LuciGil 40mg (Gilteritinib) – Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Thuốc cần kê toa | Có |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
No products in the cart.
Return To Shop
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Thuốc cần kê toa | Có |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
Gilteritinib là thuốc điều trị đích thuộc nhóm ức chế tyrosine kinase. Cơ chế chính liên quan đến khả năng ức chế thụ thể FLT3, một thụ thể có vai trò trong tăng sinh, sống sót và biệt hóa tế bào tạo máu. Ở bệnh nhân AML, các đột biến FLT3 như FLT3-ITD hoặc FLT3-TKD có thể làm hoạt hóa liên tục tín hiệu tăng sinh tế bào ác tính, góp phần khiến bệnh tiến triển nhanh và dễ tái phát.
Không phải mọi bệnh nhân AML đều phù hợp với gilteritinib. Thuốc thường chỉ được cân nhắc khi có bằng chứng về đột biến FLT3 qua xét nghiệm máu hoặc tủy xương. Việc xác định đột biến giúp bác sĩ lựa chọn đúng thuốc điều trị đích, tránh dùng thuốc không cần thiết và tối ưu hóa hiệu quả điều trị.
LuciGil 40mg có thể được chỉ định trong điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng tủy tái phát hoặc kháng trị có đột biến FLT3 ở người bệnh phù hợp, sau khi đã được bác sĩ chuyên khoa đánh giá đầy đủ.
Trước khi dùng thuốc, bệnh nhân cần được xét nghiệm xác định tình trạng đột biến FLT3. Việc chỉ định còn phụ thuộc vào tuổi, thể trạng, mức độ bệnh, tiền sử điều trị trước đó, chức năng tạng, nguy cơ nhiễm khuẩn, nguy cơ kéo dài QT và mục tiêu điều trị tổng thể.
Trong các tài liệu điều trị với gilteritinib, liều thường dùng ở người lớn trong AML tái phát/kháng trị có đột biến FLT3 là 120mg uống 1 lần mỗi ngày, tương đương 3 viên hàm lượng 40mg, dùng liên tục theo đánh giá đáp ứng và độc tính. Tuy nhiên, liều thực tế có thể được điều chỉnh tùy tình trạng người bệnh, tác dụng phụ, tương tác thuốc và kết quả xét nghiệm.
Quá liều gilteritinib có thể làm tăng nguy cơ kéo dài QT, rối loạn nhịp, độc tính gan, rối loạn tiêu hóa, bất thường xét nghiệm và các biến cố nghiêm trọng khác. Nếu uống quá liều hoặc nghi ngờ quá liều:
Gilteritinib có thể gây hại cho thai nhi. Phụ nữ có khả năng mang thai cần được tư vấn tránh thai hiệu quả trước, trong và sau khi điều trị theo thời gian bác sĩ khuyến cáo. Nếu phát hiện có thai trong khi đang dùng thuốc, cần báo ngay cho bác sĩ.
Không khuyến cáo cho con bú trong thời gian dùng LuciGil 40mg và trong một khoảng thời gian sau liều cuối theo hướng dẫn của bác sĩ, do nguy cơ thuốc bài tiết vào sữa và gây hại cho trẻ.
Nam giới có bạn tình có khả năng mang thai cần trao đổi với bác sĩ về biện pháp tránh thai phù hợp trong quá trình điều trị và sau khi ngừng thuốc. Thuốc có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản hoặc gây nguy cơ cho thai nếu phơi nhiễm trong giai đoạn thụ thai.
LuciGil 40mg có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, suy nhược, rối loạn nhịp hoặc các triệu chứng toàn thân khác. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc cần sự tỉnh táo, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi mới thay đổi liều.
| Nhóm thuốc/chất dùng kèm | Nguy cơ | Khuyến cáo |
|---|---|---|
| Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh như một số thuốc kháng nấm azol, macrolid, thuốc kháng virus | Có thể làm tăng nồng độ gilteritinib, tăng nguy cơ độc tính | Chỉ phối hợp khi bác sĩ cân nhắc; có thể cần theo dõi sát hoặc điều chỉnh |
| Thuốc cảm ứng CYP3A4 mạnh như rifampicin, carbamazepin, phenytoin, St. John’s wort | Có thể làm giảm nồng độ và hiệu quả thuốc | Thường nên tránh phối hợp nếu có lựa chọn khác |
| Thuốc kéo dài QT như một số thuốc chống loạn nhịp, kháng sinh, chống nấm, chống loạn thần | Tăng nguy cơ rối loạn nhịp | Cần đánh giá ECG, điện giải và lợi ích – nguy cơ |
| Thuốc ảnh hưởng điện giải như lợi tiểu gây hạ kali/hạ magnesi | Tăng nguy cơ kéo dài QT | Theo dõi và điều chỉnh điện giải |
| Thực phẩm chức năng, dược liệu, thuốc không kê đơn | Có thể gây tương tác không lường trước | Luôn báo bác sĩ trước khi dùng thêm |
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của Bác sĩ, Dược sĩ chuyên môn.
Reviews
There are no reviews yet.