Legagefi 250mg (Gefitinib) – Ung thư phổi không tế bào nhỏ
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
No products in the cart.
Return To Shop
iSản phẩm cần tư vấn từ dược sỹ.
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Lưu ý | Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. |
Khi dùng đúng đối tượng, gefitinib có thể giúp giảm kích thước tổn thương, kiểm soát triệu chứng hô hấp do khối u, kéo dài thời gian bệnh không tiến triển và cải thiện chất lượng sống cho một số người bệnh. Tuy nhiên, đáp ứng điều trị không giống nhau ở mọi bệnh nhân và có thể xuất hiện kháng thuốc sau một thời gian sử dụng. Do đó, người bệnh cần tái khám định kỳ, chụp chiếu đánh giá đáp ứng và xét nghiệm theo dõi theo kế hoạch của bác sĩ.
Sau khi uống, gefitinib được hấp thu qua đường tiêu hóa. Thức ăn không ảnh hưởng quá lớn đến tổng lượng thuốc hấp thu nên thuốc có thể được dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn. Tuy nhiên, môi trường pH dạ dày có thể ảnh hưởng đến độ hòa tan và hấp thu của gefitinib; các thuốc làm giảm acid dạ dày như thuốc ức chế bơm proton, thuốc kháng H2 hoặc antacid có thể làm giảm nồng độ gefitinib trong máu nếu dùng không phù hợp.
Gefitinib phân bố rộng trong cơ thể và gắn nhiều với protein huyết tương. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan, trong đó hệ enzym CYP3A4 đóng vai trò quan trọng. Một số thuốc cảm ứng hoặc ức chế CYP3A4 có thể làm thay đổi nồng độ gefitinib, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc nguy cơ độc tính.
Gefitinib được thải trừ chủ yếu qua phân dưới dạng chất chuyển hóa và một phần nhỏ qua nước tiểu. Thời gian bán thải tương đối dài, phù hợp với chế độ dùng một lần mỗi ngày. Ở người suy gan, bệnh gan mạn tính hoặc tăng men gan, bác sĩ cần cân nhắc kỹ nguy cơ độc tính và theo dõi xét nghiệm chức năng gan trong quá trình điều trị.
Liều thường dùng của gefitinib ở người lớn là 250mg uống một lần mỗi ngày. Với Legagefi 250mg, liều này tương ứng với 1 viên mỗi ngày, dùng theo đúng chỉ định của bác sĩ.
Không tự ý tăng liều với mong muốn tăng hiệu quả điều trị, vì liều cao hơn không nhất thiết làm tăng đáp ứng nhưng có thể làm tăng độc tính. Nếu xuất hiện tác dụng không mong muốn nặng, bác sĩ có thể tạm ngừng thuốc, điều trị hỗ trợ, đánh giá lại và quyết định dùng lại hoặc ngừng hẳn tùy tình trạng.
Dùng quá liều gefitinib có thể làm tăng nguy cơ và mức độ các tác dụng phụ như tiêu chảy, phát ban, buồn nôn, mệt mỏi, tăng men gan hoặc các phản ứng nghiêm trọng khác.
Người bệnh dùng gefitinib cần đặc biệt chú ý các triệu chứng hô hấp mới xuất hiện hoặc nặng lên như khó thở, ho, sốt. Bệnh phổi kẽ liên quan đến thuốc có thể diễn tiến nhanh và nguy hiểm. Khi nghi ngờ, bác sĩ có thể yêu cầu ngừng thuốc ngay, chụp phim phổi, xét nghiệm và điều trị hỗ trợ.
Gefitinib có thể gây tăng men gan và hiếm hơn là tổn thương gan nghiêm trọng. Cần kiểm tra chức năng gan trước và trong quá trình điều trị, đặc biệt ở người có tiền sử bệnh gan, viêm gan virus, uống rượu hoặc đang dùng thuốc có độc tính gan.
Tiêu chảy là tác dụng phụ thường gặp của thuốc ức chế EGFR. Người bệnh cần uống đủ nước, báo bác sĩ nếu tiêu chảy nhiều lần trong ngày, tiêu chảy kéo dài, có máu trong phân, sốt hoặc dấu hiệu mất nước. Không tự dùng thuốc cầm tiêu chảy kéo dài nếu chưa được hướng dẫn.
