Bivicerin 70mg (Silymarin) – Cải thiện chức năng gan
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Số đăng ký | 893200191525 |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
No products in the cart.
Return To Shop
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Số đăng ký | 893200191525 |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
Mỗi đơn vị liều Bivicerin chứa:
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Cao khô Silybum marianum (Extractum Silybi mariani siccum) | Tương đương 70mg Silymarin |
| Tá dược | Vừa đủ theo dạng bào chế |
Silymarin là phức hợp flavonolignan được chiết xuất từ quả cây kế sữa (Silybum marianum). Tác dụng của Silymarin trên gan không dựa trên một cơ chế đơn độc, mà là tổng hợp nhiều cơ chế bảo vệ tế bào gan: chống oxy hóa, ổn định màng tế bào, điều hòa phản ứng viêm, hỗ trợ tái tạo tế bào gan và hạn chế một số quá trình xơ hóa ở gan.
Gan là cơ quan chuyển hóa trung tâm của cơ thể, thường xuyên tiếp xúc với các chất có khả năng sinh ra gốc tự do như rượu, thuốc, hóa chất, độc chất môi trường và sản phẩm chuyển hóa nội sinh. Khi lượng gốc tự do vượt quá khả năng chống oxy hóa tự nhiên, tế bào gan có thể bị tổn thương màng, protein, ty thể và vật chất di truyền.
Silymarin có khả năng trung hòa một số gốc tự do và hỗ trợ tăng cường hệ thống chống oxy hóa nội sinh trong tế bào gan. Nhờ đó, hoạt chất này góp phần giảm stress oxy hóa – một yếu tố quan trọng trong cơ chế tổn thương gan do rượu, gan nhiễm mỡ, thuốc hoặc viêm gan mạn tính.
Một trong những tác dụng quan trọng của Silymarin là ổn định màng tế bào gan. Khi màng tế bào gan được bảo vệ tốt hơn, độc chất và các chất gây hại khó xâm nhập vào trong tế bào hơn. Cơ chế này được xem là một phần lý do Silymarin thường được dùng trong các chế phẩm hỗ trợ bảo vệ gan trước tác nhân gây hại.
Sự ổn định màng tế bào cũng giúp hạn chế rò rỉ các enzym nội bào ra máu. Trên thực tế, khi tế bào gan bị tổn thương, men gan như ALT và AST có thể tăng. Việc bảo vệ tế bào gan có thể góp phần hỗ trợ cải thiện các chỉ số này nếu nguyên nhân gây tổn thương được kiểm soát đồng thời.
Silymarin được ghi nhận có khả năng kích thích hoạt động của RNA polymerase I trong nhân tế bào, từ đó hỗ trợ tổng hợp RNA ribosom và tăng tổng hợp protein. Điều này có ý nghĩa trong quá trình phục hồi và tái tạo tế bào gan sau tổn thương.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng tác dụng hỗ trợ tái tạo không đồng nghĩa với việc thuốc có thể phục hồi hoàn toàn gan đã xơ hóa nặng hoặc thay thế điều trị nguyên nhân. Ở bệnh gan mạn tính, việc kiểm soát nguyên nhân như virus viêm gan, rượu bia, béo phì, đái tháo đường hoặc thuốc gây độc gan vẫn là trọng tâm điều trị.
Trong nhiều bệnh lý gan, phản ứng viêm kéo dài góp phần làm tổn thương tế bào gan và thúc đẩy tiến triển xơ hóa. Silymarin có thể ảnh hưởng đến một số đường truyền tín hiệu viêm, giúp giảm phóng thích các chất trung gian gây viêm trong tế bào gan và tế bào miễn dịch tại gan.
Cơ chế này giúp Silymarin phù hợp trong các phác đồ hỗ trợ ở người có viêm gan mạn, gan nhiễm mỡ hoặc tăng men gan kéo dài, nhưng không thay thế thuốc kháng virus, thuốc điều trị chuyển hóa hoặc các biện pháp kiểm soát nguyên nhân khác.
Xơ hóa gan là hậu quả của quá trình tổn thương và viêm mạn tính kéo dài, trong đó tế bào hình sao ở gan bị hoạt hóa và tăng sản xuất collagen. Một số dữ liệu thực nghiệm cho thấy Silymarin có thể ảnh hưởng đến quá trình hoạt hóa tế bào hình sao và hình thành mô xơ. Tuy vậy, trên lâm sàng, hiệu quả này phụ thuộc nhiều vào giai đoạn bệnh và mức độ kiểm soát nguyên nhân gây tổn thương gan.
