Đăng nhập
Tài khoản của tôi

Quên mật khẩu?

0 Giỏ hàng 0₫ 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Giỏ hàng (0)
Tổng phụ: 0₫

Thanh toán

Free shipping over 49$
  • Thực phẩm bổ sung
  • Mẹ và bé
  • Chăm sóc & Làm đẹp
Trang chủ Thuốc Thuốc hô hấp Thuốc ho, long đờm
Trở lại trang trước
Placeholder
SKU: 48349

Abbsin 200mg (Acetylcystein) – Long đờm, làm loãng dịch tiết.

Cần tư vấn dược sĩ

Được xếp hạng 0 5 sao
0 đánh giá sản phẩm

Chương trình khuyến mãi

Nhập khuyến mãi

Yêu cầu gọi lại





    Hotline Chăm Sóc Khách Hàng: 0359303696 Tư vấn cùng dược sĩ
    Hoạt chất
    Acetylcystein
    Thương hiệu

    Sản phẩm cùng danh mục Xem tất cả sản phẩm Thuốc ho, long đờm

    • #94244
      Hedera 5ml Cao khô lá thường xuân - Làm giảm ho, long đờm

      Hedera 5ml Cao khô lá thường xuân – Làm giảm ho, long đờm

      Được xếp hạng 0 5 sao
      (0)
      Cần tư vấn dược sĩ
      Tư vấn ngay

    Nội dung sản phẩm

    Thành phần

    • Acetylcystein: 200 mg/viên nén sủi bọt.

    Vai trò của hoạt chất và cơ chế hỗ trợ làm loãng đờm

    Acetylcystein là một dẫn chất của amino acid cystein, có nhóm sulfhydryl (–SH) hoạt động. Trong dịch nhầy đường hô hấp, các mucoprotein và mucopolysaccharid có nhiều cầu nối disulfid (–S–S–), làm cho đờm trở nên dai, quánh và khó di chuyển. Nhóm –SH của acetylcystein có khả năng cắt đứt cầu nối disulfid, từ đó làm giảm độ quánh và độ đàn hồi của đờm. Khi đờm loãng hơn, hoạt động của lông chuyển (nhung mao) và phản xạ ho tống xuất đờm trở nên hiệu quả hơn, giúp đường thở thông thoáng.

    Bên cạnh tác dụng tiêu nhầy, acetylcystein còn được biết đến với vai trò tiền chất của glutathion – một chất chống oxy hóa nội sinh quan trọng của cơ thể. Nhờ cung cấp cystein, acetylcystein hỗ trợ tổng hợp glutathion, góp phần trung hòa các gốc tự do. Trong một số bối cảnh lâm sàng, cơ chế chống oxy hóa này có thể hỗ trợ bảo vệ tế bào trước stress oxy hóa. Dù vậy, đối với mục đích dùng phổ biến tại cộng đồng, trọng tâm vẫn là tác dụng long đờm – làm loãng dịch tiết.

    Tác dụng tiêu nhầy có xu hướng rõ hơn khi người bệnh uống đủ nước, thực hiện các biện pháp làm ẩm đường thở (ví dụ: xông hơi ấm đúng cách), và tránh các yếu tố làm tăng kích ứng như khói thuốc, bụi mịn, mùi hóa chất. Trong trường hợp đờm đặc do nhiễm khuẩn, người bệnh có thể cần đánh giá thêm để quyết định có cần thuốc điều trị nguyên nhân hay không.

    Công dụng

    Abbsin 200mg giúp làm loãng đờm, giảm độ quánh đặc của dịch tiết hô hấp, hỗ trợ khạc đờm dễ hơn và cải thiện cảm giác bí tắc do ứ đọng đờm. Thuốc có thể hỗ trợ giảm tình trạng “ho có đờm nhưng khó khạc”, đặc biệt khi đờm đặc, dính.

    Gợi ý thực hành: Khi dùng thuốc long đờm, nên uống thêm nước ấm rải đều trong ngày (trừ khi có chống chỉ định về hạn chế dịch), súc họng nước muối sinh lý, và hạn chế uống đồ lạnh để giảm kích ứng.
    Tránh nhầm lẫn: Ho khan do dị ứng/hen hoặc ho do trào ngược dạ dày thực quản có thể không cải thiện nhiều với thuốc long đờm. Nếu ho kéo dài, cần đánh giá nguyên nhân.

