Đăng nhập
Tài khoản của tôi

Quên mật khẩu?

0 Giỏ hàng 0₫ 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Giỏ hàng (0)
Tổng phụ: 0₫

Thanh toán

Free shipping over 49$
  • Thực phẩm bổ sung
  • Mẹ và bé
  • Chăm sóc & Làm đẹp
Trang chủ Thuốc Thuốc kháng Virus
Trở lại trang trước
Placeholder
SKU: 21699

Hetegravir 50mg Dolutegravir – Trị nhiễm HIV

Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
Chính hãng Tra cứu
893110116525

Được xếp hạng 0 5 sao
0 đánh giá sản phẩm

iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.

Tư vấn ngay

Chương trình khuyến mãi

Nhập khuyến mãi

Yêu cầu gọi lại





    Hotline Chăm Sóc Khách Hàng: 0359303696 Tư vấn cùng dược sĩ
    Hoạt chất
    Dolutegravir
    Thương hiệu
    Hera
    Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
    Hàm lượng 50mg
    Thuốc cần kê toa Có
    Dạng bào chếViên nén bao phim
    Số đăng ký 893110116525
    Xuất xứ Việt Nam
    Nhà sản xuất Herabiopharm
    Lưu ý Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
    Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng xác nhận bạn là dược sĩ, bác sĩ, nhân viên y tế có nhu cầu tìm hiểu về sản phẩm này.
    Hủy
    Xác nhận

    Sản phẩm cùng danh mục Xem tất cả sản phẩm Thuốc kháng Virus

    • #28425
      Nơi nhập dữ liệu

      Velasof 400/100mg (Sofosbuvir/ Velpatasvir) – Điều trị viêm gan C

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #64981
      Nơi nhập dữ liệu

      Teravir AF 25mg (Tenofovir) –

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #76637
      Nơi nhập dữ liệu

      Viread 245mg (Tenofovir) – Giảm tải lượng virus trong máu

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay

    Cùng thương hiệu Xem tất cả sản phẩm Hera

    • #95971
      Ortizole 500mg (Ornidazole) - Trị nhiễm ký sinh trùng

      Ortizole 500mg (Ornidazole) – Trị nhiễm ký sinh trùng

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #87423
      Nơi nhập dữ liệu

      Dolatevir – Trị nhiễm vi rút suy giảm miễn dịch ở người (HIV-1)

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #98746
      Heradrea 500mg Hydroxyurea - Tăng tiểu cầu tiên phát

      Heradrea 500mg Hydroxyurea – Tăng tiểu cầu tiên phát

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #94742
      Nơi nhập dữ liệu

      Genlovir 450mg Valganciclovir – Điều trị viêm võng mạc CMV

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #93821
      Nơi nhập dữ liệu

      6-MP hera Mercaptopurine – Chống ung thư trị bệnh bạch cầu lympho

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay
    • #5298129407
      Nơi nhập dữ liệu

      Trifilip 200 Hera – Thuốc trị mỡ máu

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
      Tư vấn ngay

    Nội dung sản phẩm

    Hetegravir 50 là thuốc gì? Công dụng, cách dùng, tác dụng phụ

    Hetegravir 50 là thuốc kháng vi rút thuộc nhóm ức chế enzym integrase, chứa hoạt chất dolutegravir (dưới dạng dolutegravir sodium). Thuốc được sử dụng phối hợp với các thuốc kháng vi rút khác trong điều trị nhiễm vi rút HIV-1 ở người lớn và thanh thiếu niên theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Bài viết dưới đây cung cấp thông tin tham khảo về thành phần, công dụng, chỉ định, cách dùng, tác dụng phụ và các lưu ý quan trọng khi sử dụng Hetegravir 50.

    Thành phần

    • Dolutegravir 50 mg (dưới dạng dolutegravir sodium).

