Đăng nhập
Tài khoản của tôi

Quên mật khẩu?

0 Giỏ hàng 0₫ 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Giỏ hàng (0)
Tổng phụ: 0₫

Thanh toán

Free shipping over 49$
  • Thực phẩm bổ sung
  • Mẹ và bé
  • Chăm sóc & Làm đẹp
Trang chủ Thuốc Thuốc ung thư, u bướu
Trở lại trang trước
SKU: 75278

Lenalid 10mg Lenalidomide – Điều hòa miễn dịch, đa u tủy xương

Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ

Được xếp hạng 0 5 sao
0 đánh giá sản phẩm

iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.

Tư vấn ngay

Chương trình khuyến mãi

Nhập khuyến mãi

Yêu cầu gọi lại





    Hotline Chăm Sóc Khách Hàng: 0359303696 Tư vấn cùng dược sĩ
    Hoạt chất
    Lenalidomide
    Thương hiệu
    Lưu ý Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
    Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng xác nhận bạn là dược sĩ, bác sĩ, nhân viên y tế có nhu cầu tìm hiểu về sản phẩm này.
    Hủy
    Xác nhận

    Sản phẩm cùng danh mục Xem tất cả sản phẩm Thuốc ung thư, u bướu

    • #53539
      Nơi nhập dữ liệu

      LuciBriga 90mg (Brigatinib) – Ung thư phổi

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #82189
      Nơi nhập dữ liệu

      LuciOlap 150mg (Olaparib) – Ung thư buồng trứng

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay

    Nội dung sản phẩm

    Thành phần

    • Lenalidomide 10mg.

    Công dụng

    • Hỗ trợ tiêu diệt tế bào ung thư huyết học thông qua nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm tác động trực tiếp lên tế bào ác tính và điều hòa đáp ứng miễn dịch.
    • Làm chậm tiến triển bệnh, kéo dài thời gian lui bệnh và thời gian sống còn ở bệnh nhân đa u tủy xương và một số bệnh lý ác tính về máu khác.
    • Giảm nhu cầu truyền máu ở bệnh nhân hội chứng rối loạn sinh tủy mất đoạn 5q nhờ cải thiện tình trạng thiếu máu.
    • Cải thiện triệu chứng lâm sàng như mệt mỏi, đau xương, nhiễm trùng tái phát, từ đó giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

    Chỉ định

    • Đa u tủy xương:
      • Phối hợp với dexamethason trong điều trị bệnh nhân trưởng thành bị đa u tủy xương đã được điều trị trước đó.
      • Trong một số phác đồ, lenalidomide còn được sử dụng ở giai đoạn duy trì sau ghép tế bào gốc hoặc sau khi bệnh đã đáp ứng với điều trị ban đầu.
    • Hội chứng rối loạn sinh tủy có mất đoạn 5q:
      • Điều trị bệnh nhân thiếu máu phụ thuộc truyền máu do hội chứng rối loạn sinh tủy có mất đoạn nhiễm sắc thể 5q, với hoặc không kèm theo bất thường nhiễm sắc thể khác.
    • Lymphoma tế bào áo (mantle cell lymphoma):
      • Điều trị bệnh nhân trưởng thành bị lymphoma tế bào áo tái phát hoặc kháng trị, khi các lựa chọn điều trị khác không còn phù hợp.

    Dược lực học

    Lenalidomide là thuốc điều hòa miễn dịch với cơ chế tác động đa dạng và phức tạp. Thuốc không chỉ tác động trực tiếp lên tế bào ung thư mà còn điều chỉnh môi trường vi mô xung quanh để bất lợi cho sự sống còn của tế bào ác tính. Một số cơ chế chính gồm:

    • Tác động trên hệ miễn dịch: Lenalidomide kích thích tăng sinh và hoạt hóa tế bào T, tăng sản xuất một số cytokine có lợi, đồng thời tăng hoạt tính của tế bào diệt tự nhiên (NK). Nhờ đó, hệ miễn dịch của cơ thể nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả hơn.
    • Tác động trực tiếp lên tế bào ung thư: Thuốc có thể gây ngừng chu trình tế bào và kích hoạt con đường chết theo chương trình (apoptosis), khiến tế bào ác tính mất dần khả năng tăng sinh và sống sót.
    • Ức chế tân sinh mạch: Lenalidomide ức chế sản xuất và hoạt tính của một số yếu tố tăng trưởng cần thiết cho sự hình thành mạch máu mới nuôi khối u, như yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu. Khi nguồn máu nuôi khối u bị hạn chế, tế bào ung thư khó phát triển và lan rộng.
    • Điều chỉnh vi môi trường tủy xương: Trong đa u tủy xương, tế bào ung thư tương tác chặt chẽ với tế bào đệm tủy xương và môi trường xung quanh để nhận tín hiệu sống còn. Lenalidomide làm gián đoạn các tương tác này, từ đó giảm tín hiệu hỗ trợ tăng sinh và kháng lại chết theo chương trình.

    Dược động học

    • Hấp thu: Sau khi uống, lenalidomide được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được trong khoảng từ 0,5 đến 2 giờ. Sinh khả dụng đường uống cao, ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn, do đó người bệnh có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng bữa ăn theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ.
    • Phân bố: Lenalidomide phân bố tương đối rộng trong các mô của cơ thể. Tỷ lệ gắn với protein huyết tương thấp, do đó nguy cơ tương tác do dịch chuyển khỏi protein huyết tương không đáng kể. Thuốc dễ dàng tiếp cận tủy xương và các cơ quan tạo máu, là nơi tập trung nhiều tế bào bệnh lý cần điều trị.
    • Chuyển hóa: Lenalidomide trải qua chuyển hóa ở mức độ hạn chế tại gan. Phần lớn thuốc lưu hành trong máu ở dạng không chuyển hóa. Điều này giúp giảm nguy cơ tương tác thuốc thông qua đường chuyển hóa ở gan, nhưng đồng thời làm cho chức năng thận trở thành yếu tố quyết định chính đối với việc thải trừ thuốc.
    • Thải trừ: Lenalidomide được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải từ 3 đến 5 giờ, tùy tình trạng chức năng thận. Ở bệnh nhân suy thận, nồng độ thuốc trong máu có thể tăng lên đáng kể nếu không điều chỉnh liều, dẫn đến nguy cơ cao hơn về giảm tế bào máu và các tác dụng phụ khác. Do vậy, đánh giá chức năng thận và điều chỉnh liều theo độ lọc cầu thận là yêu cầu bắt buộc trước và trong quá trình điều trị.

    Hướng dẫn bảo quản

    • Bảo quản Lenalid 10mg ở nhiệt độ phòng ổn định, thường dưới 30°C hoặc theo khuyến cáo ghi trên bao bì.
    • Tránh để thuốc ở nơi ẩm ướt, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh gần nguồn nhiệt cao.
    • Giữ thuốc trong bao bì gốc kín cho đến khi sử dụng để đảm bảo độ ổn định.
    • Để thuốc xa tầm tay trẻ em, tránh để trẻ vô tình lấy và nuốt phải.
    • Không sử dụng viên thuốc đã quá hạn dùng, viên bị biến màu, nứt vỡ, mềm ẩm hoặc có mùi lạ.
    • Khi cần tiêu hủy thuốc hết hạn hoặc không còn sử dụng, không vứt trực tiếp vào rác sinh hoạt hoặc nguồn nước. Hãy hỏi dược sĩ hoặc cơ sở y tế về cách tiêu hủy thuốc an toàn, đặc biệt vì đây là thuốc điều trị ung thư.

    Liều dùng và cách dùng

    Cách dùng:

    • Dùng đường uống, nuốt nguyên viên với một cốc nước lọc. Không nghiền, bẻ hoặc nhai viên thuốc trừ khi có hướng dẫn cụ thể của nhà sản xuất và bác sĩ.
    • Có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng bữa ăn. Nên cố gắng uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để tạo thói quen và duy trì nồng độ thuốc ổn định.
    • Người chăm sóc khi xử lý viên thuốc bị vỡ cần mang găng tay bảo hộ và tránh tiếp xúc trực tiếp với da, đặc biệt là phụ nữ có thai hoặc có khả năng mang thai.