    Chỉ định

    Abbsin 200mg thường được chỉ định trong các tình trạng có tăng tiết dịch nhầy hoặc đờm quánh đặc ở đường hô hấp, ví dụ:

    • Viêm phế quản cấp hoặc mạn có đờm quánh, khó khạc.
    • Đợt cấp của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính kèm tăng tiết đờm (theo chỉ định của bác sĩ).
    • Viêm khí quản, viêm thanh quản kèm tăng tiết nhầy.
    • Các tình trạng viêm đường hô hấp trên có đờm đặc (ví dụ: viêm mũi họng, viêm xoang kèm chảy dịch sau).
    • Một số trường hợp ứ đọng dịch tiết sau phẫu thuật hoặc bất động kéo dài (theo hướng dẫn của nhân viên y tế).

    Chỉ định cụ thể có thể khác nhau tùy tờ hướng dẫn sử dụng của từng sản phẩm và đánh giá của bác sĩ. Người dùng nên hỏi nhân viên y tế nếu có bệnh nền phổi, hen hoặc đang dùng nhiều thuốc.

    Chống chỉ định

    • Quá mẫn với acetylcystein hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
    • Một số chế phẩm sủi bọt có thể chứa tá dược đặc thù (ví dụ: natri, chất tạo ngọt). Người bệnh cần đọc kỹ nhãn nếu đang phải hạn chế natri, hạn chế đường hoặc có chế độ ăn đặc biệt.
    Nếu người bệnh có tiền sử hen phế quản, co thắt phế quản hoặc phản ứng dị ứng mạnh, nên thận trọng khi dùng thuốc tiêu nhầy và theo dõi chặt chẽ đáp ứng sau liều đầu.

    Liều dùng và cách dùng

    Cách dùng viên nén sủi bọt

    • Hòa tan hoàn toàn 1 viên vào một cốc nước (thường khoảng 150–200 ml), chờ hết sủi bọt rồi uống ngay.
    • Không nhai hoặc nuốt nguyên viên sủi.
    • Nên dùng sau ăn để giảm khó chịu dạ dày. Uống thêm nước trong ngày giúp tăng hiệu quả làm loãng đờm.

    Liều tham khảo thường dùng

    Liều dưới đây mang tính tham khảo theo thực hành phổ biến của acetylcystein đường uống. Người dùng cần ưu tiên liều trên tờ hướng dẫn sử dụng của Abbsin 200mg và tư vấn nhân viên y tế.

    • Người lớn và trẻ em từ 7 tuổi trở lên: 200 mg/lần, ngày 2–3 lần.
    • Trẻ em 2–6 tuổi: thường dùng liều thấp hơn (phù hợp dạng bào chế/hàm lượng khác), cần hỏi nhân viên y tế để chọn chế phẩm phù hợp.
    • Trẻ em dưới 2 tuổi: chỉ dùng khi có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
    Thời điểm dùng: Với người hay ho về đêm, tránh dùng quá muộn nếu uống thuốc khiến loãng đờm nhiều và kích thích ho. Có thể dùng ban ngày và đầu buổi tối tùy đáp ứng.

    Tác dụng không mong muốn

    Không phải ai cũng gặp tác dụng không mong muốn. Tuy nhiên, người dùng cần biết các phản ứng có thể xảy ra để xử trí phù hợp:

    • Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đau thượng vị, đầy bụng, tiêu chảy.
    • Thần kinh – toàn thân: đau đầu, chóng mặt (ít gặp).
    • Da – dị ứng: phát ban, ngứa, mề đay. Rất hiếm gặp phản ứng quá mẫn nặng.
    • Hô hấp: có thể gây co thắt phế quản ở người nhạy cảm (đặc biệt người có hen), biểu hiện khò khè, khó thở.
    Khi xuất hiện khó thở, khò khè tăng, sưng môi mặt, nổi mề đay lan rộng hoặc bất kỳ dấu hiệu phản ứng dị ứng nặng, cần ngừng thuốc và đi khám ngay.

    Thận trọng khi sử dụng

    • Người có hen phế quản hoặc tiền sử co thắt phế quản: dùng thận trọng, theo dõi triệu chứng hô hấp sau dùng.
    • Người có loét dạ dày tá tràng hoặc viêm dạ dày: nên dùng sau ăn; nếu khó chịu nhiều cần trao đổi với nhân viên y tế.
    • Người giảm phản xạ ho hoặc khó khạc: thuốc làm loãng đờm có thể làm tăng lượng dịch tiết; cần đảm bảo khả năng tống xuất đờm hoặc có biện pháp hỗ trợ.
    • Chế độ ăn hạn chế natri: một số viên sủi chứa natri. Người bệnh suy tim, tăng huyết áp, bệnh thận cần xem kỹ thành phần tá dược và hỏi nhân viên y tế.
    • Ho kéo dài: nếu ho hơn 1–2 tuần, ho kèm sốt cao kéo dài, đau ngực, khó thở, ho ra máu, sụt cân, hoặc đờm xanh vàng nhiều – nên đi khám để loại trừ nguyên nhân nghiêm trọng.