    Vai trò của hoạt chất dolutegravir trong Hetegravir 50

    Dolutegravir là hoạt chất chính quyết định hiệu quả điều trị của Hetegravir 50. Đây là thuốc kháng vi rút thuộc nhóm ức chế enzym integrase (INSTI). Vai trò của dolutegravir bao gồm:

    • Ngăn chặn quá trình gắn kết vật liệu di truyền của HIV vào DNA của tế bào người thông qua ức chế enzym integrase của HIV-1.
    • Giảm nhanh tải lượng vi rút HIV trong máu khi phối hợp với phác đồ thuốc kháng vi rút phù hợp.
    • Tăng số lượng tế bào CD4, góp phần phục hồi miễn dịch, giảm nguy cơ nhiễm trùng cơ hội.
    • Hạn chế nguy cơ kháng thuốc nhờ hàng rào di truyền tương đối cao so với một số thuốc kháng vi rút thế hệ trước.
    • Dùng 1 lần/ngày trong đa số trường hợp, giúp tuân thủ điều trị tốt hơn.

    Lưu ý: Hetegravir 50 không tiêu diệt hoàn toàn HIV mà giúp kiểm soát bệnh lâu dài. Người bệnh vẫn cần dùng thuốc đều đặn, đúng phác đồ và tái khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.

    Công dụng

    Hetegravir 50 được sử dụng với các công dụng chính sau (khi phối hợp với các thuốc kháng vi rút khác trong phác đồ điều trị):

    • Hỗ trợ giảm tải lượng vi rút HIV-1 trong máu xuống dưới ngưỡng phát hiện (tải lượng không phát hiện được) khi tuân thủ điều trị tốt.
    • Góp phần tăng số lượng tế bào CD4, giúp cải thiện sức đề kháng và giảm nguy cơ nhiễm trùng cơ hội.
    • Hỗ trợ ổn định lâm sàng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người nhiễm HIV-1 khi điều trị lâu dài.
    • Giảm nguy cơ lây truyền HIV qua đường tình dục khi đạt tải lượng vi rút dưới ngưỡng phát hiện và duy trì ổn định, kết hợp với các biện pháp phòng ngừa khác theo khuyến cáo.

    Chỉ định

    Hetegravir 50 thường được chỉ định:

    • Điều trị nhiễm HIV-1 ở người lớn và thanh thiếu niên (theo độ tuổi và cân nặng phù hợp) như một phần của phác đồ điều trị kết hợp với các thuốc kháng vi rút khác (ví dụ: thuốc ức chế men sao chép ngược nucleosid/nucleotid, ức chế men sao chép ngược không nucleosid, v.v.).
    • Dùng cho người bệnh chưa điều trị ARV hoặc đã điều trị nhưng chưa có bằng chứng kháng với nhóm ức chế integrase, theo phác đồ được bác sĩ lựa chọn.
    • Có thể sử dụng trong các phác đồ thay thế hoặc chuyển phác đồ cho bệnh nhân đang điều trị HIV-1, khi bác sĩ đánh giá phù hợp.

    Thuốc chỉ dùng theo đơn và phác đồ của bác sĩ chuyên khoa HIV/AIDS. Người bệnh không tự ý khởi trị, thay đổi liều hoặc ngừng thuốc.

    Chống chỉ định

    • Dị ứng hoặc mẫn cảm với dolutegravir, dolutegravir sodium hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
    • Đang sử dụng thuốc dofetilide (thuốc chống loạn nhịp tim) hoặc một số thuốc có khoảng điều trị hẹp khác bị chống chỉ định khi phối hợp với dolutegravir, theo hướng dẫn của tờ hướng dẫn sử dụng.
    • Các chống chỉ định khác theo khuyến cáo của nhà sản xuất và bác sĩ điều trị.

    Liều dùng và cách dùng

    Cách dùng

    • Hetegravir 50 được dùng đường uống.
    • Có thể uống trước hoặc sau bữa ăn. Tuy nhiên, trong một số trường hợp dùng cùng thuốc cảm ứng enzym mạnh, bác sĩ có thể khuyến cáo uống cùng bữa ăn để tối ưu hấp thu.
    • Nuốt nguyên viên với nước. Không tự ý bẻ, nghiền hoặc nhai viên thuốc trừ khi có hướng dẫn cụ thể của bác sĩ hoặc nhà sản xuất.

