Gaticov viên nhai – Giảm trào ngược dạ dày – thực quản
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Thuốc cần kê toa | Không |
| Dạng bào chế | Viên nén nhai |
| Số đăng ký | 893100362124 |
No products in the cart.
Return To Shop
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Thuốc cần kê toa | Không |
| Dạng bào chế | Viên nén nhai |
| Số đăng ký | 893100362124 |
| Hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| Calci carbonat | 187,5mg |
| Natri alginat | 250mg |
| Natri bicarbonat | 106,5mg |
Natri alginat là muối natri của acid alginic, một polysaccharid có nguồn gốc từ tảo nâu. Khi vào môi trường acid của dạ dày, alginat chuyển thành dạng gel có độ nhớt cao. Lớp gel này có thể nổi trên bề mặt dịch dạ dày, tạo một hàng rào cơ học ở vùng tâm vị, giúp hạn chế dịch acid tiếp xúc với niêm mạc thực quản khi xảy ra trào ngược.
Điểm khác biệt của alginat so với thuốc kháng acid đơn thuần là tác dụng tạo “bè alginat”. Khi có hiện tượng trào ngược, lớp gel này có xu hướng trào lên trước dịch acid, nhờ đó làm giảm cảm giác bỏng rát và giảm mức độ kích ứng thực quản. Vì vậy, alginat thường hữu ích ở người có triệu chứng rõ sau bữa ăn hoặc khi nằm.
Calci carbonat là chất kháng acid có khả năng trung hòa acid hydrochloric trong dạ dày. Khi phản ứng với acid, calci carbonat tạo muối calci, nước và carbon dioxide. Tác dụng trung hòa acid giúp giảm nhanh cảm giác ợ chua, nóng rát sau xương ức và đau rát thượng vị do acid.
Calci carbonat cũng cung cấp một lượng calci nhất định. Điều này cần được lưu ý ở người đang bổ sung calci, vitamin D, người có sỏi thận calci, tăng calci máu, suy thận hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu thiazid. Dùng quá mức hoặc kéo dài có thể làm tăng nguy cơ táo bón, tăng calci máu hoặc hội chứng sữa – kiềm.
Natri bicarbonat là chất kiềm có tác dụng trung hòa acid nhanh. Khi gặp acid dạ dày, natri bicarbonat phản ứng tạo natri clorid, nước và carbon dioxide. Lượng khí carbon dioxide sinh ra góp phần giúp lớp alginat nổi trên bề mặt dịch dạ dày, đồng thời làm tăng tác dụng giảm acid nhanh.
Do chứa natri, natri bicarbonat cần được dùng thận trọng ở người cần hạn chế muối, người tăng huyết áp, suy tim, suy thận, phù hoặc đang dùng chế độ ăn hạn chế natri. Dùng nhiều thuốc chứa bicarbonat có thể gây đầy hơi, ợ hơi, kiềm chuyển hóa hoặc rối loạn điện giải ở nhóm nguy cơ.
Sau khi uống Gaticov, natri alginat tiếp xúc với acid dịch vị và chuyển thành acid alginic dạng gel. Đồng thời, natri bicarbonat phản ứng với acid tạo khí carbon dioxide. Các bọt khí này bị giữ lại trong mạng gel alginat, làm lớp gel có khả năng nổi trên bề mặt dịch dạ dày. Lớp gel nổi đóng vai trò như một hàng rào vật lý ở vùng nối dạ dày – thực quản.
Cơ chế này đặc biệt phù hợp với trào ngược sau ăn vì thời điểm sau ăn là lúc dạ dày chứa nhiều dịch và dễ tạo áp lực lên cơ thắt thực quản dưới. Thuốc không làm lành viêm thực quản nặng theo cơ chế ức chế acid kéo dài như thuốc ức chế bơm proton, nhưng có thể làm giảm triệu chứng nhanh và hỗ trợ bảo vệ niêm mạc thực quản khỏi tiếp xúc acid lặp lại.
Calci carbonat và natri bicarbonat trung hòa acid hydrochloric trong dạ dày, làm tăng pH dịch vị trong thời gian ngắn. Khi pH tăng, hoạt tính của pepsin có thể giảm, từ đó hạn chế thêm tác động kích ứng lên niêm mạc thực quản. Tác dụng kháng acid giúp giảm cảm giác nóng rát, ợ chua và đau rát vùng thượng vị.
Sự phối hợp natri alginat, calci carbonat và natri bicarbonat giúp Gaticov vừa tạo hàng rào chống trào ngược, vừa trung hòa acid. Đây là cách tiếp cận phù hợp với triệu chứng trào ngược dạ dày – thực quản không biến chứng, khó tiêu do acid hoặc ợ nóng sau ăn. Tuy nhiên, nếu người bệnh có viêm thực quản nặng, loét dạ dày tá tràng, hẹp thực quản, xuất huyết tiêu hóa hoặc triệu chứng báo động, cần điều trị chuyên sâu hơn.
