Moxydar oral suspension 20ml – Kháng acid, thuốc bao phủ và bảo vệ niêm mạc dạ dày
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Thuốc cần kê toa | Không |
| Số đăng ký | 300100347200 |
| Nhà sản xuất | Laboratoires Grimberg |
No products in the cart.
Return To Shop
| Hoạt chất | |
| Thương hiệu | |
| Thuốc cần kê toa | Không |
| Số đăng ký | 300100347200 |
| Nhà sản xuất | Laboratoires Grimberg |
Mỗi gói 20ml hỗn dịch Moxydar oral suspension chứa:
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Gôm guar bao | 200mg, tương đương 198,2mg gôm guar |
| Magnesi hydroxyd | 500mg |
| Nhôm oxyd hydrat hóa | 500mg |
| Nhôm phosphat hydrat hóa | 300mg |
| Tá dược | Vừa đủ 1 gói 20ml hỗn dịch |
Moxydar oral suspension phối hợp nhiều thành phần có tác dụng tại chỗ trên dạ dày – tá tràng. Cơ chế chính bao gồm: trung hòa acid hydrochloric trong dịch vị, giảm hoạt tính pepsin khi pH dạ dày tăng lên, hấp phụ một phần chất gây kích ứng như acid mật, đồng thời tạo lớp màng bao phủ giúp bảo vệ niêm mạc trước acid, pepsin và các yếu tố tấn công khác.
Magnesi hydroxyd là hoạt chất kháng acid có khả năng trung hòa acid dạ dày tương đối nhanh. Khi vào dạ dày, magnesi hydroxyd phản ứng với acid hydrochloric tạo thành muối magnesi clorid và nước. Quá trình này làm tăng pH dịch vị, từ đó giảm cảm giác nóng rát, đau xót vùng thượng vị và ợ chua do acid.
Khi pH dạ dày tăng, hoạt tính của pepsin cũng giảm. Pepsin là enzym tiêu protein, có thể góp phần làm tổn thương niêm mạc khi hàng rào bảo vệ dạ dày suy yếu. Vì vậy, việc giảm acid không chỉ làm dịu triệu chứng mà còn hỗ trợ giảm tác động gây kích ứng của pepsin lên ổ viêm hoặc ổ loét.
Nhôm oxyd hydrat hóa là thành phần kháng acid thuộc nhóm muối nhôm, có tác dụng trung hòa acid chậm hơn nhưng kéo dài hơn so với magnesi hydroxyd. Thành phần này giúp duy trì tác dụng làm dịu niêm mạc, giảm kích ứng do acid và góp phần ổn định pH trong lòng dạ dày.
Ngoài tác dụng trung hòa acid, các hợp chất nhôm còn có khả năng hấp phụ một số chất gây kích ứng ở đường tiêu hóa và tạo hiệu ứng bảo vệ bề mặt niêm mạc. Trong một số trường hợp, muối nhôm có thể gây táo bón, nhưng sự phối hợp với magnesi hydroxyd giúp giảm bớt mất cân bằng này.
Nhôm phosphat hydrat hóa là muối nhôm có tác dụng kháng acid và bao phủ niêm mạc. Khác với một số thuốc kháng acid chỉ trung hòa acid mạnh, nhôm phosphat có xu hướng tạo lớp gel bảo vệ tại bề mặt niêm mạc, giúp làm giảm tiếp xúc trực tiếp giữa acid, pepsin, dịch mật với vùng niêm mạc đang bị kích ứng.
Thành phần này đặc biệt có ý nghĩa trong các triệu chứng đau rát, trào ngược hoặc viêm dạ dày do niêm mạc bị kích thích. Khi kết hợp với các thành phần khác, nhôm phosphat giúp tăng hiệu quả bảo vệ tại chỗ và giảm cảm giác khó chịu sau ăn hoặc khi acid tăng.
Gôm guar là polysaccharid tự nhiên có khả năng tạo độ nhớt và tăng khả năng bám dính của hỗn dịch trên bề mặt niêm mạc. Trong công thức Moxydar oral suspension, gôm guar bao giúp hỗn dịch phân tán và lưu lại tốt hơn tại vùng niêm mạc đường tiêu hóa, góp phần tạo hàng rào cơ học che phủ niêm mạc.
Lớp che phủ này giúp hạn chế sự tiếp xúc trực tiếp của acid và các yếu tố kích ứng với niêm mạc dạ dày – thực quản. Nhờ vậy, thuốc có thể hỗ trợ giảm nhanh cảm giác bỏng rát, cồn cào, khó chịu, đặc biệt sau bữa ăn, khi nằm hoặc khi có hiện tượng trào ngược.
Sự phối hợp trong Moxydar oral suspension cho tác dụng toàn diện hơn so với chỉ dùng một thành phần đơn lẻ. Magnesi hydroxyd giúp giảm acid nhanh, các muối nhôm giúp kéo dài tác dụng trung hòa và bao niêm mạc, còn gôm guar hỗ trợ tạo lớp phủ bám dính. Nhờ đó, thuốc phù hợp trong kiểm soát triệu chứng ngắn hạn của tăng acid, khó tiêu do acid, đau rát thượng vị, ợ chua và trào ngược nhẹ đến vừa.
Các thành phần kháng acid và bao phủ niêm mạc trong Moxydar oral suspension chủ yếu tác dụng tại chỗ trong lòng dạ dày – ruột, hấp thu toàn thân hạn chế ở người có chức năng thận bình thường. Sau khi uống, hỗn dịch phân tán trên bề mặt niêm mạc và phản ứng với acid dịch vị hoặc tạo lớp bao che phủ tại chỗ.