    Liều dùng tham khảo cho người lớn

    • Người lớn nhiễm HIV-1, chưa điều trị hoặc chưa kháng với nhóm ức chế integrase: thường dùng dolutegravir 50 mg (1 viên Hetegravir 50) uống 1 lần/ngày kết hợp với các thuốc kháng vi rút khác.
    • Người bệnh cần phối hợp với các thuốc cảm ứng enzym mạnh (như rifampicin, một số thuốc chống động kinh, một số thuốc kháng HIV khác): bác sĩ có thể điều chỉnh tăng liều dolutegravir lên 50 mg x 2 lần/ngày. Không tự ý tăng liều nếu không có chỉ định.
    • Bệnh nhân có tiền sử kháng với nhóm ức chế integrase: phác đồ và liều dùng phải do bác sĩ chuyên khoa HIV lựa chọn dựa trên kết quả xét nghiệm kháng thuốc và hướng dẫn điều trị hiện hành.

    Liều dùng cho trẻ em và thanh thiếu niên

    Việc sử dụng dolutegravir cho trẻ em và thanh thiếu niên phụ thuộc vào cân nặng, tuổi và tình trạng kháng thuốc. Liều dùng cụ thể sẽ do bác sĩ chuyên khoa nhiễm/HIV chỉ định dựa trên khuyến cáo điều trị cập nhật. Không tự ý dùng thuốc cho trẻ nếu không có chỉ định.

    Điều chỉnh liều trên một số đối tượng đặc biệt

    • Suy gan vừa đến nặng: cần thận trọng khi sử dụng, bác sĩ có thể xem xét phác đồ khác phù hợp hơn tùy mức độ tổn thương gan.
    • Suy thận: dolutegravir chủ yếu thải trừ qua gan, nên trong đa số trường hợp suy thận nhẹ đến vừa không cần chỉnh liều. Tuy nhiên, cần theo dõi chức năng thận định kỳ.
    • Người cao tuổi: dùng thuốc theo chỉ định, theo dõi kỹ tác dụng phụ và các tương tác thuốc do thường dùng nhiều thuốc cùng lúc.

    Tác dụng không mong muốn (tác dụng phụ)

    Giống như các thuốc kháng vi rút khác, Hetegravir 50 (dolutegravir) có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn. Không phải ai cũng gặp và mức độ thường từ nhẹ đến trung bình. Một số tác dụng phụ đã được ghi nhận với dolutegravir bao gồm:

    • Rối loạn thần kinh trung ương: đau đầu, mất ngủ, cảm giác bồn chồn, mệt mỏi, đôi khi có thay đổi tâm trạng. Nếu triệu chứng kéo dài, khó chịu hoặc có biểu hiện trầm cảm, lo âu, cần thông báo cho bác sĩ.
    • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, khó chịu vùng dạ dày. Thường mức độ nhẹ và giảm dần theo thời gian.
    • Tăng cân: một số bệnh nhân có thể tăng cân dần sau khi dùng phác đồ chứa dolutegravir, kết hợp nhiều yếu tố như cải thiện sức khỏe, ăn uống tốt hơn và thay đổi chuyển hóa.
    • Rối loạn chức năng gan: tăng men gan (ALT, AST), đặc biệt ở bệnh nhân đồng nhiễm viêm gan B, C hoặc có bệnh gan nền. Cần theo dõi xét nghiệm chức năng gan định kỳ.
    • Tăng nhẹ creatinin huyết thanh: do ảnh hưởng của dolutegravir lên quá trình bài tiết creatinin tại thận mà không phản ánh thực sự giảm chức năng lọc cầu thận. Tuy nhiên, bác sĩ vẫn sẽ kết hợp các xét nghiệm khác để đánh giá.
    • Phản ứng quá mẫn: hiếm gặp nhưng có thể nặng, với triệu chứng phát ban, sốt, đau cơ, khó thở, sưng phù… Khi có nghi ngờ phản ứng quá mẫn, cần ngừng thuốc và đi khám ngay.