Natri alginat chủ yếu tác dụng tại chỗ trong lòng dạ dày và hầu như không hấp thu đáng kể vào tuần hoàn. Calci carbonat có thể giải phóng ion calci, một phần được hấp thu qua ruột. Mức độ hấp thu calci phụ thuộc liều dùng, pH dạ dày, vitamin D, chế độ ăn và chức năng thận. Natri bicarbonat có thể được hấp thu một phần dưới dạng natri và bicarbonat sau phản ứng trung hòa acid.
Alginat sau khi tạo gel chủ yếu di chuyển theo đường tiêu hóa và được thải qua phân. Calci hấp thu vào máu tham gia cân bằng calci của cơ thể, chịu sự điều hòa của hormon cận giáp, vitamin D và chức năng thận. Bicarbonat hấp thu tham gia hệ đệm acid – base. Calci dư và bicarbonat được điều hòa, thải trừ chủ yếu qua thận. Ở người suy thận, nguy cơ tích lũy calci, natri hoặc rối loạn kiềm toan có thể tăng nếu dùng thuốc thường xuyên.
Gaticov có công dụng hỗ trợ giảm các triệu chứng liên quan đến trào ngược dạ dày – thực quản và tăng acid dạ dày như ợ nóng, ợ chua, nóng rát sau xương ức, đầy tức thượng vị, khó chịu sau ăn hoặc trào ngược khi nằm. Thuốc tác dụng chủ yếu tại chỗ bằng cách tạo lớp gel nổi chống trào ngược và trung hòa acid dịch vị.
Dùng Gaticov đường uống theo hướng dẫn trên bao bì, tờ hướng dẫn sử dụng hoặc chỉ định của bác sĩ. Thuốc chống trào ngược chứa alginat thường được dùng sau bữa ăn và trước khi đi ngủ vì đây là thời điểm dễ xuất hiện trào ngược. Nếu là dạng viên nhai, cần nhai kỹ trước khi nuốt; nếu là dạng hỗn dịch hoặc gói, cần dùng đúng cách theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Không nên dùng thuốc quá liều khuyến cáo. Nếu đang dùng nhiều thuốc khác, đặc biệt thuốc tim mạch, kháng sinh, thuốc tuyến giáp, thuốc loãng xương hoặc bổ sung khoáng chất, cần dùng cách xa Gaticov để hạn chế tương tác hấp thu.
Liều dùng cụ thể phụ thuộc dạng bào chế thực tế của Gaticov và hướng dẫn trong tờ thông tin sản phẩm. Người bệnh nên tuân thủ đúng liều được khuyến cáo. Không tự ý tăng số lần dùng trong ngày nếu triệu chứng còn kéo dài; thay vào đó cần đi khám để đánh giá nguyên nhân và lựa chọn điều trị phù hợp hơn.
Gaticov thường được dùng khi có triệu chứng hoặc sau bữa ăn theo hướng dẫn. Nếu quên một liều, có thể dùng khi nhớ ra nếu vẫn còn triệu chứng và chưa gần thời điểm dùng liều tiếp theo. Không dùng gấp đôi liều để bù.
Dùng quá liều Gaticov có thể gây đầy bụng, ợ hơi, buồn nôn, táo bón, tiêu chảy hoặc khó chịu dạ dày. Do thuốc chứa calci carbonat và natri bicarbonat, dùng quá nhiều hoặc kéo dài có thể gây tăng calci máu, kiềm chuyển hóa, rối loạn điện giải, phù hoặc tăng natri máu ở người có yếu tố nguy cơ.
Các dấu hiệu cần đi khám gồm nôn kéo dài, khát nhiều, tiểu nhiều, yếu cơ, lú lẫn, nhịp tim bất thường, phù tăng, khó thở hoặc đau bụng nhiều. Người suy thận, suy tim hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu cần đặc biệt thận trọng.
Triệu chứng ợ nóng và trào ngược khá thường gặp trong thai kỳ do thay đổi nội tiết và áp lực ổ bụng tăng. Các thuốc chứa alginat thường được cân nhắc trong thai kỳ khi cần giảm triệu chứng tại chỗ. Tuy nhiên, Gaticov có chứa calci và natri, vì vậy phụ nữ có thai, đặc biệt người tăng huyết áp thai kỳ, tiền sản giật, bệnh thận hoặc cần kiểm soát natri, nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.
Gaticov chủ yếu tác dụng tại chỗ trong đường tiêu hóa. Phụ nữ cho con bú có thể được cân nhắc sử dụng khi cần giảm triệu chứng trào ngược, nhưng vẫn nên dùng đúng liều khuyến cáo và tránh lạm dụng kéo dài. Nếu có bệnh thận, tăng calci máu hoặc đang dùng nhiều thuốc khác, cần hỏi nhân viên y tế trước khi dùng.
