LuciPoma 2mg (Pomalidomide) – Điều trị đa u tủy xương
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Thuốc cần kê toa | Có |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
No products in the cart.
Return To Shop
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Thuốc cần kê toa | Có |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
Pomalidomide là thuốc điều hòa miễn dịch thế hệ mới, có cấu trúc liên quan đến thalidomide và lenalidomide. Thuốc thể hiện nhiều cơ chế tác dụng đồng thời trong điều trị đa u tủy, bao gồm tác dụng trực tiếp trên tế bào u, điều hòa đáp ứng miễn dịch và ảnh hưởng đến vi môi trường tủy xương.
Pomalidomide gắn với cereblon, một thành phần của phức hợp ubiquitin ligase E3. Sự gắn kết này làm thay đổi quá trình thoái hóa protein trong tế bào, đặc biệt là các yếu tố phiên mã như Ikaros và Aiolos. Khi các yếu tố này bị phân hủy, tế bào u tủy bị ức chế tăng sinh, đồng thời hệ miễn dịch được hoạt hóa theo hướng chống lại tế bào ác tính.
Thuốc có thể tăng sản xuất interleukin-2 và interferon-gamma, tăng hoạt tính của tế bào T và tế bào diệt tự nhiên, từ đó hỗ trợ nhận diện và tiêu diệt tế bào u. Đây là cơ chế quan trọng giúp pomalidomide phát huy hiệu quả ở bệnh nhân đa u tủy đã từng điều trị bằng nhiều phác đồ trước đó.
Pomalidomide có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào đa u tủy thông qua việc làm rối loạn tín hiệu sống còn của tế bào u, gây ngừng chu kỳ tế bào và thúc đẩy quá trình chết tế bào theo chương trình. Tác dụng này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh tế bào u tủy đã kháng hoặc tái phát sau điều trị bằng các thuốc khác.
Đa u tủy không chỉ phụ thuộc vào bản thân tế bào u mà còn phụ thuộc vào môi trường tủy xương xung quanh. Pomalidomide có thể làm giảm sự bám dính của tế bào u vào tế bào đệm tủy, giảm tín hiệu tăng trưởng và ức chế một phần quá trình tạo mạch nuôi khối u. Nhờ vậy, thuốc góp phần làm giảm khả năng tồn tại và phát triển của tế bào ác tính trong tủy xương.
Sau khi uống, pomalidomide được hấp thu qua đường tiêu hóa. Thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn, tuy nhiên người bệnh nên duy trì cách dùng thống nhất theo hướng dẫn của bác sĩ để hạn chế dao động nồng độ thuốc.
Pomalidomide phân bố vào các mô trong cơ thể và gắn với protein huyết tương ở mức trung bình. Thuốc được chuyển hóa một phần qua gan, trong đó có sự tham gia của các enzym như CYP1A2 và CYP3A4, đồng thời cũng có thể chịu ảnh hưởng bởi các protein vận chuyển thuốc. Các chất chuyển hóa và phần thuốc không đổi được thải trừ qua nước tiểu và phân.
Do pomalidomide có liên quan đến độc tính huyết học, gan, thần kinh và nguy cơ huyết khối, việc điều trị cần đi kèm xét nghiệm và đánh giá lâm sàng định kỳ. Bác sĩ có thể tạm ngừng thuốc, giảm liều hoặc thay đổi phác đồ nếu người bệnh xuất hiện tác dụng không mong muốn nghiêm trọng.
LuciPoma 2mg được sử dụng trong điều trị đa u tủy xương ở người trưởng thành theo phác đồ chuyên khoa, đặc biệt trong các trường hợp bệnh tái phát hoặc kháng trị sau khi đã điều trị bằng các thuốc khác như lenalidomide, bortezomib hoặc các phác đồ phù hợp trước đó.
Trong thực hành lâm sàng, pomalidomide thường được phối hợp với dexamethasone và có thể phối hợp thêm thuốc khác tùy tình trạng bệnh, tiền sử điều trị, chức năng tủy xương, chức năng thận – gan và mức độ dung nạp của từng người bệnh. Việc lựa chọn phác đồ phải do bác sĩ chuyên khoa huyết học – ung bướu quyết định.
Trong nhiều phác đồ điều trị đa u tủy, pomalidomide thường được sử dụng theo chu kỳ 28 ngày, dùng một lần mỗi ngày trong một số ngày nhất định của chu kỳ, kết hợp với dexamethasone hoặc thuốc khác. Hàm lượng 2mg có thể được dùng khi bác sĩ chỉ định liều thấp hơn, điều chỉnh liều do độc tính hoặc phù hợp với tình trạng cụ thể của người bệnh.
Không nên tự suy luận liều từ hàm lượng viên thuốc. Bác sĩ sẽ quyết định số viên, số ngày dùng trong chu kỳ và thời điểm tái khám/xét nghiệm.
Nếu quên một liều LuciPoma 2mg, người bệnh cần làm theo hướng dẫn cụ thể trong phác đồ điều trị. Thông thường, nếu nhớ ra trong khoảng thời gian cho phép, có thể uống liều đã quên; nếu đã gần đến thời điểm liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như lịch. Không uống gấp đôi liều để bù.
Vì pomalidomide thường được dùng theo chu kỳ, người bệnh nên ghi lịch dùng thuốc rõ ràng và báo cho bác sĩ nếu quên liều nhiều lần.
Quá liều pomalidomide có thể làm tăng nguy cơ ức chế tủy xương, nhiễm khuẩn, chảy máu, mệt lả, rối loạn tiêu hóa hoặc các độc tính khác. Nếu uống quá liều hoặc dùng sai lịch, cần liên hệ ngay bác sĩ điều trị hoặc đến cơ sở y tế gần nhất. Mang theo vỏ thuốc, toa thuốc và lịch điều trị để nhân viên y tế đánh giá chính xác.
Pomalidomide có thể làm tăng nguy cơ huyết khối, đặc biệt khi phối hợp với dexamethasone hoặc thuốc hóa trị khác. Người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ nếu có đau/sưng một bên chân, đau ngực, khó thở, ho ra máu, yếu liệt nửa người, nói khó hoặc đau đầu dữ dội.
Pomalidomide chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ do có nguy cơ gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng hoặc tử vong thai nhi. Vì thuốc là dẫn chất của thalidomide, mọi bệnh nhân có khả năng sinh sản phải tuân thủ nghiêm ngặt biện pháp tránh thai và xét nghiệm thai theo yêu cầu của bác sĩ.
Phụ nữ có khả năng mang thai cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trước, trong và sau khi điều trị theo thời gian được bác sĩ hướng dẫn. Nam giới dùng pomalidomide cũng cần sử dụng bao cao su khi quan hệ với phụ nữ có khả năng mang thai, kể cả khi đã thắt ống dẫn tinh, do thuốc có thể hiện diện trong tinh dịch.
Không khuyến cáo cho con bú trong thời gian điều trị với LuciPoma 2mg vì chưa loại trừ nguy cơ thuốc bài tiết vào sữa mẹ và gây hại cho trẻ bú mẹ.
Pomalidomide có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, lú lẫn, mệt mỏi hoặc nhìn mờ ở một số người bệnh. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, không nên lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của Bác sĩ, Dược sĩ chuyên môn.
Reviews
There are no reviews yet.