    Nếu gặp bất kỳ triệu chứng bất thường nào khi đang dùng Hetegravir 50, người bệnh cần liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế. Không tự ý ngừng thuốc đột ngột vì có thể làm tăng nguy cơ bùng phát virus và kháng thuốc.

    Tương tác thuốc

    Dolutegravir có thể tương tác với nhiều thuốc khác, làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu hoặc giảm hiệu quả điều trị. Một số tương tác quan trọng cần lưu ý:

    • Thuốc cảm ứng mạnh enzym UGT1A1 và/hoặc CYP3A (rifampicin, carbamazepine, phenytoin, phenobarbital, một số thuốc kháng HIV khác): có thể làm giảm nồng độ dolutegravir, bác sĩ có thể cân nhắc tăng liều dolutegravir hoặc chọn phác đồ khác.
    • Thuốc kháng acid, bổ sung sắt, bổ sung calci, đa vitamin chứa cation đa hóa trị: có thể gắn kết với dolutegravir trong đường tiêu hóa, làm giảm hấp thu. Nên uống dolutegravir cách xa các chế phẩm này (ví dụ: uống dolutegravir trước ít nhất 2 giờ hoặc sau ít nhất 6 giờ), hoặc dùng cùng bữa ăn theo hướng dẫn của bác sĩ.
    • Dofetilide: chống chỉ định phối hợp do nguy cơ tăng nguy hiểm nồng độ dofetilide trong máu, gây loạn nhịp nặng.
    • Một số thuốc khác (ví dụ: metformin, một số thuốc kháng viêm, thuốc chống đông, thuốc chống động kinh…): có thể cần chỉnh liều hoặc theo dõi chặt chẽ. Bác sĩ sẽ đánh giá dựa trên danh sách thuốc mà người bệnh đang sử dụng.

    Để hạn chế tương tác, người bệnh cần:

    • Thông báo đầy đủ tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng, thuốc đông y, thuốc nam đang dùng cho bác sĩ và dược sĩ.
    • Không tự ý thêm hoặc ngừng thuốc khác khi đang điều trị Hetegravir 50 nếu chưa hỏi ý kiến bác sĩ.

    Thận trọng khi sử dụng

    Khi dùng Hetegravir 50, cần lưu ý một số điểm sau:

    • Không sử dụng đơn độc: Hetegravir 50 chỉ được dùng trong phác đồ phối hợp với các thuốc kháng vi rút khác. Dùng đơn độc sẽ nhanh chóng gây kháng thuốc.
    • Nguy cơ hội chứng phục hồi miễn dịch (IRIS): khi điều trị ARV hiệu quả, hệ miễn dịch phục hồi có thể gây phản ứng viêm mạnh với nhiễm trùng tiềm ẩn. Cần được bác sĩ theo dõi và xử trí nếu xuất hiện.
    • Bệnh gan mạn tính, đồng nhiễm viêm gan B, C: cần theo dõi chức năng gan chặt chẽ. Bác sĩ sẽ cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ khi dùng phác đồ chứa dolutegravir.
    • Rối loạn tâm thần, trầm cảm, lo âu: một số bệnh nhân dùng dolutegravir ghi nhận triệu chứng mất ngủ, thay đổi cảm xúc. Nếu người bệnh có tiền sử rối loạn tâm thần, cần thông báo cho bác sĩ để được theo dõi sát.
    • Tuân thủ điều trị: cần uống thuốc đúng liều, đúng giờ, đủ ngày. Quên liều hoặc dùng không đều dễ làm tăng nguy cơ thất bại điều trị và kháng thuốc.
    • Không dùng chung thuốc: không chia sẻ thuốc với người khác dù cùng chẩn đoán, vì phác đồ điều trị HIV phải được cá thể hóa.

