Mỗi 5ml hỗn dịch uống chứa: Ibuprofen 100mg.
Ibuprofen thuộc nhóm thuốc kháng viêm không steroid, có ba tác dụng chính là giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Hoạt chất này đã được nghiên cứu và sử dụng rộng rãi trong nhiều thập kỷ, đặc biệt trong điều trị các tình trạng đau và sốt thường gặp ở cả trẻ em và người lớn.
So với một số thuốc giảm đau khác, Ibuprofen vừa có tác dụng hạ sốt, vừa có tác dụng kháng viêm, do đó phù hợp trong các trường hợp sốt kèm viêm như viêm họng, viêm amidan, viêm tai giữa, viêm đường hô hấp trên.
Ibupain được sử dụng để làm giảm các triệu chứng đau và sốt trong nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau. Thuốc có hiệu quả trong hạ sốt do nhiễm khuẩn đường hô hấp, cúm, cảm lạnh, sốt sau tiêm chủng ở trẻ em.
Bên cạnh đó, Ibupain còn được dùng để giảm đau đầu, đau răng, đau tai, đau cơ, đau khớp và các cơn đau do viêm. Nhờ tác dụng kháng viêm, thuốc giúp cải thiện triệu chứng sưng, nóng, đau tại các mô bị viêm.
Ibupain được chỉ định trong các trường hợp sau:
Ibuprofen phát huy tác dụng thông qua việc ức chế enzym cyclooxygenase, làm giảm tổng hợp prostaglandin. Prostaglandin là các chất trung gian quan trọng tham gia vào quá trình gây đau, viêm và sốt. Khi nồng độ prostaglandin giảm, cảm giác đau được kiểm soát, phản ứng viêm giảm và thân nhiệt được hạ xuống.
So với Paracetamol, Ibuprofen có tác dụng kháng viêm rõ rệt hơn, do đó thường được ưu tiên trong các trường hợp sốt và đau có yếu tố viêm. Tuy nhiên, do ảnh hưởng lên niêm mạc dạ dày và chức năng thận, việc sử dụng Ibuprofen cần tuân thủ chặt chẽ liều khuyến cáo.
Sau khi uống, Ibuprofen được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Nồng độ tối đa trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 1 đến 2 giờ. Thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương, chủ yếu là albumin.
Ibuprofen được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính và được thải trừ qua thận. Thời gian bán thải trung bình khoảng 2 giờ, cho phép sử dụng nhiều lần trong ngày nếu cần thiết.
Ibupain dùng đường uống và nên uống sau bữa ăn để hạn chế kích ứng dạ dày.
Đối với trẻ em: liều thông thường là 20–30 mg/kg/ngày, chia làm 3–4 lần uống. Khoảng cách giữa các lần dùng tối thiểu là 6 giờ.
Đối với người lớn: liều thường dùng là 200–400 mg mỗi lần, ngày 2–3 lần, tùy theo mức độ đau và sốt.
Không dùng quá liều khuyến cáo và không sử dụng thuốc kéo dài nếu không có chỉ định chuyên môn.
Không sử dụng Ibupain trong các trường hợp sau:
Ibupain thường được dung nạp tốt khi dùng đúng liều. Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp bao gồm rối loạn tiêu hóa như đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy hoặc táo bón.
Ít gặp hơn là các phản ứng dị ứng như phát ban, ngứa hoặc phù. Trong trường hợp hiếm, thuốc có thể gây loét hoặc xuất huyết tiêu hóa, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài.
Thận trọng khi sử dụng Ibupain cho người có tiền sử bệnh dạ dày, rối loạn đông máu, suy gan hoặc suy thận. Trẻ em bị mất nước do tiêu chảy hoặc nôn nhiều cần được theo dõi cẩn thận khi dùng thuốc.
Không nên sử dụng đồng thời nhiều thuốc kháng viêm không steroid để tránh tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.
Ibuprofen có thể tương tác với thuốc chống đông máu, thuốc kháng kết tập tiểu cầu, thuốc lợi tiểu và thuốc điều trị tăng huyết áp. Việc sử dụng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ chảy máu hoặc ảnh hưởng đến chức năng thận.
Bảo quản thuốc nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Nhiệt độ bảo quản không quá 30°C. Để xa tầm tay trẻ em.
Hỗn dịch uống.
Hộp 20 ống x 5ml.
Reviews
There are no reviews yet.