    Tương tác thuốc

    Một số tương tác cần lưu ý khi sử dụng acetylcystein:

    • Thuốc giảm ho: Không nên tự ý phối hợp thuốc long đờm với thuốc ức chế ho mạnh nếu người bệnh có nhiều đờm, vì có thể làm ứ đọng đờm. Nếu cần phối hợp, nên có hướng dẫn của nhân viên y tế.
    • Kháng sinh đường uống: Với một số kháng sinh, thường khuyến nghị uống cách xa acetylcystein (ví dụ 2 giờ) để hạn chế ảnh hưởng hấp thu theo tư vấn chuyên môn và hướng dẫn của sản phẩm.
    • Than hoạt: Có thể làm giảm hấp thu của một số thuốc uống nếu dùng gần nhau; nên uống cách xa.
    • Nitroglycerin: Có ghi nhận acetylcystein có thể làm tăng tác dụng giãn mạch của nitroglycerin ở một số trường hợp; người bệnh tim mạch đang dùng nitroglycerin cần hỏi bác sĩ/dược sĩ trước khi phối hợp.

    Danh sách tương tác không đầy đủ cho mọi trường hợp. Hãy cung cấp danh sách thuốc đang dùng (kể cả thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng) để được tư vấn phù hợp.

    Sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú

    Với phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, việc dùng acetylcystein cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ. Người dùng nên:

    • Ưu tiên các biện pháp không dùng thuốc khi phù hợp (uống đủ nước, xông ấm đúng cách, vệ sinh mũi họng).
    • Chỉ dùng thuốc khi thật cần thiết và theo tư vấn của nhân viên y tế.
    • Thông báo đầy đủ tình trạng thai kỳ/cho con bú và các thuốc đang dùng.

    Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Acetylcystein thường không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người dùng xuất hiện chóng mặt hoặc khó chịu bất thường sau khi dùng thuốc, nên thận trọng khi lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành thiết bị.

    Dược lực học

    Acetylcystein thuộc nhóm thuốc tiêu nhầy (mucolytic). Về mặt dược lực học, tác dụng chính của thuốc là giảm độ quánh của chất nhầy trong đường hô hấp. Cấu trúc chất nhầy gồm mạng lưới glycoprotein được ổn định bởi các cầu nối disulfid. Khi các cầu nối này nhiều, đờm trở nên đặc và dính, làm giảm hiệu quả của hệ thống lông chuyển và khiến bệnh nhân ho nhiều nhưng khó khạc.

    Nhờ nhóm sulfhydryl tự do, acetylcystein tham gia phản ứng khử làm phá vỡ liên kết disulfid trong mucoprotein, từ đó làm “mềm” cấu trúc đờm, giảm độ đàn hồi và độ dính. Khi đờm loãng hơn, lực cản đường thở giảm và khả năng dẫn lưu dịch tiết cải thiện. Trên lâm sàng, người bệnh thường cảm thấy dễ khạc đờm, giảm nghẹt ngực và thở dễ hơn (mức độ cải thiện tùy nguyên nhân).

    Bên cạnh tác dụng cơ học trên đờm, acetylcystein còn có đặc tính chống oxy hóa gián tiếp thông qua vai trò tiền chất của glutathion. Glutathion là hệ thống “đệm” chống oxy hóa quan trọng của tế bào, tham gia bảo vệ màng tế bào và cấu trúc protein trước các tác nhân oxy hóa. Khi stress oxy hóa tăng (do viêm, nhiễm khuẩn, tiếp xúc khói bụi), nhu cầu glutathion có thể tăng theo. Việc bổ sung tiền chất có thể giúp hỗ trợ dự trữ glutathion, góp phần ổn định môi trường sinh học tại niêm mạc đường thở.

    Mặt khác, trong một số tình huống, khi đờm loãng nhanh và lượng dịch tiết tăng, phản xạ ho có thể tăng tạm thời. Đây không hẳn là tác dụng xấu nếu người bệnh khạc đờm được; nhưng nếu phối hợp thuốc giảm ho không phù hợp, hoặc bệnh nhân yếu, giảm phản xạ ho, nguy cơ ứ đọng đờm cần được cân nhắc.

    Dược động học

    Sau khi uống, acetylcystein được hấp thu qua đường tiêu hóa và trải qua chuyển hóa bước một đáng kể tại gan. Nồng độ đỉnh trong huyết tương có thể đạt được sau một khoảng thời gian nhất định tùy chế phẩm và tình trạng tiêu hóa. Thuốc và các chất chuyển hóa phân bố vào nhiều mô, trong đó có niêm mạc đường hô hấp – nơi thuốc phát huy tác dụng tiêu nhầy chủ yếu.