    Đối tượng đặc biệt

    Phụ nữ mang thai

    Việc sử dụng dolutegravir cho phụ nữ mang thai cần được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc kỹ. Trước đây, có lo ngại về nguy cơ dị tật ống thần kinh khi dùng dolutegravir trong giai đoạn rất sớm của thai kỳ. Các dữ liệu cập nhật cho thấy nguy cơ này thấp, nhưng vẫn cần thảo luận chi tiết về lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần:

    • Thông báo cho bác sĩ nếu đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai.
    • Dùng các biện pháp tránh thai hiệu quả nếu bác sĩ khuyến cáo.
    • Không tự ý ngừng thuốc khi phát hiện mang thai, mà cần đến cơ sở y tế để được tư vấn phù hợp.

    Phụ nữ cho con bú

    Ở nhiều quốc gia, phụ nữ nhiễm HIV được khuyến cáo không cho con bú để tránh lây truyền HIV qua sữa mẹ, trừ khi điều kiện chăm sóc y tế và dinh dưỡng hạn chế. Việc sử dụng Hetegravir 50 trong thời kỳ cho con bú cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ và chương trình điều trị HIV tại địa phương.

    Người lái xe và vận hành máy móc

    Một số người dùng dolutegravir có thể gặp chóng mặt, mệt mỏi, mất tập trung. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ đáp ứng của cơ thể với thuốc.

    Dược lực học

    Dolutegravir là thuốc kháng vi rút thuộc nhóm ức chế enzym integrase của HIV-1. Enzym integrase có vai trò gắn (tích hợp) ADN của HIV vào ADN của tế bào vật chủ – bước quan trọng trong chu trình nhân lên của vi rút. Dolutegravir:

    • Gắn vào vị trí hoạt động của enzym integrase, ức chế bước chuyển hóa “strand transfer”, ngăn cản ADN HIV kết hợp vào ADN tế bào người.
    • Nhờ đó, ngăn không cho vi rút tạo ra các bản sao mới một cách hiệu quả.
    • Có hàng rào di truyền cao, nghĩa là vi rút HIV cần tích lũy nhiều đột biến mới có thể kháng lại dolutegravir, giúp giảm nguy cơ kháng thuốc khi được sử dụng đúng phác đồ.

    Khi phối hợp với các thuốc kháng vi rút khác, dolutegravir giúp giảm tải lượng HIV xuống mức không phát hiện được ở đa số người bệnh tuân thủ điều trị, và duy trì hiệu quả lâu dài.

    Dược động học

    Các đặc điểm dược động học chính của dolutegravir:

    • Hấp thu: hấp thu tốt qua đường tiêu hóa sau khi uống. Thức ăn có thể làm tăng nhẹ mức độ hấp thu, nhưng không làm giảm hiệu quả, nên thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn theo hướng dẫn của bác sĩ.
    • Phân bố: dolutegravir gắn kết mạnh với protein huyết tương. Thuốc phân bố tốt vào các mô, bao gồm cả các khoang chứa vi rút HIV.
    • Chuyển hóa: chủ yếu được chuyển hóa qua UGT1A1 và một phần qua CYP3A ở gan, do đó dễ bị ảnh hưởng bởi các thuốc cảm ứng hay ức chế các enzym này.
    • Thải trừ: thải trừ chủ yếu qua phân (dưới dạng đã chuyển hóa và một phần dạng nguyên vẹn), một phần nhỏ qua nước tiểu. Thời gian bán thải tương đối dài, cho phép dùng 1 lần/ngày trong hầu hết phác đồ.

    Hiểu rõ dược động học giúp bác sĩ tối ưu liều dùng, lựa chọn cách phối hợp và thời điểm uống thuốc để tăng hiệu quả điều trị và hạn chế tương tác thuốc.

