Gefitinat 250 (Gefitinib) – Điều trị ung thư phổi
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
No products in the cart.
Return To Shop
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
Gefitinib là thuốc ức chế tyrosine kinase của thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì. Tyrosine kinase là một phần quan trọng của thụ thể, tham gia truyền tín hiệu vào trong tế bào sau khi thụ thể được hoạt hóa. Khi ức chế tyrosine kinase, gefitinib làm giảm kích hoạt các đường tín hiệu thúc đẩy tăng sinh, xâm lấn và hạn chế chết theo chương trình của tế bào ung thư. Kết quả là khối u có thể giảm tăng trưởng hoặc thu nhỏ, cải thiện triệu chứng và kéo dài thời gian kiểm soát bệnh ở nhóm người bệnh phù hợp.
Điểm quan trọng là hiệu quả của gefitinib thường cao hơn ở người bệnh có đột biến hoạt hóa thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (ví dụ một số đột biến ở exon 19, exon 21), trong khi ở người không có đột biến phù hợp, lợi ích có thể hạn chế. Do đó, quyết định điều trị cần dựa trên đánh giá chuyên khoa và kết quả xét nghiệm phân tử.
Gefitinib thường được chỉ định trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ ở người bệnh có đột biến thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì nhạy cảm với thuốc. Tùy bối cảnh lâm sàng, thuốc có thể được sử dụng như điều trị bước đầu hoặc sau các phác đồ khác, theo đánh giá của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
Người bệnh không nên tự dùng thuốc khi chưa có chỉ định, không nên chia sẻ thuốc cho người khác vì yêu cầu xét nghiệm và đánh giá phù hợp rất quan trọng.
Một biến cố hiếm nhưng nghiêm trọng của nhóm thuốc ức chế tyrosine kinase thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì là bệnh phổi mô kẽ do thuốc. Người bệnh có tiền sử bệnh phổi mô kẽ, xơ phổi, hoặc từng có viêm phổi do thuốc cần được đánh giá kỹ trước khi điều trị. Trong quá trình dùng thuốc, nếu xuất hiện khó thở tăng nhanh, ho khan nặng lên, sốt không rõ nguyên nhân hoặc giảm bão hòa oxy, người bệnh cần liên hệ cơ sở y tế ngay để được đánh giá kịp thời.
Gefitinib được chuyển hóa chủ yếu tại gan, vì vậy người có bệnh gan, viêm gan, xơ gan hoặc men gan tăng cần theo dõi chặt chẽ. Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm men gan định kỳ và điều chỉnh phác đồ khi cần. Nếu có vàng da, nước tiểu sẫm, đau hạ sườn phải, mệt mỏi tăng rõ, cần báo bác sĩ ngay.
Một số thuốc có thể làm thay đổi nồng độ gefitinib hoặc làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn. Người bệnh cần cung cấp danh sách đầy đủ các thuốc đang dùng (bao gồm thuốc không kê đơn, thảo dược, thực phẩm bảo vệ sức khỏe). Tự ý phối hợp có thể làm giảm hiệu quả điều trị hoặc tăng độc tính.
Điều trị ung thư trong thai kỳ và cho con bú là vấn đề phức tạp và cần chuyên khoa. Thuốc tác động đích có thể gây hại cho thai nhi. Người bệnh cần trao đổi với bác sĩ về kế hoạch tránh thai trong thời gian điều trị và trong một khoảng thời gian sau điều trị, theo hướng dẫn chuyên môn. Với cho con bú, thường cần ngừng cho con bú khi điều trị bằng thuốc chống ung thư, theo chỉ định.
Hiệu quả và an toàn ở trẻ em tùy chỉ định và dữ liệu sản phẩm. Việc dùng thuốc ở trẻ em (nếu có) cần chỉ định và theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa.
Thông tin dưới đây mang tính tham khảo. Liều dùng và thời gian điều trị phải theo chỉ định bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
Liều thường dùng của gefitinib trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ là 250mg mỗi ngày. Bác sĩ có thể điều chỉnh phác đồ tùy đáp ứng, độc tính, chức năng gan và các yếu tố lâm sàng khác.
Quá liều có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn như tiêu chảy nặng, phát ban nặng hoặc độc tính khác. Nếu nghi ngờ quá liều, người bệnh cần liên hệ cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí hỗ trợ kịp thời.
Điều trị bằng gefitinib cần được theo dõi định kỳ để đánh giá hiệu quả và an toàn. Bác sĩ có thể yêu cầu:
Tác dụng không mong muốn của gefitinib thường liên quan da và tiêu hóa, phản ánh cơ chế ức chế thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì trên mô lành. Phần lớn tác dụng không mong muốn có thể kiểm soát được nếu phát hiện sớm và xử trí phù hợp. Tuy nhiên, có một số biến cố hiếm nhưng nghiêm trọng cần nhận biết sớm.