    Acetylcystein có thể chuyển hóa thành cystein và tham gia vào quá trình tổng hợp glutathion. Thuốc tồn tại dưới nhiều dạng liên hợp/disulfid trong cơ thể. Thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng chất chuyển hóa vô cơ (như sulfat) và các dạng khác. Thời gian bán thải có thể thay đổi theo chức năng gan, thận và từng cá thể.

    Trên thực tế, dược động học cụ thể còn phụ thuộc dạng bào chế. Với viên nén sủi bọt, hoạt chất được hòa tan trước khi uống, có thể giúp giảm sai số do quá trình rã viên trong dạ dày, đồng thời thuận tiện cho người khó nuốt. Tuy nhiên, người dùng cần tuân thủ đúng cách pha để đảm bảo liều dùng ổn định và hạn chế kích ứng đường tiêu hóa.

    Thông số dược động học chi tiết có thể khác nhau giữa các chế phẩm acetylcystein. Người dùng nên tham khảo tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm để có thông tin phù hợp nhất.

    Hướng dẫn bảo quản

    • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp.
    • Đóng kín nắp/lọ ngay sau khi lấy viên (đặc biệt với viên sủi bọt rất dễ hút ẩm).
    • Không sử dụng viên có dấu hiệu đổi màu, chảy nước, mềm vụn hoặc giảm khả năng sủi.
    • Để xa tầm tay trẻ em.

    Quên liều và xử trí

    • Nếu quên liều: Uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến giờ dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như bình thường.
    • Không dùng gấp đôi liều để bù liều.
    Nếu quên liều thường xuyên, nên đặt nhắc giờ hoặc gắn việc dùng thuốc với một thói quen cố định (ví dụ sau bữa sáng và sau bữa tối).

    Quá liều và xử trí

    Quá liều acetylcystein đường uống có thể làm tăng các tác dụng không mong muốn trên tiêu hóa như buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy. Khi nghi ngờ quá liều, người dùng nên ngừng thuốc và liên hệ cơ sở y tế để được tư vấn.

    • Đi khám ngay nếu có nôn nhiều, mất nước, chóng mặt, khó thở, hoặc phản ứng dị ứng.
    • Mang theo vỏ hộp/nhãn thuốc để nhân viên y tế xác định chính xác chế phẩm và hàm lượng.

    Đánh giá sản phẩm

    Reviews

    There are no reviews yet.

    Be the first to review “Abbsin 200mg (Acetylcystein) – Long đờm, làm loãng dịch tiết.” Hủy

    Your email address will not be published. Required fields are marked

    Giỏ hàng (0)
    Tổng phụ: 0₫

    Thanh toán

    Cần tư vấn dược sĩ

    Chương trình khuyến mãi

    Nhập khuyến mãi

    Yêu cầu gọi lại





      Hotline Chăm Sóc Khách Hàng: 0359303696 Tư vấn cùng dược sĩ

      Đăng ký nhận Email khuyến mãi

      Lỗi: Không tìm thấy biểu mẫu liên hệ.

      Thuốc chính hãng

      Đa dạng & Tư vấn tận tình

      Đổi trả trong 7 ngày

      Kể từ ngày mua hàng

      Cam kết chất lượng

      Uy tín từ khách hàng đánh giá

      Giao hàng toàn quốc

      Kiểm tra hàng – trả tiền Giao nhanh 2H nội thành HCM

      Đơn vị giao hàng

      Thanh toán

      Kết nối với chúng tôi

      Chi nhánh 1 : 162D Thạnh Xuân 25, P. Thạnh Xuân, Q. 12, TP.HCM

      Chi nhánh 2 : 163 Đường số 30, phường 6, quận Gò Vấp, TP.HCM
      Tel: 0359 303 696
      Email:[email protected]

      Chính sách

        • Chính sách thanh toán

        • Chính sách bảo hành

        • Chính sách bảo mật thông tin

        • Chính sách vận chuyển và giao nhận

        • Chính sách xử lý khiếu nại

        • Chính sách đổi trả và hoàn tiền

        • Chính sách kiểm hàng

      Trợ giúp

        • Trợ giúp

        • Hỏi đáp về bệnh

        • Tuyển dụng dược sĩ

      © 2023 Nhà Thuốc Phương Châu – Hệ thống nhà thuốc uy tín.
      Hộ Kinh Doanh Nhà Thuốc Phương Châu. MST 8485671099-001 do UBND Q.12  cấp ngày 02/03/2023. Địa chỉ: 162D TX 25, tổ 34, Khu phố 3, P. Thạnh Xuân, Q. 12, TP. Hồ Chí Minh