Phát ban và khô da có thể ảnh hưởng đến chất lượng sống, nhưng đôi khi cũng là dấu hiệu cần điều trị hỗ trợ sớm để tránh nhiễm trùng da hoặc phải gián đoạn thuốc. Người bệnh nên giữ ẩm da, tránh nắng, dùng kem chống nắng và báo bác sĩ khi tổn thương lan rộng, đau, mưng mủ hoặc bong tróc.
Gefitinib có thể gây kích ứng mắt, viêm kết mạc, khô mắt hoặc hiếm hơn là viêm giác mạc. Nếu có đau mắt, nhìn mờ, đỏ mắt kéo dài hoặc nhạy cảm ánh sáng, người bệnh cần được khám mắt sớm.
Người cao tuổi, người suy gan, suy thận, bệnh tim phổi nền hoặc đang dùng nhiều thuốc cần được theo dõi sát hơn vì nguy cơ tương tác và tác dụng phụ có thể cao hơn.
Gefitinib có thể gây hại cho thai nhi dựa trên cơ chế tác dụng và dữ liệu an toàn của nhóm thuốc điều trị ung thư. Phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai phải thông báo cho bác sĩ trước khi dùng thuốc. Trong quá trình điều trị, người bệnh nữ có khả năng mang thai cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả theo hướng dẫn của bác sĩ.
Không khuyến cáo cho con bú trong thời gian dùng gefitinib do nguy cơ thuốc hoặc chất chuyển hóa có thể gây hại cho trẻ bú mẹ. Bác sĩ sẽ tư vấn thời điểm ngừng cho bú và thời gian cần tránh cho bú sau khi kết thúc điều trị tùy từng trường hợp.
Người bệnh trong độ tuổi sinh sản nên trao đổi với bác sĩ về kế hoạch sinh con, biện pháp tránh thai và khả năng bảo tồn sinh sản trước khi bắt đầu điều trị ung thư nếu cần.
Gefitinib có thể gây mệt mỏi, suy nhược, chóng mặt hoặc rối loạn thị giác ở một số người bệnh. Nếu có các triệu chứng này, người bệnh không nên lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao hoặc thực hiện các công việc cần sự tỉnh táo cao cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc.
Do gefitinib được chuyển hóa chủ yếu qua CYP3A4 và hấp thu có thể bị ảnh hưởng bởi pH dạ dày, tương tác thuốc là vấn đề rất quan trọng trong quá trình điều trị.
| Nhóm thuốc/chất | Ý nghĩa tương tác | Lưu ý |
|---|---|---|
| Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh như ketoconazole, itraconazole, clarithromycin, ritonavir | Có thể làm tăng nồng độ gefitinib, tăng nguy cơ độc tính. | Cần báo bác sĩ để cân nhắc thay thuốc, theo dõi hoặc điều chỉnh xử trí. |
| Thuốc cảm ứng CYP3A4 như rifampicin, phenytoin, carbamazepin, phenobarbital, St. John’s wort | Có thể làm giảm nồng độ gefitinib, giảm hiệu quả điều trị. | Tránh phối hợp nếu có thể hoặc cần theo dõi chặt theo chỉ định chuyên khoa. |
| Thuốc ức chế bơm proton, kháng H2, antacid | Làm tăng pH dạ dày, có thể giảm hấp thu gefitinib. | Không tự dùng kéo dài; cần hỏi bác sĩ/dược sĩ về thời điểm dùng phù hợp. |
| Warfarin và thuốc chống đông đường uống | Có thể làm thay đổi nguy cơ chảy máu hoặc chỉ số đông máu ở một số bệnh nhân. | Cần theo dõi INR, dấu hiệu chảy máu và báo bác sĩ khi có bầm tím, chảy máu bất thường. |
| Thuốc có độc tính gan | Có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan. | Theo dõi men gan định kỳ và tránh tự ý dùng thêm thuốc không cần thiết. |
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của Bác sĩ, Dược sĩ chuyên môn.
Reviews
There are no reviews yet.