Gaticov hầu như không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người bệnh có đau ngực, chóng mặt, khó thở hoặc triệu chứng nghi ngờ bệnh tim mạch, không nên lái xe và cần đi khám ngay.
Calci carbonat và natri bicarbonat có thể làm thay đổi pH dạ dày hoặc tạo phức với một số thuốc, làm giảm hấp thu thuốc dùng kèm. Vì vậy, nhiều thuốc nên được uống cách Gaticov ít nhất 2 giờ hoặc theo hướng dẫn cụ thể của dược sĩ.
Calci có thể tạo phức với tetracyclin, doxycyclin, ciprofloxacin, levofloxacin, moxifloxacin và các kháng sinh tương tự, làm giảm hấp thu kháng sinh. Tương tác này có thể làm giảm hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn. Cần uống cách xa theo hướng dẫn chuyên môn.
Calci carbonat có thể làm giảm hấp thu levothyroxin, gây kiểm soát suy giáp kém. Người dùng levothyroxin nên uống thuốc tuyến giáp lúc đói và dùng Gaticov cách xa vài giờ theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
Alendronat, risedronat và các thuốc điều trị loãng xương nhóm bisphosphonat bị giảm hấp thu mạnh nếu dùng cùng calci hoặc thuốc kháng acid. Cần dùng bisphosphonat đúng hướng dẫn, thường vào buổi sáng lúc đói với nước lọc và cách xa Gaticov.
Thuốc kháng acid chứa calci có thể ảnh hưởng hấp thu hoặc tác dụng của một số thuốc tim mạch. Người dùng digoxin, thuốc lợi tiểu thiazid, thuốc chống loạn nhịp hoặc thuốc kiểm soát calci cần hỏi ý kiến bác sĩ. Thiazid có thể làm tăng nguy cơ tăng calci máu khi dùng cùng chế phẩm chứa calci.
Calci có thể cạnh tranh hấp thu với sắt, kẽm hoặc một số khoáng chất khác. Nếu đang dùng thuốc bổ sung sắt, nên uống cách xa Gaticov để tối ưu hấp thu.
Một số thuốc cần môi trường acid dạ dày để hấp thu tốt có thể bị giảm hấp thu khi dùng cùng thuốc kháng acid. Người đang dùng thuốc kháng nấm azol, thuốc HIV hoặc thuốc chuyên khoa cần hỏi dược sĩ trước khi phối hợp.
Khi dùng Gaticov, người bệnh nên theo dõi tần suất ợ nóng, ợ chua, thời điểm xuất hiện triệu chứng, mối liên quan với bữa ăn, tư thế nằm và các yếu tố khởi phát như rượu bia, cà phê, đồ cay hoặc ăn khuya. Nếu triệu chứng giảm rõ khi dùng thuốc và thay đổi lối sống, có thể tiếp tục theo hướng dẫn trong thời gian ngắn.
Nếu phải dùng thuốc thường xuyên, triệu chứng tăng dần, thức giấc ban đêm vì trào ngược, ho kéo dài, khàn tiếng, nuốt nghẹn, đau khi nuốt, sụt cân, thiếu máu hoặc nôn ra máu, cần đi khám chuyên khoa tiêu hóa. Bác sĩ có thể chỉ định nội soi, xét nghiệm Helicobacter pylori hoặc điều trị bằng thuốc ức chế tiết acid tùy nguyên nhân.
Người bệnh cũng nên điều chỉnh lối sống: ăn bữa nhỏ, tránh nằm trong vòng 2–3 giờ sau ăn, kê cao đầu giường nếu trào ngược về đêm, giảm cân nếu thừa cân, hạn chế rượu bia, cà phê, thuốc lá, đồ chua cay và thức ăn nhiều dầu mỡ.
Không. Gaticov chủ yếu tạo hàng rào alginat chống trào ngược và trung hòa acid tại chỗ. Thuốc không ức chế bơm proton như omeprazol, esomeprazol hoặc pantoprazol.
Các thuốc chứa alginat thường được dùng sau bữa ăn và trước khi ngủ để tạo lớp hàng rào chống trào ngược vào thời điểm dễ có triệu chứng. Tuy nhiên, người bệnh nên làm theo hướng dẫn trên nhãn hoặc chỉ định của bác sĩ.
Không nên tự dùng kéo dài. Nếu cần dùng thường xuyên hoặc triệu chứng kéo dài, cần đi khám để tìm nguyên nhân và lựa chọn phác đồ phù hợp.
Do thuốc chứa natri bicarbonat, người tăng huyết áp, suy tim, phù hoặc cần hạn chế muối nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng, đặc biệt nếu dùng nhiều lần trong ngày.
Reviews
There are no reviews yet.