Gefitinib có thể bị ảnh hưởng bởi thuốc tác động lên hệ enzym chuyển hóa và độ acid dạ dày. Trong thực hành, các nhóm tương tác cần lưu ý gồm:
Người bệnh nên đưa danh sách thuốc đang dùng cho bác sĩ/dược sĩ để được rà soát tương tác trước khi bắt đầu hoặc khi thay đổi thuốc.
Điều trị ung thư bằng thuốc tác động đích cần tính liên tục. Bỏ liều nhiều lần có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát bệnh. Người bệnh nên đặt nhắc giờ, chuẩn bị thuốc đủ khi đi xa và tái khám đúng lịch để đánh giá đáp ứng và điều chỉnh kịp thời.
Phát ban và khô da là tác dụng không mong muốn thường gặp. Việc chăm sóc da đúng cách có thể giúp người bệnh dung nạp thuốc tốt hơn: dùng kem dưỡng ẩm phù hợp, tránh nắng gắt, dùng kem chống nắng, tránh xà phòng tẩy mạnh và không tự ý nặn mụn. Nếu viêm quanh móng, đau hoặc sưng đỏ quanh móng tay chân, cần báo bác sĩ để được xử trí sớm.
Tiêu chảy có thể xảy ra và cần được xử trí sớm để tránh mất nước. Người bệnh nên uống đủ nước, ăn mềm dễ tiêu, tránh đồ cay và nhiều dầu mỡ. Nếu tiêu chảy kéo dài, số lần đi ngoài tăng nhiều, có sốt hoặc có máu trong phân, cần liên hệ bác sĩ. Bác sĩ có thể chỉ định thuốc cầm tiêu chảy và đánh giá nguy cơ nhiễm trùng hoặc biến chứng.
Gefitinib là chất ức chế chọn lọc tyrosine kinase của thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì. Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì là một thụ thể xuyên màng, khi được hoạt hóa sẽ kích hoạt các đường truyền tín hiệu nội bào liên quan tăng sinh, sống còn, tân sinh mạch và xâm lấn của tế bào. Ở tế bào ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến hoạt hóa thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì, tín hiệu này thường tăng mạnh và duy trì liên tục.
Gefitinib gắn vào vị trí gắn adenosine triphosphate của vùng tyrosine kinase, ức chế quá trình phosphoryl hóa của thụ thể, từ đó ức chế hoạt hóa các đường tín hiệu như protein kinase hoạt hóa bởi mitogen và phosphatidylinositol 3-kinase – Akt. Kết quả là giảm tăng sinh, tăng chết theo chương trình và giảm khả năng xâm lấn của tế bào ung thư.
Trong thực hành lâm sàng, đáp ứng với gefitinib liên quan chặt chẽ đến loại đột biến thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì. Do áp lực chọn lọc, sau một thời gian điều trị, có thể xuất hiện cơ chế kháng thuốc (ví dụ đột biến thứ phát hoặc kích hoạt đường truyền tín hiệu thay thế). Khi bệnh tiến triển, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm lại và chuyển phác đồ phù hợp.
Gefitinib được hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống. Nồng độ thuốc trong cơ thể chịu ảnh hưởng bởi khả năng hòa tan, môi trường acid dạ dày, cũng như đặc điểm hấp thu ở từng người bệnh. Thuốc phân bố rộng trong mô, gắn protein huyết tương cao và có thể tích phân bố lớn, phản ánh khả năng thâm nhập mô.
Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ enzym chuyển hóa, tạo ra các chất chuyển hóa. Vì chuyển hóa tại gan đóng vai trò quan trọng, người bệnh có bệnh gan hoặc dùng thuốc ảnh hưởng chuyển hóa có thể thay đổi phơi nhiễm thuốc. Thải trừ chủ yếu qua phân, một phần nhỏ qua nước tiểu. Thời gian bán thải cho phép dùng liều một lần mỗi ngày ở đa số người bệnh.
Về mặt thực hành, các yếu tố như tuổi, cân nặng, chức năng gan, và tương tác thuốc có thể ảnh hưởng nồng độ thuốc. Do đó, theo dõi độc tính (da, tiêu hóa, gan, phổi) và đánh giá đáp ứng theo lịch hẹn là cách tiếp cận an toàn để tối ưu điều trị.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của Bác sĩ, Dược sĩ chuyên môn.
Reviews
There are no reviews yet.