Lixidin (Chlorhexidin) – Viêm lợi, loét niêm mạc miệng
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Thuốc cần kê toa | Không |
| Số đăng ký | 893100746824 |
| Nhà sản xuất | VCP |
No products in the cart.
Return To Shop
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Thuốc cần kê toa | Không |
| Số đăng ký | 893100746824 |
| Nhà sản xuất | VCP |
Mỗi đơn vị thể tích dung dịch xịt họng Lixidin chứa:
| Hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| Chlorhexidin gluconat dưới dạng dung dịch 20% | 0,2% (kl/tt) |
| Lidocain hydrochlorid | 0,05% (kl/tt) |
Dung dịch xịt họng Lixidin phối hợp hai hoạt chất có vai trò bổ sung cho nhau: một thành phần giúp sát khuẩn tại chỗ và một thành phần giúp giảm đau rát niêm mạc họng.
| Hoạt chất | Vai trò chính |
|---|---|
| Chlorhexidin gluconat | Là chất sát khuẩn tại chỗ, giúp giảm số lượng vi khuẩn và một số vi sinh vật nhạy cảm ở vùng miệng – họng; hỗ trợ kiểm soát tình trạng viêm nhiễm nhẹ tại niêm mạc. |
| Lidocain hydrochlorid | Là thuốc gây tê tại chỗ, giúp làm dịu nhanh cảm giác đau, rát, xót, khó chịu khi nuốt hoặc khi niêm mạc họng – miệng bị kích ứng. |
Lixidin tác động chủ yếu tại chỗ nhờ sự phối hợp giữa Chlorhexidin gluconat và Lidocain hydrochlorid. Chlorhexidin có tác dụng sát khuẩn trên niêm mạc, trong khi Lidocain làm giảm cảm giác đau thông qua gây tê tại chỗ. Công thức này phù hợp với mục tiêu làm sạch vùng hầu họng, giảm vi khuẩn tại chỗ và cải thiện triệu chứng đau rát trong thời gian ngắn.
Chlorhexidin là chất sát khuẩn thuộc nhóm biguanid cationic. Ở nồng độ phù hợp, Chlorhexidin có khả năng gắn vào bề mặt tế bào vi khuẩn do tương tác điện tích với màng tế bào mang điện tích âm. Khi gắn vào màng, Chlorhexidin làm thay đổi tính thấm của màng tế bào, gây rò rỉ các thành phần nội bào và làm rối loạn chức năng sống của vi khuẩn.
Ở nồng độ thấp, Chlorhexidin thường có tác dụng kìm khuẩn; ở nồng độ cao hơn, thuốc có thể gây phá vỡ màng tế bào mạnh hơn và có tác dụng diệt khuẩn với nhiều chủng nhạy cảm. Hoạt chất này có phổ tác dụng trên nhiều vi khuẩn Gram dương, một số vi khuẩn Gram âm và một số vi sinh vật khác. Trong vùng miệng – họng, Chlorhexidin còn có khả năng bám dính tương đối vào bề mặt niêm mạc và mảng bám, giúp kéo dài tác dụng sát khuẩn tại chỗ sau khi sử dụng.
Dù có tác dụng sát khuẩn, Chlorhexidin không phải là kháng sinh toàn thân. Thuốc không đủ để điều trị các nhiễm khuẩn họng nặng, nhiễm khuẩn lan rộng, viêm amidan mủ rõ, sốt cao hoặc nhiễm khuẩn cần kháng sinh đường uống/đường tiêm. Trong các tình huống đó, người bệnh cần được bác sĩ thăm khám để lựa chọn điều trị phù hợp.
Lidocain là thuốc gây tê tại chỗ nhóm amid. Cơ chế chính của Lidocain là ức chế kênh natri phụ thuộc điện thế trên màng tế bào thần kinh. Khi kênh natri bị chẹn, quá trình khử cực màng bị ức chế, xung động đau không được hình thành và dẫn truyền hiệu quả đến hệ thần kinh trung ương.
Khi xịt tại chỗ vùng họng, Lidocain giúp làm giảm cảm giác đau, rát, xót hoặc khó chịu tại niêm mạc trong thời gian ngắn. Tác dụng này đặc biệt hữu ích khi người bệnh bị đau họng, loét niêm mạc miệng nhẹ, kích ứng họng hoặc đau khi nuốt. Tuy nhiên, do gây tê niêm mạc, thuốc có thể làm giảm phản xạ bảo vệ vùng họng tạm thời. Vì vậy, người dùng nên tránh ăn uống ngay sau khi xịt để hạn chế nguy cơ sặc, cắn phải niêm mạc hoặc nuốt khó.
Sự phối hợp trong Lixidin tạo ra hai hướng tác dụng: Chlorhexidin hỗ trợ sát khuẩn tại chỗ, còn Lidocain giúp giảm đau rát nhanh. Nhờ đó, thuốc có thể làm dịu họng, giảm khó chịu khi nuốt và hỗ trợ kiểm soát vi sinh vật ở vùng miệng – họng trong các tình trạng nhẹ đến vừa.
Tuy nhiên, việc giảm đau nhờ Lidocain có thể làm người bệnh cảm thấy triệu chứng nhẹ đi trong khi nguyên nhân viêm vẫn còn. Vì vậy, nếu đau họng kéo dài, sốt cao, có mủ amidan, khó thở, nuốt nghẹn, đau tăng nhanh hoặc tái phát nhiều lần, không nên chỉ tiếp tục xịt thuốc mà cần đi khám.