    Liều dùng tham khảo (tùy phác đồ):

    • Đa u tủy xương: trong nhiều phác đồ, lenalidomide được dùng với liều 25mg mỗi ngày trong 21 ngày, nghỉ 7 ngày, tạo thành chu kỳ 28 ngày. Tuy nhiên, trong thực tế lâm sàng, bác sĩ có thể sử dụng các mức liều khác nhau (bao gồm dạng 10mg) và điều chỉnh theo tuổi, chức năng thận và mức độ dung nạp. Thường thuốc được phối hợp với dexamethason liều thấp hoặc các thuốc khác.
    • Hội chứng rối loạn sinh tủy mất đoạn 5q: liều thường dùng là 10mg mỗi ngày, uống liên tục trong 28 ngày, có thể giảm liều xuống 5mg tùy theo đáp ứng và tác dụng phụ.
    • Lymphoma tế bào áo: một số phác đồ sử dụng liều 25mg mỗi ngày trong 21 ngày, nghỉ 7 ngày. Trong trường hợp cần điều chỉnh liều do tác dụng phụ, bác sĩ có thể giảm xuống các mức liều thấp hơn như 15mg, 10mg hoặc 5mg.

    Đối tượng đặc biệt

    • Bệnh nhân suy thận: cần hiệu chỉnh liều theo độ lọc cầu thận. Mức độ suy thận càng nặng, liều dùng càng phải giảm và khoảng cách giữa các lần dùng có thể được điều chỉnh. Người bệnh cần làm xét nghiệm chức năng thận định kỳ.
    • Bệnh nhân suy gan: lenalidomide ít chuyển hóa tại gan, tuy nhiên người bệnh suy gan nặng thường có nhiều bệnh lý đồng mắc và dùng nhiều thuốc khác, do đó vẫn cần được theo dõi chặt chẽ.
    • Người cao tuổi: thường có chức năng thận giảm sinh lý và dễ gặp tác dụng phụ. Bác sĩ sẽ cân nhắc bắt đầu với liều thấp hơn và tăng dần nếu dung nạp tốt.
    • Trẻ em: việc sử dụng lenalidomide cho trẻ em phụ thuộc hướng dẫn chuyên biệt. Không tự ý dùng cho trẻ khi chưa có chỉ định rõ ràng.

    Tác dụng phụ

    • Rối loạn huyết học:
      • Giảm bạch cầu, giảm bạch cầu hạt: làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Biểu hiện có thể là sốt, ớn lạnh, ho, đau họng, tiểu buốt, khó thở.
      • Giảm tiểu cầu: dễ bầm tím, chảy máu chân răng, chảy máu cam, xuất huyết dưới da hoặc trong nội tạng.
      • Thiếu máu: mệt mỏi, da xanh xao, chóng mặt, hồi hộp đánh trống ngực.
    • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, đau bụng, chán ăn, sụt cân.
    • Biểu hiện trên da và mô dưới da: phát ban, đỏ da, ngứa, khô da, rụng tóc nhẹ. Trong trường hợp hiếm gặp, có thể xuất hiện các phản ứng da nặng như hội chứng Stevens–Johnson hoặc hoại tử thượng bì nhiễm độc với biểu hiện đỏ rộp da, phồng rộp, bong tróc da, tổn thương niêm mạc miệng, mắt.
    • Huyết khối và biến cố huyết khối: tăng nguy cơ hình thành cục máu đông ở tĩnh mạch sâu chi dưới hoặc thuyên tắc phổi, đặc biệt khi phối hợp với dexamethason hoặc một số thuốc khác. Biểu hiện có thể là sưng đau chân, đau ngực, khó thở đột ngột, ho ra máu.
    • Các tác dụng khác: mệt mỏi, suy nhược, đau đầu, chuột rút, đau cơ, đau khớp, phù ngoại vi, tăng men gan hoặc rối loạn chức năng gan trên xét nghiệm, thay đổi chức năng tuyến giáp.