Silymarin sau khi uống được hấp thu qua đường tiêu hóa nhưng sinh khả dụng đường uống thường không cao do độ tan trong nước kém và chuyển hóa bước đầu. Các dạng bào chế khác nhau có thể ảnh hưởng đến mức độ hấp thu. Việc dùng thuốc theo đúng hướng dẫn giúp duy trì nồng độ hoạt chất phù hợp trong quá trình hỗ trợ điều trị.
Sau khi hấp thu, các thành phần của Silymarin được phân bố đến gan – cơ quan đích chính của tác dụng. Do gan tham gia mạnh vào quá trình chuyển hóa và bài tiết mật, Silymarin có khuynh hướng liên quan nhiều đến chu trình gan – ruột.
Silymarin được chuyển hóa tại gan qua các phản ứng liên hợp như glucuronid hóa và sulfat hóa. Các chất chuyển hóa này có thể được bài tiết vào mật và tiếp tục tham gia chu trình gan – ruột, góp phần kéo dài thời gian hiện diện của hoạt chất tại hệ gan mật.
Silymarin và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua mật và phân, một phần nhỏ qua nước tiểu. Do liên quan đến hệ gan mật, người có tắc mật, bệnh gan nặng hoặc rối loạn bài tiết mật cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng kéo dài.
Bivicerin có công dụng hỗ trợ bảo vệ tế bào gan và hỗ trợ cải thiện chức năng gan trong một số tình trạng gan bị ảnh hưởng bởi độc chất, rượu bia, thuốc, rối loạn chuyển hóa hoặc viêm gan mạn tính. Thuốc không thay thế điều trị nguyên nhân, nhưng có thể được dùng như một biện pháp hỗ trợ trong phác đồ chăm sóc gan toàn diện.
Bivicerin có thể được chỉ định hoặc khuyến nghị sử dụng trong các trường hợp:
Liều dùng Bivicerin phụ thuộc vào tình trạng gan, mức độ triệu chứng, xét nghiệm men gan và hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Người bệnh nên dùng đúng theo chỉ định hoặc hướng dẫn ghi trên bao bì sản phẩm.
Trong quá trình sử dụng, người bệnh cần kết hợp hạn chế rượu bia, tránh tự ý dùng thuốc gây hại gan, kiểm soát cân nặng, ăn uống lành mạnh và tái khám nếu có bệnh gan nền.
Dùng quá liều Bivicerin có thể làm tăng nguy cơ rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, đầy bụng, tiêu chảy hoặc khó chịu vùng bụng. Nếu uống quá nhiều thuốc hoặc xuất hiện triệu chứng bất thường, người bệnh nên ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ/dược sĩ để được hướng dẫn.
Bivicerin thường được dung nạp tốt khi dùng đúng liều. Tuy nhiên, một số người có thể gặp tác dụng không mong muốn, chủ yếu trên tiêu hóa hoặc phản ứng dị ứng.
Nếu xuất hiện phát ban lan rộng, khó thở, phù mặt hoặc các dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và đi khám ngay. Nếu triệu chứng tiêu hóa kéo dài, người bệnh cũng nên trao đổi với bác sĩ/dược sĩ để điều chỉnh cách dùng hoặc đánh giá nguyên nhân khác.
Dữ liệu an toàn của Silymarin trong thai kỳ còn hạn chế. Phụ nữ có thai không nên tự ý sử dụng Bivicerin nếu chưa có chỉ định của bác sĩ. Nếu có triệu chứng nghi ngờ bệnh gan trong thai kỳ như ngứa nhiều, vàng da, nước tiểu sẫm màu, đau hạ sườn phải hoặc buồn nôn nặng, cần đi khám sản khoa/gan mật thay vì tự dùng thuốc hỗ trợ gan.
Chưa có đủ dữ liệu chắc chắn về mức độ bài tiết của Silymarin vào sữa mẹ và ảnh hưởng đối với trẻ bú mẹ. Phụ nữ đang cho con bú nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng, đặc biệt nếu cần sử dụng kéo dài.
Bivicerin thường không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người dùng cảm thấy chóng mặt, mệt mỏi, buồn nôn hoặc khó chịu sau khi uống thuốc, nên thận trọng khi lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành thiết bị nặng.
Silymarin có thể ảnh hưởng đến một số enzym và chất vận chuyển thuốc ở gan ở mức độ nhất định. Dù nguy cơ tương tác nghiêm trọng thường không cao khi dùng đúng liều, người bệnh đang dùng nhiều thuốc vẫn nên thông báo cho bác sĩ/dược sĩ trước khi sử dụng Bivicerin.
Người bệnh cần thông báo đầy đủ tất cả thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thảo dược đang sử dụng để được tư vấn phù hợp.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của Bác sĩ, Dược sĩ chuyên môn.
Reviews
There are no reviews yet.