Khi dùng tại chỗ vùng miệng – họng, Chlorhexidin chủ yếu phát huy tác dụng trên bề mặt niêm mạc và rất ít hấp thu qua đường tiêu hóa nếu nuốt phải lượng nhỏ. Hoạt chất có khả năng bám vào bề mặt niêm mạc, răng, mảng bám và protein nước bọt, sau đó được giải phóng từ từ, tạo hiệu ứng kéo dài tại chỗ.
Phần Chlorhexidin nuốt vào thường hấp thu rất kém qua đường tiêu hóa và được thải trừ chủ yếu qua phân. Do hấp thu toàn thân thấp, nguy cơ tác dụng toàn thân thường thấp khi dùng đúng liều. Tuy nhiên, không nên nuốt nhiều thuốc hoặc dùng quá liều, đặc biệt ở trẻ em.
Lidocain khi xịt lên niêm mạc miệng – họng có thể được hấp thu một phần qua niêm mạc. Mức độ hấp thu phụ thuộc vào lượng thuốc dùng, diện tích niêm mạc tiếp xúc, mức độ viêm loét, thời gian lưu thuốc và việc người dùng có nuốt thuốc hay không. Niêm mạc đang viêm, loét hoặc tổn thương có thể làm tăng hấp thu Lidocain.
Phần Lidocain hấp thu vào tuần hoàn được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua enzym chuyển hóa thuốc, sau đó thải trừ qua thận dưới dạng chất chuyển hóa. Khi dùng đúng liều tại chỗ, nồng độ toàn thân thường thấp. Tuy nhiên, dùng quá nhiều lần, xịt diện rộng hoặc dùng cho người có bệnh gan nặng có thể làm tăng nguy cơ tác dụng toàn thân như chóng mặt, tê quanh miệng, buồn ngủ, run, rối loạn nhịp tim hoặc co giật trong trường hợp rất nặng.
Lixidin có công dụng hỗ trợ sát khuẩn và giảm đau tại chỗ vùng miệng – họng. Thuốc giúp cải thiện triệu chứng khó chịu do viêm, kích ứng hoặc tổn thương nhẹ niêm mạc.
Dung dịch xịt họng Lixidin có thể được chỉ định hoặc khuyến nghị sử dụng trong các trường hợp:
Liều dùng Lixidin cần tuân theo hướng dẫn trên nhãn thuốc, tờ hướng dẫn sử dụng hoặc chỉ định của bác sĩ/dược sĩ. Người bệnh không nên tự ý xịt quá nhiều lần trong ngày, vì có thể làm tăng nguy cơ kích ứng niêm mạc hoặc hấp thu Lidocain quá mức.
Lixidin thường được dùng theo triệu chứng hoặc theo hướng dẫn trong ngày. Nếu quên một lần xịt, có thể dùng khi nhớ ra nếu vẫn còn triệu chứng và chưa sát thời điểm dùng tiếp theo. Không xịt bù nhiều lần liên tiếp.
Dùng quá liều Lixidin có thể làm tăng kích ứng niêm mạc, tê họng quá mức, buồn nôn hoặc làm tăng nguy cơ tác dụng toàn thân của Lidocain. Nếu nuốt phải lượng lớn hoặc xịt quá nhiều, người bệnh cần theo dõi triệu chứng bất thường.
Lixidin thường được dung nạp tốt khi dùng đúng cách và đúng liều. Tuy nhiên, do tác dụng sát khuẩn và gây tê tại chỗ, thuốc vẫn có thể gây một số phản ứng không mong muốn.
Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu dị ứng nặng, khó thở, phù họng, co giật hoặc rối loạn nhịp tim, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.
Phụ nữ có thai không nên tự ý sử dụng Lixidin kéo dài hoặc dùng nhiều lần trong ngày nếu chưa được tư vấn. Mặc dù thuốc dùng tại chỗ và lượng hấp thu thường thấp khi dùng đúng liều, việc sử dụng trong thai kỳ vẫn cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ, đặc biệt nếu niêm mạc họng tổn thương nhiều hoặc có nguy cơ nuốt thuốc đáng kể.
Phụ nữ đang cho con bú nên dùng Lixidin đúng liều, trong thời gian ngắn và theo hướng dẫn của bác sĩ/dược sĩ. Tránh xịt quá liều hoặc nuốt nhiều thuốc. Nếu trẻ có biểu hiện bất thường hoặc mẹ cần dùng kéo dài, nên hỏi ý kiến bác sĩ.
Lixidin dùng tại chỗ thường không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người dùng có chóng mặt, buồn ngủ, tê họng nhiều, khó chịu bất thường hoặc phản ứng dị ứng, nên tránh lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành thiết bị nặng cho đến khi tình trạng ổn định.
Do Lixidin dùng tại chỗ, nguy cơ tương tác toàn thân thường thấp khi dùng đúng liều. Tuy nhiên, vẫn cần lưu ý một số tương tác hoặc phối hợp không phù hợp.
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ/dược sĩ các thuốc xịt họng, viên ngậm, nước súc miệng, thuốc bôi miệng hoặc thuốc điều trị khác đang dùng để được hướng dẫn phối hợp an toàn.
Reviews
There are no reviews yet.