    Cảnh báo và thận trọng

    • Nguy cơ dị tật thai nhi: Lenalidomide là thuốc có nguy cơ gây dị tật bẩm sinh rất cao. Thuốc tuyệt đối không được sử dụng cho phụ nữ có thai. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản phải sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trước, trong và sau khi điều trị một thời gian theo hướng dẫn của bác sĩ. Nam giới dùng lenalidomide cũng được khuyến cáo sử dụng biện pháp tránh thai phù hợp vì thuốc có thể hiện diện trong tinh dịch.
    • Nguy cơ huyết khối: Người bệnh có tiền sử huyết khối, béo phì, hút thuốc lá, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu hoặc bất động kéo dài có nguy cơ cao hơn. Bác sĩ có thể chỉ định dùng thêm thuốc chống đông hoặc aspirin liều thấp để dự phòng.
    • Giảm tế bào máu: Cần làm công thức máu thường xuyên, đặc biệt trong những tháng đầu điều trị. Khi giảm tế bào máu nặng, bác sĩ có thể tạm ngừng thuốc, giảm liều hoặc chỉ định truyền máu, dùng thuốc kích thích tạo máu.
    • Nguy cơ nhiễm trùng: Hạn chế tiếp xúc với người đang bị nhiễm trùng cấp, rửa tay thường xuyên, báo ngay khi có dấu hiệu nhiễm trùng.
    • Suy thận: Bệnh nhân suy thận phải được điều chỉnh liều và theo dõi sát để tránh tích lũy thuốc.
    • Phản ứng quá mẫn: Nếu có triệu chứng như phát ban lan tỏa, khó thở, phù môi hoặc mặt, cần ngừng thuốc và cấp cứu ngay.

    Tương tác thuốc

    Lenalidomide ít chuyển hóa qua gan nhưng có thể tương tác với nhiều thuốc khác do tác động cộng gộp trên tủy xương, hệ đông máu hoặc chức năng thận.

    • Thuốc chống đông máu: Khi dùng cùng warfarin, heparin hoặc các thuốc chống đông đường uống khác, nguy cơ chảy máu có thể tăng. Cần theo dõi xét nghiệm đông máu và dấu hiệu chảy máu.
    • Thuốc chống kết tập tiểu cầu: Aspirin, clopidogrel và các thuốc tương tự có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết khi dùng đồng thời với lenalidomide, đặc biệt ở bệnh nhân đã giảm tiểu cầu.
    • Các thuốc gây độc tủy xương khác: Phối hợp với các thuốc hóa trị hoặc thuốc ức chế miễn dịch có thể làm tăng nguy cơ giảm tế bào máu. Bác sĩ sẽ cân nhắc liều dùng và thời gian phối hợp.
    • Thuốc ảnh hưởng chức năng thận: Một số thuốc có thể làm giảm chức năng thận, dẫn đến tích lũy lenalidomide trong cơ thể. Cần theo dõi creatinin và điều chỉnh liều khi cần thiết.
    • Thực phẩm chức năng và thảo dược: Người bệnh nên thông báo với bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả các sản phẩm đang dùng, kể cả thảo dược, để được tư vấn cụ thể, tránh tương tác bất lợi.

    Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

    • Phụ nữ có thai: Lenalidomide tuyệt đối không được sử dụng trong thai kỳ vì nguy cơ gây dị tật bẩm sinh rất cao. Nếu bệnh nhân phát hiện có thai trong khi đang dùng thuốc, cần ngừng thuốc ngay và liên hệ với bác sĩ để được tư vấn.
    • Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ lenalidomide có bài tiết qua sữa mẹ hay không, nhưng do nguy cơ cao ảnh hưởng đến trẻ nhỏ, không khuyến cáo cho con bú trong thời gian dùng thuốc. Bác sĩ sẽ tư vấn lựa chọn giữa tiếp tục điều trị và việc nuôi con bằng sữa mẹ.
    • Biện pháp tránh thai: Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản phải sử dụng ít nhất một biện pháp tránh thai hiệu quả, tốt nhất là kết hợp hai biện pháp khác nhau trong thời gian trước khi điều trị, trong khi dùng thuốc và một thời gian sau khi ngừng thuốc theo hướng dẫn. Nam giới dùng lenalidomide cũng nên sử dụng bao cao su khi quan hệ để giảm nguy cơ ảnh hưởng đến thai.

    Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

    • Lenalid 10mg có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, suy nhược ở một số người bệnh. Nếu cảm thấy không tỉnh táo, người bệnh nên tránh lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung cao để giảm nguy cơ tai nạn. Khi cơ thể đã quen với thuốc và không còn triệu chứng khó chịu, có thể cân nhắc trở lại các hoạt động này nhưng vẫn cần thận trọng.

    Xử trí quá liều

    Quá liều: Dùng lenalidomide quá liều có thể làm tăng đáng kể nguy cơ giảm tế bào máu nặng, nhiễm trùng, xuất huyết và nhiều tác dụng phụ khác. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho lenalidomide.

    Xử trí:

    • Nếu nghi ngờ dùng quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.
    • Mang theo vỏ thuốc, đơn thuốc và danh sách các thuốc đang sử dụng để bác sĩ dễ dàng đánh giá tình trạng.
    • Bác sĩ sẽ tiến hành điều trị hỗ trợ, theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn, công thức máu, chức năng gan thận và các chỉ số cần thiết khác.
    • Có thể cần truyền máu, truyền tiểu cầu, dùng kháng sinh, thuốc kích thích tạo bạch cầu hạt hoặc các biện pháp hồi sức khác tùy tình trạng cụ thể.

    Xử trí khi quên liều

    • Nếu quên uống một liều nhưng nhớ ra trong cùng ngày, người bệnh có thể uống bù ngay khi nhớ, miễn là còn đủ thời gian cách xa liều kế tiếp.
    • Nếu đã gần đến giờ dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như bình thường.
    • Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
    • Nếu quên liều nhiều lần, cần báo cho bác sĩ để được tư vấn, vì việc dùng thuốc không đều có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

    Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của Bác sĩ, Dược sĩ chuyên môn.

    Đánh giá sản phẩm

    Reviews

    There are no reviews yet.

    Be the first to review “Lenalid 10mg Lenalidomide – Điều hòa miễn dịch, đa u tủy xương” Hủy

    Your email address will not be published. Required fields are marked

    Giỏ hàng (0)
    Tổng phụ: 0₫

    Thanh toán

    Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ

    iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.

    Tư vấn ngay

    Chương trình khuyến mãi

    Nhập khuyến mãi

    Yêu cầu gọi lại





      Hotline Chăm Sóc Khách Hàng: 0359303696 Tư vấn cùng dược sĩ

      Đăng ký nhận Email khuyến mãi

      Lỗi: Không tìm thấy biểu mẫu liên hệ.

      Thuốc chính hãng

      Đa dạng & Tư vấn tận tình

      Đổi trả trong 7 ngày

      Kể từ ngày mua hàng

      Cam kết chất lượng

      Uy tín từ khách hàng đánh giá

      Giao hàng toàn quốc

      Kiểm tra hàng – trả tiền Giao nhanh 2H nội thành HCM

      Đơn vị giao hàng

      Thanh toán

      Kết nối với chúng tôi

      Chi nhánh 1 : 162D Thạnh Xuân 25, P. Thạnh Xuân, Q. 12, TP.HCM

      Chi nhánh 2 : 163 Đường số 30, phường 6, quận Gò Vấp, TP.HCM
      Tel: 0359 303 696
      Email:[email protected]

      Chính sách

        • Chính sách thanh toán

        • Chính sách bảo hành

        • Chính sách bảo mật thông tin

        • Chính sách vận chuyển và giao nhận

        • Chính sách xử lý khiếu nại

        • Chính sách đổi trả và hoàn tiền

        • Chính sách kiểm hàng

      Trợ giúp

        • Trợ giúp

        • Hỏi đáp về bệnh

        • Tuyển dụng dược sĩ

      © 2023 Nhà Thuốc Phương Châu – Hệ thống nhà thuốc uy tín.
      Hộ Kinh Doanh Nhà Thuốc Phương Châu. MST 8485671099-001 do UBND Q.12  cấp ngày 02/03/2023. Địa chỉ: 162D TX 25, tổ 34, Khu phố 3, P. Thạnh Xuân, Q. 12, TP. Hồ Chí Minh