    Hướng dẫn bảo quản

    • Bảo quản Hetegravir 50 ở nhiệt độ phòng, thường không quá 30°C (hoặc theo khuyến cáo trên bao bì).
    • Giữ thuốc trong bao bì kín, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp.
    • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
    • Không sử dụng thuốc đã hết hạn, viên bị ẩm, mốc, biến màu, nứt vỡ bất thường.

    Quá liều và xử trí

    Hiện chưa có nhiều dữ liệu về quá liều dolutegravir trên lâm sàng. Nếu uống quá liều Hetegravir 50, có thể gặp:

    • Tăng tần suất hoặc mức độ nặng của các tác dụng phụ như buồn nôn, đau đầu, mất ngủ, chóng mặt, mệt mỏi, tăng men gan, v.v.
    • Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được đánh giá và điều trị hỗ trợ.

    Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho dolutegravir. Điều trị chủ yếu là theo dõi các dấu hiệu sinh tồn, điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Không tự ý gây nôn nếu không có hướng dẫn của nhân viên y tế.

    Quên liều và xử trí

    • Nếu quên uống một liều Hetegravir 50 mà chưa quá xa thời điểm liều đó (ví dụ trong vòng vài giờ), hãy uống ngay khi nhớ ra.
    • Nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp như bình thường. Không uống gấp đôi liều.
    • Nên đặt báo thức hoặc nhờ người thân nhắc để hạn chế quên liều, vì quên liều thường xuyên có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc và thất bại điều trị.

    Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của Bác sĩ, Dược sĩ chuyên môn.

    Đánh giá sản phẩm

    Reviews

    There are no reviews yet.

    Be the first to review “Hetegravir 50mg Dolutegravir – Trị nhiễm HIV” Hủy

    Your email address will not be published. Required fields are marked

    Giỏ hàng (0)
    Tổng phụ: 0₫

    Thanh toán

    Thuốc này được bán theo đơn của bác sĩ
    Chính hãng Tra cứu
    893110116525

    iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.

    Tư vấn ngay

    Chương trình khuyến mãi

    Nhập khuyến mãi

    Yêu cầu gọi lại





      Hotline Chăm Sóc Khách Hàng: 0359303696 Tư vấn cùng dược sĩ

      Đăng ký nhận Email khuyến mãi

      Lỗi: Không tìm thấy biểu mẫu liên hệ.

      Thuốc chính hãng

      Đa dạng & Tư vấn tận tình

      Đổi trả trong 7 ngày

      Kể từ ngày mua hàng

      Cam kết chất lượng

      Uy tín từ khách hàng đánh giá

      Giao hàng toàn quốc

      Kiểm tra hàng – trả tiền Giao nhanh 2H nội thành HCM

      Đơn vị giao hàng

      Thanh toán

      Kết nối với chúng tôi

      Chi nhánh 1 : 162D Thạnh Xuân 25, P. Thạnh Xuân, Q. 12, TP.HCM

      Chi nhánh 2 : 163 Đường số 30, phường 6, quận Gò Vấp, TP.HCM
      Tel: 0359 303 696
      Email:[email protected]

      Chính sách

        • Chính sách thanh toán

        • Chính sách bảo hành

        • Chính sách bảo mật thông tin

        • Chính sách vận chuyển và giao nhận

        • Chính sách xử lý khiếu nại

        • Chính sách đổi trả và hoàn tiền

        • Chính sách kiểm hàng

      Trợ giúp

        • Trợ giúp

        • Hỏi đáp về bệnh

        • Tuyển dụng dược sĩ

      © 2023 Nhà Thuốc Phương Châu – Hệ thống nhà thuốc uy tín.
      Hộ Kinh Doanh Nhà Thuốc Phương Châu. MST 8485671099-001 do UBND Q.12  cấp ngày 02/03/2023. Địa chỉ: 162D TX 25, tổ 34, Khu phố 3, P. Thạnh Xuân, Q. 12, TP. Hồ Chí Minh