Một phần ion magnesi và nhôm có thể được hấp thu qua đường tiêu hóa, nhưng thường ở mức thấp. Tuy nhiên, ở người suy thận, khả năng đào thải nhôm và magnesi giảm, làm tăng nguy cơ tích lũy khi dùng liều cao hoặc kéo dài.
Do thuốc chủ yếu tác dụng tại chỗ nên mức độ phân bố toàn thân không đáng kể trong điều kiện sử dụng thông thường. Phần ion được hấp thu có thể đi vào tuần hoàn và được cơ thể điều hòa, nhưng cần thận trọng ở người có bệnh thận mạn, người cao tuổi hoặc người dùng thuốc trong thời gian dài.
Magnesi hydroxyd và các hợp chất nhôm không chuyển hóa theo cơ chế enzym gan như nhiều thuốc toàn thân khác. Chúng tham gia phản ứng hóa học với acid dịch vị hoặc tồn tại dưới dạng muối trong lòng ruột. Gôm guar là chất xơ polysaccharid, có thể được vi khuẩn đường ruột lên men một phần tùy cơ địa.
Phần lớn các thành phần không hấp thu được thải trừ qua phân. Phần nhỏ magnesi và nhôm được hấp thu sẽ được đào thải qua thận. Do đó, người suy thận cần tránh tự ý dùng kéo dài vì có nguy cơ tăng magnesi máu, tích lũy nhôm, rối loạn phosphat hoặc các biến chứng thần kinh – xương khi lạm dụng thuốc chứa nhôm.
Moxydar oral suspension được sử dụng để làm giảm triệu chứng liên quan đến tăng acid và kích ứng niêm mạc dạ dày – thực quản. Thuốc giúp trung hòa acid, bao phủ niêm mạc và hỗ trợ giảm nhanh cảm giác khó chịu tại đường tiêu hóa trên.
Moxydar oral suspension có thể được chỉ định hoặc khuyến nghị sử dụng trong các trường hợp:
Liều dùng Moxydar oral suspension phụ thuộc vào mức độ triệu chứng, độ tuổi, bệnh nền và hướng dẫn của bác sĩ/dược sĩ. Người bệnh nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì và không dùng vượt quá liều khuyến cáo.
Không nên tự dùng thuốc kéo dài liên tục nếu triệu chứng không cải thiện sau vài ngày hoặc tái phát thường xuyên. Người bệnh cần đi khám để xác định có viêm loét dạ dày, nhiễm HP, trào ngược nặng hoặc bệnh lý tiêu hóa khác hay không.
Moxydar oral suspension thường được dùng theo triệu chứng hoặc theo thời điểm sau bữa ăn. Nếu quên một liều, có thể dùng khi nhớ ra nếu vẫn còn triệu chứng và chưa sát thời điểm dùng liều kế tiếp. Không dùng gấp đôi liều để bù.
Dùng quá liều hoặc dùng kéo dài liều cao có thể gây rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy do magnesi, táo bón do nhôm, đầy bụng, buồn nôn. Ở người suy thận, quá liều có thể làm tăng nguy cơ tăng magnesi máu hoặc tích lũy nhôm.
Moxydar oral suspension thường được dung nạp tốt khi dùng đúng liều trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, do chứa cả muối magnesi và muối nhôm, thuốc có thể gây một số tác dụng phụ trên tiêu hóa hoặc chuyển hóa, đặc biệt nếu dùng kéo dài.
Nếu xuất hiện phát ban, khó thở, phù môi/mặt/lưỡi, đau bụng dữ dội, nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc triệu chứng không cải thiện, cần ngừng thuốc và đi khám ngay.
Các thuốc kháng acid tại chỗ thường có thể được cân nhắc trong thai kỳ khi cần giảm triệu chứng ợ nóng, trào ngược hoặc khó tiêu do acid. Tuy nhiên, phụ nữ có thai không nên tự ý dùng kéo dài hoặc dùng liều cao. Cần hỏi ý kiến bác sĩ/dược sĩ, đặc biệt nếu có bệnh thận, táo bón nặng, nghén nặng, đau bụng kéo dài hoặc dùng nhiều thuốc khác.
Moxydar oral suspension chủ yếu tác dụng tại chỗ và hấp thu toàn thân hạn chế, nhưng phụ nữ cho con bú vẫn nên dùng đúng liều, trong thời gian ngắn và hỏi ý kiến nhân viên y tế nếu cần sử dụng thường xuyên.
Moxydar oral suspension thường không ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc vì thuốc chủ yếu tác dụng tại đường tiêu hóa. Tuy nhiên, nếu người bệnh có chóng mặt, mệt mỏi, đau bụng nhiều hoặc triệu chứng tiêu hóa nặng, nên thận trọng cho đến khi sức khỏe ổn định.
Thuốc kháng acid chứa nhôm và magnesi có thể làm thay đổi pH dạ dày, hấp phụ thuốc khác hoặc tạo phức với một số hoạt chất, từ đó làm giảm hấp thu và giảm hiệu quả điều trị của thuốc dùng kèm. Đây là phần rất quan trọng khi sử dụng Moxydar oral suspension.
Nguyên tắc chung là uống Moxydar oral suspension cách các thuốc khác ít nhất 2 giờ, hoặc lâu hơn với các thuốc có yêu cầu đặc biệt như levothyroxin, quinolon, tetracyclin, bisphosphonat.
Reviews
There are no reviews yet.