá mẫn, đồng thời duy trì chế độ ăn uống – vận động theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị.

    Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của Bác sĩ, Dược sĩ chuyên môn.

    Đánh giá sản phẩm

    Reviews

    There are no reviews yet.

    Be the first to review “Meyersiliptin 100mg Sitagliptin – Điều trị đái tháo đường type 2” Hủy

    Your email address will not be published. Required fields are marked

    Giỏ hàng (0)
    Tổng phụ: 0₫

    Thanh toán

    Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
    Chính hãng Tra cứu
    893110556624

    iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.

    Tư vấn ngay

    Chương trình khuyến mãi

    Nhập khuyến mãi

    Yêu cầu gọi lại





      Hotline Chăm Sóc Khách Hàng: 0359303696 Tư vấn cùng dược sĩ

      Đăng ký nhận Email khuyến mãi

      Lỗi: Không tìm thấy biểu mẫu liên hệ.

      Thuốc chính hãng

      Đa dạng & Tư vấn tận tình

      Đổi trả trong 7 ngày

      Kể từ ngày mua hàng

      Cam kết chất lượng

      Uy tín từ khách hàng đánh giá

      Giao hàng toàn quốc

      Kiểm tra hàng – trả tiền Giao nhanh 2H nội thành HCM

      Đơn vị giao hàng

      Thanh toán

      Kết nối với chúng tôi

      Chi nhánh 1 : 162D Thạnh Xuân 25, P. Thạnh Xuân, Q. 12, TP.HCM

      Chi nhánh 2 : 163 Đường số 30, phường 6, quận Gò Vấp, TP.HCM
      Tel: 0359 303 696
      Email:[email protected]

      Chính sách

        • Chính sách thanh toán

        • Chính sách bảo hành

        • Chính sách bảo mật thông tin

        • Chính sách vận chuyển và giao nhận

        • Chính sách xử lý khiếu nại

        • Chính sách đổi trả và hoàn tiền

        • Chính sách kiểm hàng

      Trợ giúp

        • Trợ giúp

        • Hỏi đáp về bệnh

        • Tuyển dụng dược sĩ

      © 2023 Nhà Thuốc Phương Châu – Hệ thống nhà thuốc uy tín.
      Hộ Kinh Doanh Nhà Thuốc Phương Châu. MST 8485671099-001 do UBND Q.12  cấp ngày 02/03/2023. Địa chỉ: 162D TX 25, tổ 34, Khu phố 3, P. Thạnh Xuân, Q. 12, TP. Hồ Chí Minh